Lenovo / ThinkPad / E Series
ThinkPad E475
ThinkPad E475 là máy tính xách tay 14 inch thuộc dòng E Series.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 20H4
- Model / MTM
- 6 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: Chưa thu thập
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Chưa thu thậpĐã xác minh 6 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- AMD A6 / A10 APU2 tùy chọn CPU / AMD Radeon R5 Graphics / Tùy chọn nền tảng / dGPU: AMD Radeon R5 M430 Graphics (phụ thuộc cấu hình)
- Màn hình
- 14 inch / 1366x7681 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng
- WWAN
- Không hỗ trợChưa ghi nhận khả năng lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- DDR4-2400 / Dùng khe cắmSO-DIMM: 2 / tối đa 32 GB
- Lưu trữ
- 2.5-inch 7mm SATA SSD / 2.5-inch SATA HDDSATA 6Gb/s / chưa ghi nhận số thiết bị tối đa đồng thời
- Nguồn
- Slim tipBộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- DDR4-2400 / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 2
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- 2.5-inch 7mm SATA SSD / 2.5-inch SATA HDD
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- Chưa ghi nhận
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / AMDAMD A6 / A10 APU
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| AMD A6-9500BMở trang bên ngoài trong thẻ mới | AMD Radeon R5 Graphics | 2 / 4 | 2.30 GHz | 3.20 GHz |
| AMD A10-9600PMở trang bên ngoài trong thẻ mới | AMD Radeon R5 Graphics | 4 / 8 | 2.40 GHz | 3.30 GHz |
Đồ họa / GPU
Tùy chọn dGPU
| GPU | Bộ nhớ chuyên dụng | Điều kiện lựa chọn |
|---|---|---|
| AMDAMD Radeon R5 M430 GraphicsMở trang bên ngoài trong thẻ mới | 2 GB / DDR3 | Tùy theo cấu hình |
Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.
Bộ nhớ
- Loại
- DDR4-2400
- Dung lượng tối đa
- 32 GB
- Khe vật lý
- 2
- Cách lắp
- DDR4-2400 / Dùng khe cắm
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện cấu hình
- Two DDR4 SO-DIMM sockets; dual-channel capable
- System clocks down with a DDR4-1866 memory controller
Xem bố trí bo mạch trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- SATA 6Gb/s
- Kích thước được hỗ trợ
- 2.5-inch 7mm SATA SSD
- 2.5-inch SATA HDD
- Khe vật lý
- Chưa ghi nhận
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- The PSREF lists 2.5-inch SATA SSD and HDD alternatives but does not state a physical bay count or maximum simultaneous device count.
Xem quy trình thay SSD trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Màn hình
- Kích thước
- 14 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm HD
14 inch1366x768 Không cảm ứng 220 nits anti-glare
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Chưa ghi nhận
- Hóa học pin
- Li-Polymer
- Số cell
- 3
- Dung lượng
- 45 Wh
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- Slim tip
- Công suất
- 45 W / 65 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- 802.11ac 1x1 Wi-Fi and Bluetooth combo adapter
- 802.11ac 2x2 Wi-Fi and Bluetooth combo adapter
- WWAN
- Không hỗ trợ
- Lắp thêm / điều kiện
- Chưa ghi nhận khả năng lắp thêm
- Ghi chú
- The PSREF explicitly lists WWAN and SIM card as None; retrofit status is not stated.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- 2x USB 3.0, one Always On
- USB 2.0
- HDMI
- RJ-45 Ethernet
- Hỗ trợ docking
- Chưa ghi nhận
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
- E470, E470c, and E475 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mớiPhạm vi áp dụng: ThinkPad E470, E470c, and E475
Quy trình chính
- Nắp đáy
- p.71–72
- Ổ lưu trữ bên trong
- p.72–74
- Bộ nhớ
- p.74–75
- Bàn phím
- p.76–78
- Pin
- p.78–79
- Cụm khung bàn phím
- p.79–81
- Nắp đáy
- p.88–90
- Cụm màn hình
- p.88–90
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Đã xác minh danh sách của LenovoCó 27 linh kiện được Lenovo Parts Lookup liệt kê trực tiếp cho Model 20H40006US.
- Model / MTM
- 20H40006US
- Linh kiện được liệt kê theo Model
- 27
- Linh kiện có thông số trực tiếp
- 5
- Nguồn chính thức
- Lenovo Parts Lookup
| Loại linh kiện | P/N | Tên do Lenovo cung cấp | Thông số trực tiếp từ Lenovo | Tham chiếu linh kiện thay thế |
|---|---|---|---|---|
| AC アダプター (AD) | 00HM612 | Lenovo AC_ADAPTER Rectangle 45W 2P Black |
| 10 (chưa mở rộng) |
| アンテナ (AN) | 01EN231 | WLアンテナ、(L + R) | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵バッテリー (BI) | 01AV411 | 内蔵、3c、45Wh、リチウムイオン、PAN | Chưa xác nhận | 2 (chưa mở rộng) |
| ベゼル/サービスドア (BZ) | 01EN234 | Big Door | Chưa xác nhận | — |
| Aカバー アセンブリー、LCD カバー アセンブリー (CA) | 01EN225 | LCDカバー,PL,ブラック | Chưa xác nhận | — |
| CMOSバッテリー (CB) | 04W4118 | RTC Battery | Chưa xác nhận | 4 (chưa mở rộng) |
| ケーブル、外部ケーブル、電源コード、USBケーブル、CRU可能内部ケーブル (CC) | 42T5008 | Lenovo 電源コード、US/CA、1M、2P | Chưa xác nhận | 12 (chưa mở rộng) |
| 内蔵カード (CI) | 00UR959 | CS14W_3+2BCP、マイラー、BLK、AMD、SUN | Chưa xác nhận | 1 (chưa mở rộng) |
| WLAN (CL) | 01AX718 | Wireless,CMB,FXN,NFA435A | Chưa xác nhận | 8 (chưa mở rộng) |
| カメラ (CM) | 00HN386 | Camera,720P,Front,MIC,WTB,Bsn | Chưa xác nhận | 7 (chưa mở rộng) |
| カバー (CO) | 01HW718 | ベース,ブラック,プラスチック,ねじあり | Chưa xác nhận | — |
| カバー (CO) | 01HW859 | CカバーFPR AMDなし | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵ケーブル (CT) | 01EN230 | HD/FHD用EDPケーブル | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵ケーブル (CT) | 01EN236 | シリアルATA CNNRケーブル | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵ケーブル (CT) | 01EN237 | Clickpad FFC cable | Chưa xác nhận | 1 (chưa mở rộng) |
| ファン/ 冷却アセンブリ (FA) | 01EN381 | AMD UMA,w/fan,AVC | Chưa xác nhận | 2 (chưa mở rộng) |
| HDD (HD) | 00PA934 | HDD,500G,7200,9.5mm,ST,SATA3 |
| 6 (chưa mở rộng) |
| 内蔵キーボード (KI) | 01AX000 | 内蔵キーボード、英語、バックライト_なし | Chưa xác nhận | 2 (chưa mở rộng) |
| スクリューキット/ラベルキット/その他 (KS) | 01HW722 | ねじキット | Chưa xác nhận | — |
| LCD部品 (LA) | 01EN229 | LCDベゼル、PL、アセンブリー | Chưa xác nhận | — |
| LCDパネル (LP) | 01EN019 | Lenovo ディスプレイ 14"HD,220nit,AG,Slim,INX |
| 32 (chưa mở rộng) |
| メカニカルアセンブリ (MA) | 01HW717 | ヒンジ (L + R) PL | Chưa xác nhận | 1 (chưa mở rộng) |
| メモリー (MM) | 01HW756 | FRU SoDIMM 4GB DDR4 2400 Samsung |
| 157 (chưa mở rộng) |
| 内蔵部品その他 (MN) | 91P9642 | Trackpoint,Red | Chưa xác nhận | — |
| システムボード (PL) | 02DL537 | A6-9500B、APU、WIN、Y-TPM(HW)(LTS) |
| 1 (chưa mở rộng) |
| RDVD/ RUSB (RC) | 02EE833 | Win10PROx64 Modular US | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵スピーカー (SI) | 01EN235 | スピーカー | Chưa xác nhận | — |
Bảng này chỉ gồm các linh kiện được liệt kê trực tiếp cho Model / MTM đang hiển thị, không phải danh sách tương thích cho toàn bộ sản phẩm. Mã linh kiện thay thế chỉ được giữ dưới dạng số lượng và chưa được tự động xuất bản trong lớp dữ liệu này.
- Linh kiện được liệt kê theo Model
- Xem linh kiện được liệt kê theo Model
Model / MTM
6 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 6 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- Chưa thu thập
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Chưa thu thập dữ liệu cấu hình theo từng Model / MTM. Thông số trên trang này là các tùy chọn ở phạm vi nền tảng.
Nguồn xác minh
Có 4 nguồn tham khảo. Trong 11 thông tin sản phẩm, 11 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Quan hệ linh kiện màn hình, pin và bàn phím được hiển thị riêng theo trạng thái xác minh từ tài liệu chính thức. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.
- Lenovo:ThinkPad E475 - Platform SpecificationsMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad E475 - PSREF ModelsMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:E470, E470c, and E475 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad E475 20H40006US - Parts Lookup - Model listed partsMở trang bên ngoài trong thẻ mới