Lenovo Part Number
42T5008
- Mã linh kiện Lenovo
42T5008- Nhà sản xuất
- Lenovo
- Model được liệt kê
- 24 mục
- Loại linh kiện
- Linh kiện được liệt kê theo Model
- Xác minh nguồn
- Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức
- Dữ liệu thông số
- Chưa thu thập
- Lần xác minh gần nhất
- 2026-08-21
Các quan hệ đã công bố giữa mã linh kiện này với sản phẩm hoặc mã model, được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Thông số trực tiếp do Lenovo cung cấp
Lenovo 電源コード、US/CA、1M、2P
Lenovo không cung cấp thông số trực tiếp cho linh kiện này.
Kênh mua hàng tại Nhật Bản
Tìm 42T5008 trên các sàn mua sắm Nhật Bản.
Nội dung từ cửa hàng là thông tin mua sắm, không phải nguồn xác minh của KATABAN.FYI. Giá, tồn kho và mô tả có thể thay đổi. Hãy kiểm tra P/N hoặc Model / MTM do người bán ghi trước khi mua.
Các model có liệt kê mã linh kiện này
24 mụcCác model có quan hệ với mã linh kiện này được ghi trong tài liệu Lenovo chính thức. Loại quan hệ được hiển thị riêng cho từng model.
ThinkPad A275
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20KD0013US | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad A475
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20KL0016US | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad E470
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20H10038US | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad E475
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20H40006US | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad E485
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20KU0018US | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad E495
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20NE0000CA | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad E560
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20EV0027US | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad E565
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20EY0006US | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad E570
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20H50042US | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad E575
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20H8000CUS | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad E585
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20KV000WUS | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad P50
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20EN0012US | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad P51
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20HH0004US | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad T450
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20BU0000US | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad T460
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20FN002JUS | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad T460s
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20F90017US | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad T495
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20NJ0000CA | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad X1 Carbon (2nd Gen)
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20A7002FUS | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad X1 Carbon (3rd Gen)
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20BS002TUS | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad X1 Carbon (4th Gen)
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20FB002JUS | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad X1 Carbon (5th Gen)
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20HR000DUS | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad X1 Carbon (7th Gen)
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20QD0001CA | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad X250
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20CL0019US | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad X260
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20F6005EUS | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity CC) | Chưa thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.