Lenovo / ThinkPad / X Series

ThinkPad X250 là máy tính xách tay 12.5 inch thuộc dòng X Series.

Phạm vi
Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
Machine Type
20CL / 20CM
Model / MTM
387 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: Chưa thu thập
Tìm ThinkPad X250 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Điểm chính khi chọn mua và bảo trì

Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thức

Kiểm tra trước khi mua

Model / MTM
Chưa thu thậpĐã xác minh 387 mục Models chính thức
CPU / GPU
5th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i75 tùy chọn CPU / Intel HD Graphics 4400 / Intel HD Graphics 5500 / Tùy chọn nền tảng / GPU tích hợp thay đổi theo CPU / PSREF này không liệt kê tùy chọn dGPU
Màn hình
12.5 inch / 1366x768 / 1920x10803 tùy chọn nền tảng / Chưa ghi nhận
WWAN
Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm

Nâng cấp và sửa chữa

Bộ nhớ
DDR3L-1600 / Dùng khe cắmSO-DIMM: 1 / tối đa 16 GB
Lưu trữ
2.5-inch 7mm HDD / 2.5-inch 9.5mm HDD / 2.5-inch 7mm SSD / M.2 SSDSATA 6Gb/s / chưa ghi nhận số thiết bị tối đa đồng thời
Nguồn
Chưa ghi nhậnBộ đổi nguồn AC: 45 W

Bo mạch chủ và bố trí khe

Độ tin cậy của nguồn: chưa ghi nhận
?

Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.

Cách lắp bộ nhớ
DDR3L-1600 / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 1
Kích thước thiết bị lưu trữ
2.5-inch 7mm HDD / 2.5-inch 9.5mm HDD / 2.5-inch 7mm SSD / M.2 SSD
Số thiết bị tối đa đồng thời
Chưa ghi nhận

Thông số chính

CPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel5th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i7

CPUGPU tích hợp trong CPUNhân / luồngXung cơ bảnXung tối đa
Intel Core i5-4300UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 44002 / 41.90 GHz2.90 GHz
Intel Core i3-5010UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 55002 / 42.10 GHz―
Intel Core i5-5200UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 55002 / 42.20 GHz2.70 GHz
Intel Core i5-5300UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 55002 / 42.30 GHz2.90 GHz
Intel Core i7-5600UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 55002 / 42.60 GHz3.20 GHz

Bộ nhớ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Loại
DDR3L-1600
Dung lượng tối đa
16 GB
Khe vật lý
1
Cách lắp
DDR3L-1600 / Dùng khe cắm
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Tùy chọn dung lượng
2 GB / 4 GB / 8 GB / 16 GB
Điều kiện cấu hình
  • One 204-pin SO-DIMM socket
  • Maximum 8GB for Core i5-4300U models; maximum 16GB for other listed processors
Tìm DDR3L-1600 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Lưu trữ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Chuẩn kết nối và kích thước
SATA 6Gb/s
Kích thước được hỗ trợ
  • 2.5-inch 7mm HDD
  • 2.5-inch 9.5mm HDD
  • 2.5-inch 7mm SSD
  • M.2 SSD
Khe vật lý
Chưa ghi nhận
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện / loại trừ cấu hình
  • M.2 SSD is listed as optional via an M.2 card slot.
  • The PSREF does not state a platform-wide simultaneous-drive count.

Màn hình

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kích thước
12.5 inch
Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hìnhĐộ phân giảiCảm ứngTấm nền / độ sángBề mặt / đặc điểm
HD
12.5 inch
1366x768Chưa ghi nhận200 nitsChưa ghi nhận
HD IPS
12.5 inch
1366x768Chưa ghi nhậnIPS / 300 nitsChưa ghi nhận
FHD IPS
12.5 inch
1920x1080Chưa ghi nhậnIPS / 400 nitsChưa ghi nhận

Kiến trúc pin

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kiến trúc
Tích hợp + tháo rời
Bố tríVị tríTùy chọnHóa học pinTùy chọn số cellTùy chọn dung lượng
Tích hợpChưa ghi nhậnCóLi-Ion / Li-Polymer323 Wh
Bên ngoài / tháo rờiChưa ghi nhậnChưa ghi nhậnLi-Ion3 / 623 Wh / 48 Wh / 72 Wh

Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.

Nguồn và bộ đổi nguồn AC

Độ tin cậy của nguồn: cao
Đầu nối
Chưa ghi nhận
Công suất
45 W

Kết nối không dây và WWAN

Độ tin cậy của nguồn: cao
Tùy chọn WLAN
  • ThinkPad 11b/g/n, 2x2
  • Intel Wireless-N 7265, 2x2
  • Intel Dual Band Wireless-AC 7265, 2x2
WWAN
Tùy theo cấu hình
Lắp thêm / điều kiện
Có điều kiện lắp thêm
Tùy chọn WWAN
  • Wireless WAN upgradable
  • Ericsson N5321 HSPA+
  • Sierra Wireless EM7345 4G LTE
Ghi chú
Lenovo lists WWAN upgradable and configured WWAN choices.

Cổng kết nối và docking

Độ tin cậy của nguồn: cao
Cổng kết nối
  • 2x USB 3.0, one Always On
  • VGA
  • Mini DisplayPort
  • RJ-45 Ethernet
Hỗ trợ docking
  • Dock connector

Kích thước và khối lượng

Độ tin cậy của nguồn: cao
Non-touch models
305.5 × 208.5 × 20.3 mm
Touch models
305.5 × 208.5 × 21.5 mm
Non-touch, no internal battery + 3-cell external battery
1.31 kg / Theo cấu hình
Non-touch, 3-cell internal + 3-cell external battery
1.42 kg / Theo cấu hình
Non-touch, no internal battery + 6-cell 48Wh external battery
1.47 kg / Theo cấu hình
Non-touch, 3-cell internal + 6-cell 72Wh external battery
1.58 kg / Theo cấu hình
Multi-touch, 3-cell internal + 3-cell external battery
1.49 kg / Theo cấu hình
Multi-touch, 3-cell internal + 6-cell 72Wh external battery
1.65 kg / Theo cấu hình

Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính

Quy trình chính

Pin tháo rời
p.69
Nắp đáy
p.69–71
Pin tích hợp
p.71–73
Bộ nhớ
p.73
Ổ lưu trữ bên trong
p.73–75
SSD M.2
p.76–78
Cụm màn hình
p.89–92
Bàn phím
p.93–95

Thông tin mã linh kiện

Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.

Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model

Đã xác minh danh sách của Lenovo

Có 38 linh kiện được Lenovo Parts Lookup liệt kê trực tiếp cho Model 20CL0019US.

Model / MTM
20CL0019US
Linh kiện được liệt kê theo Model
38
Linh kiện có thông số trực tiếp
6
Nguồn chính thức
Lenovo Parts Lookup
Loại linh kiệnP/NTên do Lenovo cung cấpThông số trực tiếp từ LenovoTham chiếu linh kiện thay thế
AC アダプター (AD)00HM612Lenovo AC_ADAPTER Rectangle 45W 2P Black
Plug
Rectangle
Capacity
45W
Pin
2
Safety
WW
Color
Black
10 (chưa mở rộng)
アンテナ (AN)04X5372WLAN+WWAN、asmChưa xác nhận2 (chưa mở rộng)
外付けバッテリー (BA)45N1775外部、3c、23Wh、リチウム・イオン、PANChưa xác nhận3 (chưa mở rộng)
内蔵バッテリー (BI)45N1109Internal,3c,23Wh,LiIon,PANChưa xác nhận4 (chưa mở rộng)
Aカバー アセンブリー、LCD カバー アセンブリー (CA)04X5359LCDカバーChưa xác nhận—
CMOSバッテリー (CB)45N5864RTC,1C,3V,LION,CR1632Chưa xác nhận2 (chưa mở rộng)
ケーブル、外部ケーブル、電源コード、USBケーブル、CRU可能内部ケーブル (CC)42T5008Lenovo 電源コード、US/CA、1M、2PChưa xác nhận12 (chưa mở rộng)
内蔵カード (CI)04X0757PowerSwitch,SubcardChưa xác nhận—
内蔵カード (CI)04X3827M.2、サブカードChưa xác nhận—
WLAN (CL)00JT464Wireless,CMB,IN,SP ac DChưa xác nhận1 (chưa mở rộng)
カメラ (CM)04X1400Camera,HD,Front,MIC,BTW,LiteonChưa xác nhận5 (chưa mở rộng)
カバー (CO)00HT389ベース・カバー,BLK,PA+GF50Chưa xác nhận1 (chưa mở rộng)
内蔵ケーブル (CT)00HM134eDP,FHD,AMPChưa xác nhận4 (chưa mở rộng)
内蔵ケーブル (CT)00HT396クリックパッド・ケーブルFPRありNFCありChưa xác nhận—
内蔵ケーブル (CT)00HT401カメラ・ケーブル、AmphenolChưa xác nhận2 (chưa mở rộng)
内蔵ケーブル (CT)04X0865SATA,FOXChưa xác nhận2 (chưa mở rộng)
内蔵ケーブル (CT)04X3939M.2、AMPChưa xác nhận2 (chưa mở rộng)
内蔵ケーブル (CT)04Y1680DC-IN,AMPChưa xác nhận7 (chưa mở rộng)
ファン/ 冷却アセンブリ (FA)00HN925CPUヒートシンク、ファンあり、TOSChưa xác nhận4 (chưa mở rộng)
HDD (HD)00HM715HDD,500G,7200,7mm,HGST,シリアルATA,STD
Capacity (GB)
500
Form Factor (Inch)
2.5
Interface
SATA
RPM
7200
Thickness (mm)
7
Security
STD
20 (chưa mở rộng)
内蔵キーボード (KI)04X0177内蔵キーボード、英語 (US)、バックライトChưa xác nhận3 (chưa mở rộng)
スクリューキット/ラベルキット/その他 (KS)04X5373Screws,TapesChưa xác nhận—
LCD部品 (LA)04X5360LCD、カメラ・プレートChưa xác nhận—
LCDパネル (LP)00HN839Lenovo ディスプレイ LGD 12.5" HD IPS AG
Size (Inch)
12.5
Resolution
HD
Screen Type (Glare or Anti-Glare)
Anti-Glare
Touch
Non-Touch
Panel Type
IPS
Brightness (nit)
300
5 (chưa mở rộng)
M.2カード (M2)04X445616G,M.2 2242,シリアルATA6G,SDISK,STD
Capacity (GB)
16
Form Factor
M.2 2242
Security
STD
4 (chưa mở rộng)
メカニカルアセンブリ (MA)01YU100KBD BZL FP (ブラック)、PC+ABS、3+2BChưa xác nhận1 (chưa mở rộng)
メカニカルアセンブリ (MA)04X5364ヒンジ、アセンブリー、SZSChưa xác nhận3 (chưa mở rộng)
メモリー (MM)03X66564GB DDR3L 1600 SODIMM
Capacity (GB)
4
Speed
DDR3L 1600
Interface
SODIMM
79 (chưa mở rộng)
内蔵部品その他 (MN)00HN910Planr_Misc_KitChưa xác nhận—
内蔵部品その他 (MN)00HN932KBD_SUPPORTChưa xác nhận1 (chưa mở rộng)
内蔵部品その他 (MN)00HT398Micro SIM Tray,BLK,PCABSChưa xác nhận—
内蔵部品その他 (MN)04X5136カバー,M.2Chưa xác nhận—
内蔵部品その他 (MN)04X5353BaseMisc,フット,ねじChưa xác nhận—
内蔵部品その他 (MN)04X5354その他システム、ブラケット、ロゴ、シートChưa xác nhận—
再利用アイテム(再利用テープ/マイラー/スポンジ/冷却パッド/ゴム/ゴム足) (OT)00UR677フット、ゴム製フットChưa xác nhận—
システムボード (PL)00HT385Lenovo BDPLANAR WIN,i5-5300,AMT,TPM,Dock
DPK
WIN
CPU
intelI55300U
GPU Type
UMA
AMT
Y-AMT
3 (chưa mở rộng)
RDVD/ RUSB (RC)00XE851FAP Win7PROx64 SP1 USChưa xác nhận2 (chưa mở rộng)
内蔵スピーカー (SI)04X0866スピーカー、アセンブリー、ねじ、KURChưa xác nhận1 (chưa mở rộng)

Bảng này chỉ gồm các linh kiện được liệt kê trực tiếp cho Model / MTM đang hiển thị, không phải danh sách tương thích cho toàn bộ sản phẩm. Mã linh kiện thay thế chỉ được giữ dưới dạng số lượng và chưa được tự động xuất bản trong lớp dữ liệu này.

Linh kiện được liệt kê theo Model
Xem linh kiện được liệt kê theo Model

Model / MTM

387 mục

Các mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.

Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
387 mục
Dữ liệu cấu hình cụ thể
Chưa thu thập

Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.

    Chưa thu thập dữ liệu cấu hình theo từng Model / MTM. Thông số trên trang này là các tùy chọn ở phạm vi nền tảng.

    Nguồn xác minh

    Có 4 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Quan hệ linh kiện màn hình, pin và bàn phím được hiển thị riêng theo trạng thái xác minh từ tài liệu chính thức. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.