Lenovo / ThinkPad / L Series

ThinkPad L14 Gen 1 (Intel) là máy tính xách tay 14 inch thuộc dòng L Series.

Phạm vi
Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
Machine Type
20U1 / 20U2
Model / MTM
3879 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 20U1002QJP
Tìm ThinkPad L14 Gen 1 (Intel) trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Điểm chính khi chọn mua và bảo trì

Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thức

Kiểm tra trước khi mua

Model / MTM
Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 3879 mục Models chính thức
CPU / GPU
Intel Pentium Gold / 10th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i76 tùy chọn CPU / Intel UHD Graphics / Tùy chọn nền tảng / dGPU: AMD Radeon 625 (phụ thuộc cấu hình)
Màn hình
14 inch / 1366x768 / 1920x10804 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
WWAN
Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm

Nâng cấp và sửa chữa

Bộ nhớ
DDR4-2400 / DDR4-2666 / Dùng khe cắmSO-DIMM: 2 / tối đa 64 GB
Lưu trữ
2.5-inch SATA HDD / M.2 2242 PCIe NVMe SSD / M.2 2280 PCIe NVMe SSD / M.2 Intel Optane MemorySATA 6Gb/s / PCIe NVMe 3.0 x2 / PCIe NVMe 3.0 x4 / Số thiết bị tối đa đồng thời 2 thiết bị
Nguồn
USB-CBộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W
Linh kiện / bảo trì
Chưa thu thậpĐã xác minh HMM / Đã xác minh các quy trình chính

Bo mạch chủ và bố trí khe

Độ tin cậy của nguồn: chưa ghi nhận
?

Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.

Cách lắp bộ nhớ
DDR4-2400 / DDR4-2666 / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 2
Kích thước thiết bị lưu trữ
2.5-inch SATA HDD / M.2 2242 PCIe NVMe SSD / M.2 2280 PCIe NVMe SSD / M.2 Intel Optane Memory
Số thiết bị tối đa đồng thời
2 thiết bị

Thông số chính

CPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Các tùy chọn CPU của nền tảng này / IntelIntel Pentium Gold / 10th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i7

CPUGPU tích hợp trong CPUNhân / luồngXung cơ bảnXung tối đa
Intel Pentium Gold 6405UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel UHD Graphics2 / 42.40 GHz―
Intel Core i3-10110UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel UHD Graphics2 / 42.10 GHz4.10 GHz
Intel Core i5-10210UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel UHD Graphics4 / 81.60 GHz4.20 GHz
Intel Core i5-10310UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel UHD Graphics4 / 81.70 GHz4.40 GHz
Intel Core i7-10510UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel UHD Graphics4 / 81.80 GHz4.90 GHz
Intel Core i7-10610UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel UHD Graphics4 / 81.80 GHz4.90 GHz

Đồ họa / GPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Tùy chọn dGPU

GPUBộ nhớ chuyên dụngĐiều kiện lựa chọn
AMDAMD Radeon 625Mở trang bên ngoài trong thẻ mới2 GB / GDDR5Tùy theo cấu hình
  • Discrete graphics was not available in EMEA.

Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.

Bộ nhớ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Loại
DDR4-2400 / DDR4-2666
Dung lượng tối đa
64 GB
Khe vật lý
2
Cách lắp
DDR4-2400 / DDR4-2666 / Dùng khe cắm
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện cấu hình
  • Two DDR4 SO-DIMM slots; dual-channel capable
  • Installed DDR4-3200 memory runs at 2400MHz or 2666MHz according to processor memory support
Tìm DDR4-2400 / DDR4-2666 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Lưu trữ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Chuẩn kết nối và kích thước
SATA 6Gb/s / PCIe NVMe 3.0 x2 / PCIe NVMe 3.0 x4
Kích thước được hỗ trợ
  • 2.5-inch SATA HDD
  • M.2 2242 PCIe NVMe SSD
  • M.2 2280 PCIe NVMe SSD
  • M.2 Intel Optane Memory
Khe vật lý
Chưa ghi nhận
Số thiết bị tối đa đồng thời
2 thiết bị
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện / loại trừ cấu hình
  • HDD/SSD mode supports a 2.5-inch HDD plus an M.2 2242 SSD; this two-drive mode was not available in EMEA.
  • One-SSD mode supports one M.2 2242 or M.2 2280 SSD; these formats are alternatives in the same storage path.
  • The system has either one 2.5-inch drive slot or one M.2 2280 slot exclusively for primary storage.

Màn hình

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kích thước
14 inch
Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hìnhĐộ phân giảiCảm ứngTấm nền / độ sángBề mặt / đặc điểm
HD TN
14 inch
1366x768Không cảm ứngTN / 220 nitsanti-glare
FHD IPS
14 inch
1920x1080Không cảm ứngIPS / 250 nitsanti-glare
FHD IPS low power
14 inch
1920x1080Không cảm ứngIPS / 400 nitsanti-glare / Low power
FHD IPS touch
14 inch
1920x1080Cảm ứng đa điểmIPS / 300 nitsanti-glare

Kiến trúc pin

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kiến trúc
Tích hợp
Số lượng được ghi rõ
1
Hóa học pin
Li-Polymer
Dung lượng
45 Wh

Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.

Nguồn và bộ đổi nguồn AC

Độ tin cậy của nguồn: cao
Đầu nối
USB-C
Công suất
45 W / 65 W

Kết nối không dây và WWAN

Độ tin cậy của nguồn: cao
Tùy chọn WLAN
  • Wi-Fi 6 802.11ax 2x2 with Bluetooth 5.1
  • MediaTek Wi-Fi 6 MT7921 with Bluetooth 5.1
  • Realtek Wi-Fi 6 RTL8852AE with Bluetooth 5.1
  • Intel Wi-Fi 6 AX200 with Bluetooth 5.1
  • No WLAN and Bluetooth
WWAN
Tùy theo cấu hình
Lắp thêm / điều kiện
Có điều kiện lắp thêm
Tùy chọn WWAN
  • Wireless WAN upgradable to 4G with antenna ready
  • Fibocom L850-GL 4G LTE CAT9
  • No support
Ghi chú
Non-WWAN models are not WWAN-upgradable; WWAN is not supported on HDD models.

Cổng kết nối và docking

Độ tin cậy của nguồn: cao
Cổng kết nối
  • Two USB 3.2 Gen 1 Type-A including one Always On
  • USB-C 3.2 Gen 1 with Power Delivery and DisplayPort 1.2
  • USB-C 3.2 Gen 2 with Power Delivery and DisplayPort 1.2
  • HDMI 1.4b
  • Ethernet RJ-45
  • MicroSD card reader
  • Optional smart card reader
  • Optional nano-SIM card slot on WWAN models
Hỗ trợ docking
  • Physical connector: Side docking connector
  • USB-C docking support

Kích thước và khối lượng

Độ tin cậy của nguồn: cao
Aluminium top-cover models
331 × 235 × 19.1 mm
PC + ABS models
331 × 235 × 20.4 mm
Aluminium top-cover models
1.73 kg / Theo cấu hình
PC + ABS models
1.61 kg / Theo cấu hình

Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính

Quy trình chính

Bàn phím
p.75–76
Nắp đáy
p.76–77
Bộ nhớ
p.79–80
SSD / lưu trữ
p.81–83
Pin tích hợp
p.88–89
Cụm màn hình
p.106–110

Thông tin mã linh kiện

Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.

Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model

Chưa thu thập

KATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.

Model / MTM

3879 mục

Các mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.

Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
3879 mục
Dữ liệu cấu hình cụ thể
1 mục

Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.

    Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể

    Đã ghi nhận thông số cụ thể

    Đây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.

    Model / MTMMachine TypeKhu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổBộ xử lýĐồ họaBộ nhớLưu trữMàn hìnhMàn hình cảm ứngWLAN / BluetoothWWANOSNguồn chính thức
    20U1002QJP20U1JAPAN / JapanIntel Core i5-10210U (4C / 8T, 1.6 / 4.2GHz, 6MB)Integrated Intel UHD Graphics1x 8GB SO-DIMM DDR4-2666256GB SSD M.2 2280 PCIe x4 NVMe Opal14" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glareNoneIntel AX200 11ax, 2x2 + BT5.2NoneWindows 10 Pro 64, JapaneseLenovo Models

    Nguồn xác minh

    Có 3 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.