Lenovo / ThinkPad / E Series
ThinkPad E450
ThinkPad E450 là máy tính xách tay 14 inch thuộc dòng E Series.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 20DC / 20DD
- Model / MTM
- 213 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: Chưa thu thập
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Chưa thu thậpĐã xác minh 213 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- 4th and 5th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i74 tùy chọn CPU / Intel HD Graphics 4400 / Intel HD Graphics 5500 / Tùy chọn nền tảng / dGPU: 2 tùy chọn (phụ thuộc cấu hình)
- Màn hình
- 14 inch / 1366x768 / 1920x10802 tùy chọn nền tảng / Chưa ghi nhận
- WWAN
- Không hỗ trợChưa ghi nhận khả năng lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- DDR3L-1600 / Dùng khe cắmSO-DIMM: 2 / tối đa 16 GB
- Lưu trữ
- 2.5-inch 7mm SATA SSD / 2.5-inch SATA HDD / Hybrid drive with 8GB NAND cacheSATA 6Gb/s / chưa ghi nhận số thiết bị tối đa đồng thời
- Nguồn
- Chưa ghi nhậnBộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W
- Linh kiện / bảo trì
- Chưa thu thậpChưa thu thập / Chưa thu thập
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- DDR3L-1600 / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 2
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- 2.5-inch 7mm SATA SSD / 2.5-inch SATA HDD / Hybrid drive with 8GB NAND cache
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- Chưa ghi nhận
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel4th and 5th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i7
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Intel Core i3-4005UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 4400 | 2 / 4 | 1.70 GHz | ― |
| Intel Core i3-5005UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 5500 | 2 / 4 | 2.00 GHz | ― |
| Intel Core i5-5200UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 5500 | 2 / 4 | 2.20 GHz | 2.70 GHz |
| Intel Core i7-5500UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 5500 | 2 / 4 | 2.40 GHz | 3.00 GHz |
Đồ họa / GPU
Tùy chọn dGPU
| GPU | Bộ nhớ chuyên dụng | Điều kiện lựa chọn |
|---|---|---|
| AMDAMD Radeon R5 M240 GraphicsMở trang bên ngoài trong thẻ mới | 1 GB / DDR3 | Tùy theo cấu hình |
| AMDAMD Radeon R7 M260 GraphicsMở trang bên ngoài trong thẻ mới | 2 GB / DDR3 | Tùy theo cấu hình |
Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.
Bộ nhớ
- Loại
- DDR3L-1600
- Dung lượng tối đa
- 16 GB
- Khe vật lý
- 2
- Cách lắp
- DDR3L-1600 / Dùng khe cắm
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện cấu hình
- Two 204-pin SO-DIMM sockets; dual-channel capable
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- SATA 6Gb/s
- Kích thước được hỗ trợ
- 2.5-inch 7mm SATA SSD
- 2.5-inch SATA HDD
- Hybrid drive with 8GB NAND cache
- Khe vật lý
- Chưa ghi nhận
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- The PSREF lists removable SSD, HDD, and hybrid-drive alternatives; M.2 SSD and optical drive are explicitly None.
- The PSREF does not specify a physical bay count or maximum simultaneous-device count.
Màn hình
- Kích thước
- 14 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm HD
14 inch1366x768 Chưa ghi nhận 200 nits anti-glare
The PSREF lists optional touch separately without mapping it to a resolution.FHD
14 inch1920x1080 Chưa ghi nhận 220 nits anti-glare
The PSREF lists optional touch separately without mapping it to a resolution.
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Tích hợp
- Hóa học pin
- Li-Ion
- Số cell
- 6
- Dung lượng
- 47 Wh
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- Chưa ghi nhận
- Công suất
- 45 W / 65 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- Intel Wireless-AC 3160, 1x1, M.2 Wi-Fi and Bluetooth card
- Intel Dual Band Wireless-AC 7265, 2x2, M.2 Wi-Fi and Bluetooth card
- Realtek RTL8723BE, 802.11b/g/n 1x1, M.2 Wi-Fi and Bluetooth card
- Broadcom BCM43162, 802.11ac 1x1, M.2 Wi-Fi and Bluetooth card
- WWAN
- Không hỗ trợ
- Lắp thêm / điều kiện
- Chưa ghi nhận khả năng lắp thêm
- Ghi chú
- The PSREF explicitly lists WWAN and SIM card as None; retrofit status is not stated.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- Two USB 3.0
- One USB 2.0 with Always On
- HDMI
- Ethernet RJ-45
- Lenovo OneLink connector
- Combo audio and microphone jack
- Card reader: MMC / SD / SDHC / SDXC
- Hỗ trợ docking
- Lenovo OneLink connector
Kích thước và khối lượng
- Non-touch models
- 339 × 239 × 24 mm
- Non-touch models with 6-cell battery
- 1.81 kg / Khối lượng khởi điểm
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
Chưa thu thập
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Chưa thu thậpKATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.
Model / MTM
213 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 213 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- Chưa thu thập
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Chưa thu thập dữ liệu cấu hình theo từng Model / MTM. Thông số trên trang này là các tùy chọn ở phạm vi nền tảng.
Nguồn xác minh
Có 4 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.
- Lenovo:ThinkPad E450 - Platform SpecificationsMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad E450 - PSREF ModelsMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad OneLink to OneLink+ Cable - Overview and Service PartsMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:Hard Disk Drive and Solid State Drive Replacement - ThinkPad E450, E455, E450cMở trang bên ngoài trong thẻ mới