Lenovo / ThinkPad / E Series

ThinkPad E470 là máy tính xách tay 14 inch thuộc dòng E Series.

Phạm vi
Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
Machine Type
20H1 / 20H2
Model / MTM
198 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: Chưa thu thập
Tìm ThinkPad E470 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Điểm chính khi chọn mua và bảo trì

Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thức

Kiểm tra trước khi mua

Model / MTM
Chưa thu thậpĐã xác minh 198 mục Models chính thức
CPU / GPU
6th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i7 / 7th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i76 tùy chọn CPU / Intel HD Graphics 520 / Intel HD Graphics 620 / Tùy chọn nền tảng / dGPU: 2 tùy chọn (phụ thuộc cấu hình)
Màn hình
14 inch / 1366x768 / 1920x10803 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng
WWAN
Không hỗ trợChưa ghi nhận khả năng lắp thêm

Nâng cấp và sửa chữa

Bộ nhớ
DDR4-2133 / Dùng khe cắmSO-DIMM: 2 / tối đa 32 GB
Lưu trữ
2.5-inch 7mm SATA SSD / 2.5-inch SATA HDDSATA 6Gb/s / chưa ghi nhận số thiết bị tối đa đồng thời
Nguồn
Chưa ghi nhậnBộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W / 90 W

Bo mạch chủ và bố trí khe

Độ tin cậy của nguồn: chưa ghi nhận
?

Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.

Cách lắp bộ nhớ
DDR4-2133 / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 2
Kích thước thiết bị lưu trữ
2.5-inch 7mm SATA SSD / 2.5-inch SATA HDD
Số thiết bị tối đa đồng thời
Chưa ghi nhận

Thông số chính

CPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel6th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i7 / 7th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i7

CPUGPU tích hợp trong CPUNhân / luồngXung cơ bảnXung tối đa
Intel Core i3-6100UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 5202 / 42.30 GHz―
Intel Core i5-6200UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 5202 / 42.30 GHz2.80 GHz
Intel Core i7-6500UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 5202 / 42.50 GHz3.10 GHz
Intel Core i3-7100UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 6202 / 42.40 GHz―
Intel Core i5-7200UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 6202 / 42.50 GHz3.10 GHz
Intel Core i7-7500UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 6202 / 42.70 GHz3.50 GHz

Đồ họa / GPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Tùy chọn dGPU

GPUBộ nhớ chuyên dụngĐiều kiện lựa chọn
NVIDIANVIDIA GeForce 920MX2 GB / DDR3Tùy theo cấu hình
NVIDIANVIDIA GeForce 940MX2 GB / DDR3Tùy theo cấu hình

Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.

Bộ nhớ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Loại
DDR4-2133
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe vật lý
2
Cách lắp
DDR4-2133 / Dùng khe cắm
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện cấu hình
  • Two 260-pin DDR4 SO-DIMM sockets; dual-channel capable
  • System clocks down for processors with a lower-speed memory controller
Tìm DDR4-2133 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Lưu trữ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Chuẩn kết nối và kích thước
SATA 6Gb/s
Kích thước được hỗ trợ
  • 2.5-inch 7mm SATA SSD
  • 2.5-inch SATA HDD
Khe vật lý
Chưa ghi nhận
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện / loại trừ cấu hình
  • The PSREF lists 2.5-inch SATA SSD and HDD alternatives and explicitly lists M.2 SSD as None; it does not state a physical bay count or maximum simultaneous device count.

Màn hình

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kích thước
14 inch
Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hìnhĐộ phân giảiCảm ứngTấm nền / độ sángBề mặt / đặc điểm
HD
14 inch
1366x768Không cảm ứng220 nitsanti-glare
FHD IPS
14 inch
1920x1080Không cảm ứngIPS / 250 nitsanti-glare
FHD
14 inch
1920x1080Không cảm ứng220 nitsanti-glare

Kiến trúc pin

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kiến trúc
Chưa ghi nhận
Hóa học pin
Li-Polymer
Số cell
3
Dung lượng
45 Wh

Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.

Nguồn và bộ đổi nguồn AC

Độ tin cậy của nguồn: cao
Đầu nối
Chưa ghi nhận
Công suất
45 W / 65 W / 90 W

Kết nối không dây và WWAN

Độ tin cậy của nguồn: cao
Tùy chọn WLAN
  • Intel Dual Band Wireless-AC 8265, 802.11ac 2x2
  • Qualcomm 344A-AC, 802.11ac 2x2
  • Qualcomm 435-AC, 802.11ac 1x1
WWAN
Không hỗ trợ
Lắp thêm / điều kiện
Chưa ghi nhận khả năng lắp thêm
Ghi chú
The PSREF explicitly lists WWAN and SIM card as None; retrofit status is not stated.

Cổng kết nối và docking

Độ tin cậy của nguồn: cao
Cổng kết nối
  • 2x USB 3.0, one Always On
  • USB 2.0
  • HDMI
  • RJ-45 Ethernet
Hỗ trợ docking
  • Explicit absence: PSREF lists Dock as None

Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính

Quy trình chính

Nắp đáy
p.71–72
Ổ lưu trữ bên trong
p.72–74
Bộ nhớ
p.74–75
Bàn phím
p.76–78
Pin
p.78–79
Cụm khung bàn phím
p.79–81
Nắp đáy
p.88–90
Cụm màn hình
p.88–90

Thông tin mã linh kiện

Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.

Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model

Đã xác minh danh sách của Lenovo

Có 27 linh kiện được Lenovo Parts Lookup liệt kê trực tiếp cho Model 20H10038US.

Model / MTM
20H10038US
Linh kiện được liệt kê theo Model
27
Linh kiện có thông số trực tiếp
5
Nguồn chính thức
Lenovo Parts Lookup
Loại linh kiệnP/NTên do Lenovo cung cấpThông số trực tiếp từ LenovoTham chiếu linh kiện thay thế
AC アダプター (AD)00HM612Lenovo AC_ADAPTER Rectangle 45W 2P Black
Plug
Rectangle
Capacity
45W
Pin
2
Safety
WW
Color
Black
10 (chưa mở rộng)
アンテナ (AN)01EN231WLアンテナ、(L + R)Chưa xác nhận—
内蔵バッテリー (BI)01AV411内蔵、3c、45Wh、リチウムイオン、PANChưa xác nhận2 (chưa mở rộng)
ベゼル/サービスドア (BZ)01EN234Big DoorChưa xác nhận—
Aカバー アセンブリー、LCD カバー アセンブリー (CA)01EN225LCDカバー,PL,ブラックChưa xác nhận—
CMOSバッテリー (CB)04W4118RTC BatteryChưa xác nhận4 (chưa mở rộng)
ケーブル、外部ケーブル、電源コード、USBケーブル、CRU可能内部ケーブル (CC)42T5008Lenovo 電源コード、US/CA、1M、2PChưa xác nhận12 (chưa mở rộng)
内蔵カード (CI)00UR960CS14W_3+2BCP、マイラー、BLK、KBY、TRAChưa xác nhận1 (chưa mở rộng)
WLAN (CL)01AX718Wireless,CMB,FXN,NFA435AChưa xác nhận8 (chưa mở rộng)
カメラ (CM)00HN386Camera,720P,Front,MIC,WTB,BsnChưa xác nhận7 (chưa mở rộng)
カバー (CO)01HW718ベース,ブラック,プラスチック,ねじありChưa xác nhận—
内蔵ケーブル (CT)01EN230HD/FHD用EDPケーブルChưa xác nhận—
内蔵ケーブル (CT)01EN236シリアルATA CNNRケーブルChưa xác nhận—
内蔵ケーブル (CT)01EN237Clickpad FFC cableChưa xác nhận1 (chưa mở rộng)
内蔵ケーブル (CT)01EN238FPR FFC cableChưa xác nhận—
ファン/ 冷却アセンブリ (FA)01EN377インテルUMA、ファン付き、AVCChưa xác nhận1 (chưa mở rộng)
HDD (HD)00PA937Lenovo HDD 500G,2.5,7mm,7200,SATA,STD,WD
Capacity (GB)
500
Form Factor (Inch)
2.5
Interface
SATA
RPM
7200
Thickness (mm)
7
Security
STD
6 (chưa mở rộng)
内蔵キーボード (KI)01AX000内蔵キーボード、英語、バックライト_なしChưa xác nhận2 (chưa mở rộng)
スクリューキット/ラベルキット/その他 (KS)01HW722ねじキットChưa xác nhận—
LCD部品 (LA)01EN229LCDベゼル、PL、アセンブリーChưa xác nhận—
LCDパネル (LP)01EN019Lenovo ディスプレイ 14"HD,220nit,AG,Slim,INX
Size (Inch)
14
Resolution
HD
Screen Type (Glare or Anti-Glare)
Anti-Glare
Touch
Non-Touch
Panel Type
TN
Brightness (nit)
220
32 (chưa mở rộng)
メカニカルアセンブリ (MA)01HW717ヒンジ (L + R) PLChưa xác nhận1 (chưa mở rộng)
メカニカルアセンブリ (MA)01HW719パームレストASM 14W (FPRあり)Chưa xác nhận—
メモリー (MM)01HW756FRU SoDIMM 4GB DDR4 2400 Samsung
Capacity (GB)
4
Speed
DDR4 2400
Interface
SODIMM
157 (chưa mở rộng)
システムボード (PL)01YT080i3-7100U Kbl、WIN、Y-TPM (HW) (LTS)
DPK
WIN
CPU
intelI37100U
GPU Type
UMA
7 (chưa mở rộng)
RDVD/ RUSB (RC)01HN559Win10PROx64 Modular USChưa xác nhận2 (chưa mở rộng)
内蔵スピーカー (SI)01EN235スピーカーChưa xác nhận—

Bảng này chỉ gồm các linh kiện được liệt kê trực tiếp cho Model / MTM đang hiển thị, không phải danh sách tương thích cho toàn bộ sản phẩm. Mã linh kiện thay thế chỉ được giữ dưới dạng số lượng và chưa được tự động xuất bản trong lớp dữ liệu này.

Linh kiện được liệt kê theo Model
Xem linh kiện được liệt kê theo Model

Model / MTM

198 mục

Các mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.

Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
198 mục
Dữ liệu cấu hình cụ thể
Chưa thu thập

Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.

    Chưa thu thập dữ liệu cấu hình theo từng Model / MTM. Thông số trên trang này là các tùy chọn ở phạm vi nền tảng.

    Nguồn xác minh

    Có 4 nguồn tham khảo. Trong 11 thông tin sản phẩm, 11 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Quan hệ linh kiện màn hình, pin và bàn phím được hiển thị riêng theo trạng thái xác minh từ tài liệu chính thức. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.