Lenovo / ThinkPad / L Series

ThinkPad L14 Gen 2 (Intel) là máy tính xách tay 14 inch thuộc dòng L Series.

Phạm vi
Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
Machine Type
20X1 / 20X2
Model / MTM
15703 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 20X10011JP
Tìm ThinkPad L14 Gen 2 (Intel) trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Điểm chính khi chọn mua và bảo trì

Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thức

Kiểm tra trước khi mua

Model / MTM
Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 15703 mục Models chính thức
CPU / GPU
Intel Pentium Gold / 11th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i76 tùy chọn CPU / Intel UHD Graphics / Intel Iris Xe Graphics / Tùy chọn nền tảng / dGPU: NVIDIA GeForce MX450 (phụ thuộc cấu hình)
Màn hình
14 inch / 1366x768 / 1920x10804 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
WWAN
Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm

Nâng cấp và sửa chữa

Bộ nhớ
DDR4-3200 / Dùng khe cắmSO-DIMM: 2 / tối đa 64 GB
Lưu trữ
2.5-inch SATA HDD / M.2 2242 PCIe NVMe SSD / M.2 2280 PCIe NVMe SSDSATA 6Gb/s / PCIe NVMe 3.0 x4 / Số thiết bị tối đa đồng thời 2 thiết bị
Nguồn
USB-CBộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W
Linh kiện / bảo trì
Chưa thu thậpĐã xác minh HMM / Đã xác minh các quy trình chính

Bo mạch chủ và bố trí khe

Độ tin cậy của nguồn: chưa ghi nhận
?

Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.

Cách lắp bộ nhớ
DDR4-3200 / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 2
Kích thước thiết bị lưu trữ
2.5-inch SATA HDD / M.2 2242 PCIe NVMe SSD / M.2 2280 PCIe NVMe SSD
Số thiết bị tối đa đồng thời
2 thiết bị

Thông số chính

CPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Các tùy chọn CPU của nền tảng này / IntelIntel Pentium Gold / 11th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i7

CPUGPU tích hợp trong CPUNhân / luồngXung cơ bảnXung tối đa
Intel Pentium Gold 7505Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel UHD Graphics2 / 42.00 GHz3.50 GHz
Intel Core i3-1115G4Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel UHD Graphics2 / 43.00 GHz4.10 GHz
Intel Core i5-1135G7Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Iris Xe Graphics4 / 82.40 GHz4.20 GHz
Intel Core i5-1145G7Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Iris Xe Graphics4 / 82.60 GHz4.40 GHz
Intel Core i7-1165G7Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Iris Xe Graphics4 / 82.80 GHz4.70 GHz
Intel Core i7-1185G7Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Iris Xe Graphics4 / 83.00 GHz4.80 GHz

Đồ họa / GPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Tùy chọn dGPU

GPUBộ nhớ chuyên dụngĐiều kiện lựa chọn
NVIDIANVIDIA GeForce MX4502 GB / GDDR6Tùy theo cấu hình
  • NVIDIA GeForce MX450 was not available in EMEA.

Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.

Bộ nhớ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Loại
DDR4-3200
Dung lượng tối đa
64 GB
Khe vật lý
2
Cách lắp
DDR4-3200 / Dùng khe cắm
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện cấu hình
  • Two DDR4 SO-DIMM slots; dual-channel capable
Tìm DDR4-3200 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Lưu trữ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Chuẩn kết nối và kích thước
SATA 6Gb/s / PCIe NVMe 3.0 x4
Kích thước được hỗ trợ
  • 2.5-inch SATA HDD
  • M.2 2242 PCIe NVMe SSD
  • M.2 2280 PCIe NVMe SSD
Khe vật lý
Chưa ghi nhận
Số thiết bị tối đa đồng thời
2 thiết bị
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện / loại trừ cấu hình
  • HDD/SSD mode supports a 2.5-inch HDD plus an M.2 2242 SSD; this two-drive mode was not available in EMEA.
  • One-SSD mode supports one M.2 2242 or M.2 2280 SSD; these formats are alternatives.
  • The system has either one 2.5-inch drive slot or one M.2 2280 slot exclusively for primary storage.

Màn hình

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kích thước
14 inch
Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hìnhĐộ phân giảiCảm ứngTấm nền / độ sángBề mặt / đặc điểm
HD TN
14 inch
1366x768Không cảm ứngTN / 220 nitsanti-glare
FHD IPS
14 inch
1920x1080Không cảm ứngIPS / 250 nitsanti-glare
FHD IPS touch
14 inch
1920x1080Cảm ứng đa điểmIPS / 300 nitsanti-glare
FHD IPS low power
14 inch
1920x1080Không cảm ứngIPS / 400 nitsanti-glare / Low power

Kiến trúc pin

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kiến trúc
Tích hợp
Số lượng được ghi rõ
1
Hóa học pin
Li-Polymer
Dung lượng
45 Wh

Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.

Nguồn và bộ đổi nguồn AC

Độ tin cậy của nguồn: cao
Đầu nối
USB-C
Công suất
45 W / 65 W

Kết nối không dây và WWAN

Độ tin cậy của nguồn: cao
Tùy chọn WLAN
  • Wi-Fi 6 802.11ax 2x2 with Bluetooth 5.1
  • MediaTek Wi-Fi 6 MT7921 with Bluetooth 5.1
  • Realtek Wi-Fi 6 RTL8852AE with Bluetooth 5.1
  • Intel Wi-Fi 6 AX200 with Bluetooth 5.1
  • Intel Wi-Fi 6E AX210 with Bluetooth 5.1
  • No WLAN and Bluetooth
WWAN
Tùy theo cấu hình
Lắp thêm / điều kiện
Có điều kiện lắp thêm
Tùy chọn WWAN
  • Wireless WAN upgradable to 4G with antenna ready
  • Quectel EM120R-GL 4G LTE CAT12
  • Quectel EM120R-GL 4G LTE CAT12 with embedded eSIM
  • No support
Ghi chú
Non-WWAN models are not confirmed as upgradable unless antenna-ready is explicitly listed.

Cổng kết nối và docking

Độ tin cậy của nguồn: cao
Cổng kết nối
  • Two USB 3.2 Gen 1 Type-A including one Always On
  • USB-C 3.2 Gen 1 with Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4
  • Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps with Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4
  • HDMI 2.0
  • MicroSD card reader
  • Optional Ethernet RJ-45
  • Optional side docking connector
  • Optional smart card reader
  • Optional nano-SIM card slot on WWAN models
Hỗ trợ docking
  • Physical connector: Optional side docking connector
  • Thunderbolt 4 and USB-C docking support

Kích thước và khối lượng

Độ tin cậy của nguồn: cao
Aluminium models
331 × 235 × 19.1 mm
PC-ABS models
331 × 235 × 20.4 mm
Aluminium models
1.74 kg / Khối lượng khởi điểm
PC-ABS models
1.59 kg / Khối lượng khởi điểm

Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính

Quy trình chính

Bàn phím
p.77–78
Nắp đáy
p.78–79
Bộ nhớ
p.81–82
SSD / lưu trữ
p.83–85
Pin tích hợp
p.90
Cụm màn hình
p.107–111

Thông tin mã linh kiện

Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.

Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model

Chưa thu thập

KATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.

Model / MTM

15703 mục

Các mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.

Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
15703 mục
Dữ liệu cấu hình cụ thể
1 mục

Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.

    Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể

    Đã ghi nhận thông số cụ thể

    Đây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.

    Model / MTMMachine TypeKhu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổBộ xử lýĐồ họaBộ nhớLưu trữMàn hìnhMàn hình cảm ứngWLAN / BluetoothWWANOSNguồn chính thức
    20X10011JP20X1JAPAN / JapanIntel Core i3-1115G4 (2C / 4T, 3.0 / 4.1GHz, 6MB)Integrated Intel UHD Graphics1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200256GB SSD M.2 2280 PCIe x4 NVMe Opal 2.014" HD (1366x768) TN 220nits Anti-glareNoneIntel Wi-Fi 6 AX200, 11ax 2x2 + BT5.1NoneWindows 10 Pro 64, JapaneseLenovo Models

    Nguồn xác minh

    Có 3 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.