Lenovo / ThinkPad / E Series

ThinkPad E565 là máy tính xách tay 15.6 inch thuộc dòng E Series.

Phạm vi
Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
Machine Type
20EY
Model / MTM
72 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: Chưa thu thập
Tìm ThinkPad E565 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Điểm chính khi chọn mua và bảo trì

Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thức

Kiểm tra trước khi mua

Model / MTM
Chưa thu thậpĐã xác minh 72 mục Models chính thức
CPU / GPU
AMD A6 / A8 / A10 / FX APU4 tùy chọn CPU / AMD Radeon R5 Graphics / AMD Radeon R6 Graphics / AMD Radeon R7 Graphics / Tùy chọn nền tảng / dGPU: AMD Radeon R5 M330 Graphics (phụ thuộc cấu hình)
Màn hình
15.6 inch / 1366x768 / 1920x10802 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng
WWAN
Không hỗ trợChưa ghi nhận khả năng lắp thêm

Nâng cấp và sửa chữa

Bộ nhớ
DDR3L-1600 / Dùng khe cắmSO-DIMM: 2 / tối đa 16 GB
Lưu trữ
2.5-inch 7mm SATA SSD / 2.5-inch SATA HDDSATA 6Gb/s / chưa ghi nhận số thiết bị tối đa đồng thời
Nguồn
Chưa ghi nhậnBộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W

Bo mạch chủ và bố trí khe

Độ tin cậy của nguồn: chưa ghi nhận
?

Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.

Cách lắp bộ nhớ
DDR3L-1600 / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 2
Kích thước thiết bị lưu trữ
2.5-inch 7mm SATA SSD / 2.5-inch SATA HDD
Số thiết bị tối đa đồng thời
Chưa ghi nhận

Thông số chính

CPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Các tùy chọn CPU của nền tảng này / AMDAMD A6 / A8 / A10 / FX APU

CPUGPU tích hợp trong CPUNhân / luồngXung cơ bảnXung tối đa
AMD A6-8500PMở trang bên ngoài trong thẻ mớiAMD Radeon R5 Graphics2 / 61.60 GHz3.00 GHz
AMD A8-8600PMở trang bên ngoài trong thẻ mớiAMD Radeon R6 Graphics4 / 101.60 GHz3.00 GHz
AMD A10-8700PMở trang bên ngoài trong thẻ mớiAMD Radeon R6 Graphics4 / 101.80 GHz3.20 GHz
AMD FX-8800PMở trang bên ngoài trong thẻ mớiAMD Radeon R7 Graphics4 / 122.10 GHz3.40 GHz

Đồ họa / GPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Tùy chọn dGPU

GPUBộ nhớ chuyên dụngĐiều kiện lựa chọn
AMDAMD Radeon R5 M330 GraphicsMở trang bên ngoài trong thẻ mới2 GB / DDR3Tùy theo cấu hình
  • Dual Graphics support is documented for AMD A8-8600P, AMD A10-8700P, and AMD FX-8800P APUs.
Ghi chú
  • The processor table lists R6 M335DX (R6 + R5 M330) for an A8-8600P configuration, R6 M340DX (R6 + R5 M330) for A10-8700P, and R8 M350DX (R7 + R5 M330) for FX-8800P.

Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.

Bộ nhớ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Loại
DDR3L-1600
Dung lượng tối đa
16 GB
Khe vật lý
2
Cách lắp
DDR3L-1600 / Dùng khe cắm
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện cấu hình
  • Two 204-pin DDR3L SO-DIMM sockets; dual-channel capable
Tìm DDR3L-1600 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Lưu trữ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Chuẩn kết nối và kích thước
SATA 6Gb/s
Kích thước được hỗ trợ
  • 2.5-inch 7mm SATA SSD
  • 2.5-inch SATA HDD
Khe vật lý
Chưa ghi nhận
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện / loại trừ cấu hình
  • The PSREF lists 2.5-inch SATA SSD and HDD alternatives plus an SSHD option, and explicitly lists M.2 SSD as None; it does not state a physical storage-bay count or maximum simultaneous storage-device count.
  • Under Optical, the PSREF lists a removable 9.0mm DVD burner or a blank bezel; this does not establish storage-drive support in that location or increase the storage-device count.

Màn hình

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kích thước
15.6 inch
Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hìnhĐộ phân giảiCảm ứngTấm nền / độ sángBề mặt / đặc điểm
HD
15.6 inch
1366x768Không cảm ứng220 nitsanti-glare
FHD IPS
15.6 inch
1920x1080Không cảm ứngIPS / 250 nitsanti-glare

Kiến trúc pin

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kiến trúc
Chưa ghi nhận
Hóa học pin
Li-Ion
Số cell
6
Dung lượng
48 Wh

Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.

Nguồn và bộ đổi nguồn AC

Độ tin cậy của nguồn: cao
Đầu nối
Chưa ghi nhận
Công suất
45 W / 65 W

Kết nối không dây và WWAN

Độ tin cậy của nguồn: cao
Tùy chọn WLAN
  • Broadcom Wireless-AC, 802.11ac 1x1
  • Qualcomm Wireless-AC, 802.11ac 2x2
WWAN
Không hỗ trợ
Lắp thêm / điều kiện
Chưa ghi nhận khả năng lắp thêm
Ghi chú
The PSREF explicitly lists WWAN and SIM card as None; retrofit status is not stated.

Cổng kết nối và docking

Độ tin cậy của nguồn: cao
Cổng kết nối
  • 3x USB 3.0, one Always On
  • VGA
  • HDMI
  • RJ-45 Ethernet
  • Lenovo OneLink connector
Hỗ trợ docking
  • Lenovo OneLink connector

Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính

Quy trình chính

Pin
p.78–79
Nắp đáy
p.79–80
Nắp đáy
p.80–81
SSD / lưu trữ
p.81–82
Bộ nhớ
p.82–83
Ổ lưu trữ bên trong
p.83–85
Bàn phím
p.87–89
Cụm khung bàn phím
p.89–92
Cụm màn hình
p.100–103
Nắp đáy
p.103–106

Thông tin mã linh kiện

Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.

Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model

Đã xác minh danh sách của Lenovo

Có 32 linh kiện được Lenovo Parts Lookup liệt kê trực tiếp cho Model 20EY0006US.

Model / MTM
20EY0006US
Linh kiện được liệt kê theo Model
32
Linh kiện có thông số trực tiếp
4
Nguồn chính thức
Lenovo Parts Lookup
Loại linh kiệnP/NTên do Lenovo cung cấpThông số trực tiếp từ LenovoTham chiếu linh kiện thay thế
AC アダプター (AD)45N0256Lenovo AC_ADAPTER 65W 2 ピン
Capacity
65W
Pin
2
Safety
WW
6 (chưa mở rộng)
アンテナ (AN)00UP288アンテナ、WLAN、YAGEOChưa xác nhận1 (chưa mở rộng)
外付けバッテリー (BA)45N1759外部、6c、48Wh、リチウムイオン、PANChưa xác nhận2 (chưa mở rộng)
ベゼル/サービスドア (BZ)00HN420DOOR,big door,three screwChưa xác nhận1 (chưa mở rộng)
ベゼル/サービスドア (BZ)00HN421DOOR,mini door,one screwChưa xác nhận—
ベゼル/サービスドア (BZ)01AY577ドア、大型ドア、3本のねじChưa xác nhận—
Aカバー アセンブリー、LCD カバー アセンブリー (CA)00UP286Aカバー,ブラック,プラスチックChưa xác nhận—
CMOSバッテリー (CB)04W4118RTC BatteryChưa xác nhận4 (chưa mở rộng)
ケーブル、外部ケーブル、電源コード、USBケーブル、CRU可能内部ケーブル (CC)42T5008Lenovo 電源コード、US/CA、1M、2PChưa xác nhận12 (chưa mở rộng)
内蔵カード (CI)00HN422サブカード、オーディオ・サブカード、FFCChưa xác nhận—
内蔵カード (CI)00UP284USB/Onelink boardChưa xác nhận2 (chưa mở rộng)
WLAN (CL)00JT473Wireless,CMB,CBT,43162V2Chưa xác nhận12 (chưa mở rộng)
カメラ (CM)00HN340カメラ、720P、前面、MIC、WTB、LtnChưa xác nhận7 (chưa mở rộng)
カバー (CO)00HN673COVER,dockingChưa xác nhận—
カバー (CO)01AW393DカバーASM,ブラック,プラスチックChưa xác nhận—
内蔵ケーブル (CT)00UP282DC-IN_SIGNAL_CABLEChưa xác nhận—
内蔵ケーブル (CT)00UP283DC-IN_FFCChưa xác nhận—
内蔵ケーブル (CT)01AW139EDP and Camera CableChưa xác nhận—
ファン/ 冷却アセンブリ (FA)04X5615ヒートシンク、Dis、AMD、Kaveri、AVCChưa xác nhận2 (chưa mở rộng)
HDD (HD)00UP082HDD,500G,5400,7mm,SEA,SATA3
Capacity (GB)
500
Form Factor (Inch)
2.5
Interface
SATA
RPM
5400
Thickness (mm)
7
Security
STD
20 (chưa mở rộng)
内蔵キーボード (KI)00HN000内蔵キーボード、英語 (US)Chưa xác nhận2 (chưa mở rộng)
スクリューキット/ラベルキット/その他 (KS)00HN439ねじ、ねじキットChưa xác nhận—
LCD部品 (LA)00UP287LCD BEZELChưa xác nhận—
LCDパネル (LP)00HT91915.6,FHD,AG,N-Touch,IPS,SDC,slim
Size (Inch)
15.6
Resolution
FHD
Screen Type (Glare or Anti-Glare)
Anti-Glare
Touch
Non-Touch
Panel Type
IPS
Brightness (nit)
250
27 (chưa mở rộng)
メカニカルアセンブリ (MA)00HN430HINGE,ヒンジ,非タッチChưa xác nhận—
メカニカルアセンブリ (MA)00UP167Ccover,3+2,N/FPR,ALPSChưa xác nhận1 (chưa mở rộng)
メモリー (MM)03X66578GB DDR3L 1600 SODIMM
Capacity (GB)
8
Speed
DDR3L 1600
Interface
SODIMM
27 (chưa mở rộng)
内蔵部品その他 (MN)00HT590メカニカル、マイラー、KB FFCChưa xác nhận—
内蔵部品その他 (MN)91P9642Trackpoint,RedChưa xác nhận—
光学ドライブ (OD)00UP170SMD,HLDS,SATA,9mm,x24,SB9DGD2Chưa xác nhận5 (chưa mở rộng)
システムボード (PL)01AW123A10-8700P、DIS、WIN、FWTPMChưa xác nhận—
RDVD/ RUSB (RC)01HU539Win10PROx64 Modular USChưa xác nhận4 (chưa mở rộng)

Bảng này chỉ gồm các linh kiện được liệt kê trực tiếp cho Model / MTM đang hiển thị, không phải danh sách tương thích cho toàn bộ sản phẩm. Mã linh kiện thay thế chỉ được giữ dưới dạng số lượng và chưa được tự động xuất bản trong lớp dữ liệu này.

Linh kiện được liệt kê theo Model
Xem linh kiện được liệt kê theo Model

Model / MTM

72 mục

Các mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.

Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
72 mục
Dữ liệu cấu hình cụ thể
Chưa thu thập

Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.

    Chưa thu thập dữ liệu cấu hình theo từng Model / MTM. Thông số trên trang này là các tùy chọn ở phạm vi nền tảng.

    Nguồn xác minh

    Có 4 nguồn tham khảo. Trong 11 thông tin sản phẩm, 11 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Quan hệ linh kiện màn hình, pin và bàn phím được hiển thị riêng theo trạng thái xác minh từ tài liệu chính thức. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.