Lenovo / ThinkPad / T Series
ThinkPad T14 Gen 3 (Intel)
ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) là máy tính xách tay 14 inch thuộc dòng T Series.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 21AH / 21AJ
- Model / MTM
- 13630 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 21AH000GJP
So sánh thế hệ: ThinkPad T14 Gen 2–4
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 13630 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- 12th Generation Intel Core i5 / Core i79 tùy chọn CPU / Intel Iris Xe Graphics / Tùy chọn nền tảng / dGPU: NVIDIA GeForce MX550 (phụ thuộc cấu hình)
- Màn hình
- 14 inch / 1920x1200 / 2240x1400 / 3840x24006 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
- WWAN
- Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- DDR4-3200 / Hàn trên bo mạch + SO-DIMM 1 kheSO-DIMM: 1 / tối đa 48 GB
- Lưu trữ
- M.2 2280 SSDPCIe NVMe 4.0 x4 Performance / PCIe NVMe x4 / Số thiết bị tối đa đồng thời 1 thiết bị
- Nguồn
- USB-C Power Delivery 3.0Bộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W
- Linh kiện / bảo trì
- Màn hìnhPinĐã xác minh HMM / Đã xác minh các quy trình chính
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- DDR4-3200 / Hàn trên bo mạch + SO-DIMM 1 khe / SO-DIMM: 1
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- M.2 2280 SSD
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel12th Generation Intel Core i5 / Core i7
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Intel Core i5-1235UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 10 / 12 | 1.30 GHz | 4.40 GHz |
| Intel Core i5-1240PMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 12 / 16 | 1.70 GHz | 4.40 GHz |
| Intel Core i5-1245UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 10 / 12 | 1.60 GHz | 4.40 GHz |
| Intel Core i5-1250PMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 12 / 16 | 1.70 GHz | 4.40 GHz |
| Intel Core i7-1255UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 10 / 12 | 1.70 GHz | 4.70 GHz |
| Intel Core i7-1260PMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 12 / 16 | 2.10 GHz | 4.70 GHz |
| Intel Core i7-1265UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 10 / 12 | 1.80 GHz | 4.80 GHz |
| Intel Core i7-1270PMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 12 / 16 | 2.20 GHz | 4.80 GHz |
| Intel Core i7-1280PMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 14 / 20 | 1.80 GHz | 4.80 GHz |
Đồ họa / GPU
Tùy chọn dGPU
| GPU | Bộ nhớ chuyên dụng | Điều kiện lựa chọn |
|---|---|---|
| NVIDIANVIDIA GeForce MX550 | 2 GB / GDDR6 | Tùy theo cấu hình |
- Ghi chú
- Intel Iris Xe Graphics requires dual-channel memory; with single-channel memory it functions as Intel UHD Graphics.
Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.
Bộ nhớ
- Loại
- DDR4-3200
- Dung lượng tối đa
- 48 GB
- Khe vật lý
- 1
- Cách lắp
- DDR4-3200 / Hàn trên bo mạch + SO-DIMM 1 khe
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện cấu hình
- One memory is soldered to the system board and one DDR4 SO-DIMM slot is provided; dual-channel capable
- Maximum configurations documented are 8GB soldered plus 32GB SO-DIMM, or 16GB soldered plus 32GB SO-DIMM
Xem bố trí bo mạch trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- PCIe NVMe 4.0 x4 Performance / PCIe NVMe x4
- Kích thước được hỗ trợ
- M.2 2280 SSD
- Khe vật lý
- 1
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- The PSREF explicitly documents one drive and one M.2 2280 PCIe 4.0 x4 slot.
- PCIe x4 offerings may use PCIe 3.0 x4 or PCIe 4.0 x4 as substitution.
Xem quy trình thay SSD trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Màn hình
- Kích thước
- 14 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm WUXGA IPS
14 inch1920x1200 Không cảm ứng IPS / 300 nits anti-glare WUXGA IPS touch
14 inch1920x1200 Cảm ứng đa điểm IPS / 300 nits anti-glare / On-cell touch / 10-point touch WUXGA IPS low power
14 inch1920x1200 Không cảm ứng IPS / 400 nits anti-glare / Low power / Eyesafe Certified WUXGA IPS touch Privacy Guard
14 inch1920x1200 Cảm ứng đa điểm IPS / 500 nits anti-glare / ThinkPad Privacy Guard / On-cell touch / 10-point touch 2.2K IPS
14 inch2240x1400 Không cảm ứng IPS / 300 nits anti-glare / Eyesafe Certified
Not available in EMEAWQUXGA IPS touch
14 inch3840x2400 Cảm ứng đa điểm IPS / 500 nits anti-reflection anti-smudge / DisplayHDR 400 / Dolby Vision / Eyesafe Certified / Add-on Film Touch / 10-point touch
| Phạm vi liệt kê | Cấu hình | P/N được liệt kê cho Model này | Cờ FRU của Lenovo | |
|---|---|---|---|---|
| Cấu hình cụ thể 21AH000GJP | 14" / WUXGA / Non-Touch / IPS / 300 nits | 5D10V82394 | FRU | Xem quan hệ linh kiện và mã thay thế |
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Tích hợp
| Bố trí | Vị trí | Tùy chọn | Hóa học pin | Tùy chọn số cell | Tùy chọn dung lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tích hợp | Chưa ghi nhận | Chưa ghi nhận | Li-Polymer | Chưa ghi nhận | 39.3 Wh / 52.5 Wh |
| Phạm vi liệt kê | Loại linh kiện | P/N được liệt kê cho Model này | Cờ FRU của Lenovo | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Cấu hình cụ thể 21AH000GJP | Pin tích hợp | 5B10W51861 | FRU | Xem quan hệ linh kiện và mã thay thế |
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- USB-C Power Delivery 3.0
- Công suất
- 45 W / 65 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- Qualcomm Wi-Fi 6E NFA725A, 802.11ax 2x2 Wi-Fi and Bluetooth 5.1
- Intel Wi-Fi 6E AX211, 802.11ax 2x2 Wi-Fi and Bluetooth 5.1
- WWAN
- Tùy theo cấu hình
- Lắp thêm / điều kiện
- Có điều kiện lắp thêm
- Tùy chọn WWAN
- Wireless WAN upgradable to 4G with antenna ready
- Quectel EM05-G 4G LTE CAT4
- Fibocom L860-GL-16 4G LTE CAT16
- No support
- Ghi chú
- Wireless WAN upgradable to 4G is available only in EMEA; Fibocom L860-GL-16 is special bid only in EMEA.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A, one Always On
- 2x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps with Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4
- HDMI 2.1 up to 4K at 60Hz
- Ethernet RJ-45
- Headphone / microphone combo jack
- Optional smart card reader
- Optional nano-SIM card slot on WWAN models
- Hỗ trợ docking
- Various docking solutions supported via Thunderbolt or USB-C
Kích thước và khối lượng
- All models
- 317.7 × 226.9 × 17.9 mm
- Thunder black cover, integrated graphics, and 39.3Wh battery
- 1.358 kg / Khối lượng khởi điểm
- Thunder black cover, discrete graphics, and 39.3Wh battery
- 1.418 kg / Khối lượng khởi điểm
- Storm grey cover and 39.3Wh battery
- 1.477 kg / Khối lượng khởi điểm
- Thunder black cover, integrated graphics, and 52.5Wh battery
- 1.478 kg / Khối lượng khởi điểm
- Storm grey cover and 52.5Wh battery
- 1.521 kg / Khối lượng khởi điểm
- Thunder black cover, discrete graphics, and 52.5Wh battery
- 1.538 kg / Khối lượng khởi điểm
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
- T14 Gen 3 and P14s Gen 3 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mớiPhạm vi áp dụng: Combined Hardware Maintenance Manual applicable to ThinkPad T14 Gen 3 (Intel), ThinkPad T14 Gen 3 (AMD), and ThinkPad P14s Gen 3
Quy trình chính
- Bàn phím
- p.67–68
- Nắp đáy
- p.69
- Pin tích hợp
- p.70–71
- SSD M.2
- p.71–72
- Bộ nhớ
- p.80
- Cụm màn hình
- p.90–92
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Chưa thu thậpKATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.
- Màn hình
- Xem linh kiện màn hình
Model / MTM
13630 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 13630 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- 1 mục
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể
Đã ghi nhận thông số cụ thểĐây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.
| Model / MTM | Machine Type | Khu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ | Bộ xử lý | Đồ họa | Bộ nhớ | Lưu trữ | Màn hình | Màn hình cảm ứng | WLAN / Bluetooth | WWAN | OS | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21AH000GJP | 21AH | JAPAN / Japan | Intel Core i5-1240P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 1.7 / 4.4GHz, E-core 1.2 / 3.3GHz, 12MB | Integrated Intel Iris Xe Graphics Functions as UHD Graphics | 16GB Soldered DDR4-3200 | 256GB SSD M.2 2280 PCIe x4 NVMe Opal 2.0 | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC | None | Intel Wi-Fi 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.1 | None | Windows 11 DG Windows 10 Pro 64, Japanese | Lenovo Models |
Nguồn xác minh
Có 5 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Quan hệ linh kiện màn hình, pin và bàn phím được hiển thị riêng theo trạng thái xác minh từ tài liệu chính thức. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.
- Lenovo:ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) - Product Specifications ReferenceMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) - PSREF ModelsMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH000GJP - Parts Lookup - LCD PanelMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH000GJP - Parts Lookup - Internal BatteryMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:T14 Gen 3 and P14s Gen 3 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mới