Lenovo / ThinkPad / E Series
ThinkPad E570
ThinkPad E570 là máy tính xách tay 15.6 inch thuộc dòng E Series.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 20H5
- Model / MTM
- 355 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: Chưa thu thập
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Chưa thu thậpĐã xác minh 355 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- 6th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i7 / 7th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i76 tùy chọn CPU / Intel HD Graphics 520 / Intel HD Graphics 620 / Tùy chọn nền tảng / dGPU: 2 tùy chọn (phụ thuộc cấu hình)
- Màn hình
- 15.6 inch / 1366x768 / 1920x10803 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng
- WWAN
- Không hỗ trợChưa ghi nhận khả năng lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- DDR4-2133 / Dùng khe cắmSO-DIMM: 2 / tối đa 32 GB
- Lưu trữ
- 2.5-inch SATA HDD / M.2 SSDSATA 6Gb/s / PCIe NVMe / Số thiết bị tối đa đồng thời 2 thiết bị
- Nguồn
- Chưa ghi nhậnBộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W / 90 W
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- DDR4-2133 / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 2
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- 2.5-inch SATA HDD / M.2 SSD
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 2 thiết bị
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel6th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i7 / 7th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i7
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Intel Core i3-6100UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 520 | 2 / 4 | 2.30 GHz | ― |
| Intel Core i5-6200UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 520 | 2 / 4 | 2.30 GHz | 2.80 GHz |
| Intel Core i7-6500UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 520 | 2 / 4 | 2.50 GHz | 3.10 GHz |
| Intel Core i3-7100UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 620 | 2 / 4 | 2.40 GHz | ― |
| Intel Core i5-7200UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 620 | 2 / 4 | 2.50 GHz | 3.10 GHz |
| Intel Core i7-7500UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 620 | 2 / 4 | 2.70 GHz | 3.50 GHz |
Đồ họa / GPU
Tùy chọn dGPU
| GPU | Bộ nhớ chuyên dụng | Điều kiện lựa chọn |
|---|---|---|
| NVIDIANVIDIA GeForce 940MX | 2 GB / DDR5 | Tùy theo cấu hình |
| NVIDIANVIDIA GeForce GTX 950M | 2 GB / DDR5 | Tùy theo cấu hình |
Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.
Bộ nhớ
- Loại
- DDR4-2133
- Dung lượng tối đa
- 32 GB
- Khe vật lý
- 2
- Cách lắp
- DDR4-2133 / Dùng khe cắm
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện cấu hình
- Two 260-pin DDR4 SO-DIMM sockets; dual-channel capable
- System clocks down for processors with a lower-speed memory controller
Xem bố trí bo mạch trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- SATA 6Gb/s / PCIe NVMe
- Kích thước được hỗ trợ
- 2.5-inch SATA HDD
- M.2 SSD
- Khe vật lý
- Chưa ghi nhận
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 2 thiết bị
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- The PSREF explicitly documents up to two storage drives, with one M.2 SSD and one 2.5-inch HDD able to coexist.
- M.2 SSD options use SATA 6Gb/s or PCIe NVMe; the M.2 dimensions and PCIe link width are not recorded.
- Under Optical, the PSREF separately lists a removable 9.0mm DVD burner or a blank bezel; it is not included in the documented two-storage-drive topology and does not establish storage-drive support in the optical location.
Xem quy trình thay SSD trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Màn hình
- Kích thước
- 15.6 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm HD
15.6 inch1366x768 Không cảm ứng 220 nits anti-glare FHD IPS
15.6 inch1920x1080 Không cảm ứng IPS / 250 nits anti-glare FHD
15.6 inch1920x1080 Không cảm ứng 250 nits anti-glare
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Chưa ghi nhận
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- Chưa ghi nhận
- Công suất
- 45 W / 65 W / 90 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- Intel Dual Band Wireless-AC 8265, 802.11ac 2x2
- Qualcomm 344A-AC, 802.11ac 2x2
- Qualcomm 435-AC, 802.11ac 1x1
- WWAN
- Không hỗ trợ
- Lắp thêm / điều kiện
- Chưa ghi nhận khả năng lắp thêm
- Ghi chú
- The PSREF explicitly lists WWAN and SIM card as None; retrofit status is not stated.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- 2x USB 3.0
- USB 2.0, Always On
- Optional USB 3.1 Type-C; standard for i5/i7 models in EMEA
- VGA
- HDMI
- RJ-45 Ethernet
- Hỗ trợ docking
- Explicit absence: PSREF lists Dock as None
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
- ThinkPad E570, E570c, and E575 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mớiPhạm vi áp dụng: ThinkPad E570, E570c, and E575
Quy trình chính
- Pin
- p.76
- Nắp đáy
- p.76–77
- SSD M.2
- p.77–78
- SSD / lưu trữ
- p.78–80
- Bộ nhớ
- p.80–81
- Ổ lưu trữ bên trong
- p.81–82
- Bàn phím
- p.84–86
- Cụm khung bàn phím
- p.86–89
- Nắp đáy
- p.99–101
- Cụm màn hình
- p.99–101
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Đã xác minh danh sách của LenovoCó 32 linh kiện được Lenovo Parts Lookup liệt kê trực tiếp cho Model 20H50042US.
- Model / MTM
- 20H50042US
- Linh kiện được liệt kê theo Model
- 32
- Linh kiện có thông số trực tiếp
- 5
- Nguồn chính thức
- Lenovo Parts Lookup
| Loại linh kiện | P/N | Tên do Lenovo cung cấp | Thông số trực tiếp từ Lenovo | Tham chiếu linh kiện thay thế |
|---|---|---|---|---|
| AC アダプター (AD) | 00HM612 | Lenovo AC_ADAPTER Rectangle 45W 2P Black |
| 10 (chưa mở rộng) |
| アンテナ (AN) | 01EP127 | WLAN Antenna,Main&AUX | Chưa xác nhận | — |
| 外付けバッテリー (BA) | 01AV417 | 外部、4c、41Wh、リチウムイオン、PAN | Chưa xác nhận | 1 (chưa mở rộng) |
| ベゼル/サービスドア (BZ) | 01EP129 | Big Door | Chưa xác nhận | — |
| Aカバー アセンブリー、LCD カバー アセンブリー (CA) | 01EP120 | Aカバー,2Dカメラ用,PL,ブラック | Chưa xác nhận | — |
| CMOSバッテリー (CB) | 04W4118 | RTC Battery | Chưa xác nhận | 4 (chưa mở rộng) |
| ケーブル、外部ケーブル、電源コード、USBケーブル、CRU可能内部ケーブル (CC) | 42T5008 | Lenovo 電源コード、US/CA、1M、2P | Chưa xác nhận | 12 (chưa mở rộng) |
| 内蔵カード (CI) | 00UR963 | CS14W_3+2BCP、MYLR、BLK、KBY、SUN | Chưa xác nhận | 1 (chưa mở rộng) |
| 内蔵カード (CI) | 01EP130 | Power board with cable | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵カード (CI) | 01EP131 | ケーブル付きDC入力ボード | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵カード (CI) | 01EP132 | I/Oボード (RJ45&USB&オーディオ) | Chưa xác nhận | — |
| WLAN (CL) | 01AX718 | Wireless,CMB,FXN,NFA435A | Chưa xác nhận | 8 (chưa mở rộng) |
| カメラ (CM) | 00HN386 | Camera,720P,Front,MIC,WTB,Bsn | Chưa xác nhận | 7 (chưa mở rộng) |
| カバー (CO) | 01EP128 | Dカバー・アセンブリー,2D&3Dカメラ,PL&AL | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵ケーブル (CT) | 01EP121 | 2D Aカバー・ケーブル | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵ケーブル (CT) | 01EP133 | I/OボードFFCケーブル | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵ケーブル (CT) | 01HW742 | クリックパッド・ケーブル | Chưa xác nhận | — |
| ファン/ 冷却アセンブリ (FA) | 01EN343 | サーマル・モジュール・インテル、UMA、ファン付き | Chưa xác nhận | 2 (chưa mở rộng) |
| HDD (HD) | 00PA937 | Lenovo HDD 500G,2.5,7mm,7200,SATA,STD,WD |
| 6 (chưa mở rộng) |
| 内蔵キーボード (KI) | 01AX120 | 内蔵キーボード、英語、バックライト_なし | Chưa xác nhận | 2 (chưa mở rộng) |
| スクリューキット/ラベルキット/その他 (KS) | 01EP415 | ねじキット | Chưa xác nhận | — |
| LCD部品 (LA) | 01EP119 | Bベゼル、2Dカメラ用、PL&AL | Chưa xác nhận | — |
| LCDパネル (LP) | 00NY640 | Lenovo ディスプレイ AUO 15.6" HD TN AG 220nit |
| 13 (chưa mở rộng) |
| メカニカルアセンブリ (MA) | 01EP115 | ヒンジASM、左&右、2Dカメラ用 | Chưa xác nhận | 1 (chưa mở rộng) |
| メカニカルアセンブリ (MA) | 01EP117 | Palmrest ASM 15.6W,C cover with Fingerprint Reader,with Cable | Chưa xác nhận | 1 (chưa mở rộng) |
| メモリー (MM) | 01HW756 | FRU SoDIMM 4GB DDR4 2400 Samsung |
| 157 (chưa mở rộng) |
| 内蔵部品その他 (MN) | 01HW767 | FRU HDD Fix rubber with Adhesive | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵部品その他 (MN) | 91P9642 | Trackpoint,Red | Chưa xác nhận | — |
| 光学ドライブ (OD) | 01EN349 | SMD、HLDS、シリアルATA9mm、x24、SB9DGUE0N | Chưa xác nhận | 1 (chưa mở rộng) |
| システムボード (PL) | 01YR705 | i3-7100U,620,WIN,TPM(HW) LTS |
| 3 (chưa mở rộng) |
| RDVD/ RUSB (RC) | 01HN559 | Win10PROx64 Modular US | Chưa xác nhận | 2 (chưa mở rộng) |
| 内蔵スピーカー (SI) | 01HW735 | no JBL Speakers.VECO/GYT/YC | Chưa xác nhận | — |
Bảng này chỉ gồm các linh kiện được liệt kê trực tiếp cho Model / MTM đang hiển thị, không phải danh sách tương thích cho toàn bộ sản phẩm. Mã linh kiện thay thế chỉ được giữ dưới dạng số lượng và chưa được tự động xuất bản trong lớp dữ liệu này.
- Linh kiện được liệt kê theo Model
- Xem linh kiện được liệt kê theo Model
Model / MTM
355 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 355 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- Chưa thu thập
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Chưa thu thập dữ liệu cấu hình theo từng Model / MTM. Thông số trên trang này là các tùy chọn ở phạm vi nền tảng.
Nguồn xác minh
Có 4 nguồn tham khảo. Trong 11 thông tin sản phẩm, 11 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Quan hệ linh kiện màn hình, pin và bàn phím được hiển thị riêng theo trạng thái xác minh từ tài liệu chính thức. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.
- Lenovo:ThinkPad E570 - Platform SpecificationsMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad E570 - PSREF ModelsMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad E570, E570c, and E575 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad E570 20H50042US - Parts Lookup - Model listed partsMở trang bên ngoài trong thẻ mới