Lenovo / ThinkPad / L Series
ThinkPad L13 Gen 3 (Intel)
ThinkPad L13 Gen 3 (Intel) là máy tính xách tay 13.3 inch thuộc dòng L Series.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 21B3 / 21B4
- Model / MTM
- 2800 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 21B3001RJP
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 2800 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- 12th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i75 tùy chọn CPU / Intel UHD Graphics / Intel Iris Xe Graphics / Tùy chọn nền tảng / GPU tích hợp thay đổi theo CPU / PSREF này không liệt kê tùy chọn dGPU
- Màn hình
- 13.3 inch / 1920x12004 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
- WWAN
- Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- DDR4-3200 / Hàn trên bo mạchSO-DIMM: 0 / tối đa 32 GB
- Lưu trữ
- M.2 2242 SSDPCIe NVMe 4.0 x4 / Số thiết bị tối đa đồng thời 1 thiết bị
- Nguồn
- USB-C Power Delivery 3.0Bộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W
- Linh kiện / bảo trì
- Chưa thu thậpĐã xác minh HMM / Đã xác minh các quy trình chính
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- DDR4-3200 / Hàn trên bo mạch / SO-DIMM: 0
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- M.2 2242 SSD
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel12th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i7
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Intel Core i3-1215UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics | 6 / 8 | 1.20 GHz | 4.40 GHz |
| Intel Core i5-1235UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 10 / 12 | 1.30 GHz | 4.40 GHz |
| Intel Core i5-1245UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 10 / 12 | 1.60 GHz | 4.40 GHz |
| Intel Core i7-1255UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 10 / 12 | 1.70 GHz | 4.70 GHz |
| Intel Core i7-1265UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 10 / 12 | 1.80 GHz | 4.80 GHz |
Bộ nhớ
- Loại
- DDR4-3200
- Dung lượng tối đa
- 32 GB
- Khe vật lý
- 0
- Cách lắp
- DDR4-3200 / Hàn trên bo mạch
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Tùy chọn dung lượng
- 8 GB / 16 GB / 32 GB
- Điều kiện cấu hình
- Memory is soldered to the system board and has no sockets
- Memory operates in dual-channel mode
Xem bố trí bo mạch trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- PCIe NVMe 4.0 x4
- Kích thước được hỗ trợ
- M.2 2242 SSD
- Khe vật lý
- 1
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- The PSREF explicitly documents one M.2 2242 PCIe 4.0 x4 slot and one drive.
Xem quy trình thay SSD trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Màn hình
- Kích thước
- 13.3 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm WUXGA IPS
13.3 inch1920x1200 Không cảm ứng IPS / 300 nits anti-glare WUXGA IPS 100% sRGB
13.3 inch1920x1200 Không cảm ứng IPS / 300 nits anti-glare / 100% sRGB WUXGA IPS Privacy Guard
13.3 inch1920x1200 Không cảm ứng IPS / 500 nits anti-glare / ThinkPad Privacy Guard WUXGA IPS touch
13.3 inch1920x1200 Cảm ứng đa điểm IPS / 300 nits anti-glare / On-cell touch / 10-point touch
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Tích hợp
- Hóa học pin
- Li-Polymer
- Dung lượng
- 46 Wh
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- USB-C Power Delivery 3.0
- Công suất
- 45 W / 65 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- Intel Wi-Fi 6 AX201 802.11ax 2x2 Wi-Fi with Bluetooth 5.1
- Intel Wi-Fi 6E AX211 802.11ax 2x2 Wi-Fi with Bluetooth 5.1
- WWAN
- Tùy theo cấu hình
- Lắp thêm / điều kiện
- Có điều kiện lắp thêm
- Tùy chọn WWAN
- Wireless WAN upgradable to 4G with antenna ready
- Fibocom L860-GL-16 4G LTE CAT16
- Quectel EM05-G 4G LTE CAT4
- No support
- Ghi chú
- WWAN availability and antenna readiness depend on configuration.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- Two USB 3.2 Gen 1 Type-A ports including one Always On
- USB-C 3.2 Gen 2 with Power Delivery and DisplayPort
- Thunderbolt 4 / USB4 with Power Delivery and DisplayPort
- HDMI up to 4K/60Hz
- Optional smart card reader
- Optional Nano-SIM card slot
- Hỗ trợ docking
- Various docking solutions supported via Thunderbolt or USB-C
Kích thước và khối lượng
- Platform value
- 305 × 218 × 17.3 mm
- Platform starting weight
- 1.26 kg / Khối lượng khởi điểm
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
- L13 Gen 3, L13 Yoga Gen 3, S2 Gen 7, and S2 Yoga Gen 7 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mớiPhạm vi áp dụng: Combined Hardware Maintenance Manual for ThinkPad L13 Gen 3 Intel Machine Types 21B3 and 21B4, L13 Gen 3 AMD Machine Types 21B9 and 21BA, L13 Yoga Gen 3 Intel Machine Types 21B5 and 21B6, and L13 Yoga Gen 3 AMD Machine Types 21BB and 21BC; also covers ThinkPad S2 Gen 7 and S2 Yoga Gen 7
Quy trình chính
- Nắp đáy
- p.69–70
- Pin tích hợp
- p.70–71
- Bàn phím
- p.71–73
- SSD M.2
- p.73–74
- Cụm màn hình
- p.94–95
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Chưa thu thậpKATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.
Model / MTM
2800 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 2800 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- 1 mục
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể
Đã ghi nhận thông số cụ thểĐây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.
| Model / MTM | Machine Type | Khu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ | Bộ xử lý | Đồ họa | Bộ nhớ | Lưu trữ | Màn hình | Màn hình cảm ứng | WLAN / Bluetooth | WWAN | OS | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21B3001RJP | 21B3 | JAPAN / Japan | Intel Core i5-1235U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.3 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 12MB | Integrated Intel Iris Xe Graphics | 8GB Soldered DDR4-3200 | 256GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 | 13.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC | None | Intel Wi-Fi 6 AX201, 802.11ax 2x2 + BT5.1 | None | Windows 11 DG Windows 10 Pro 64, Japanese | Lenovo Models |
Nguồn xác minh
Có 3 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.