Lenovo / ThinkPad / L Series
ThinkPad L16 Gen 1 (Intel)
ThinkPad L16 Gen 1 (Intel) là máy tính xách tay 16 inch thuộc dòng L Series.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 21L3 / 21L4
- Model / MTM
- 2569 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 21L3001WJP
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 2569 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- Intel U or H Series Core Ultra 5 / 7 Processor (Series 1)7 tùy chọn CPU / Intel Arc Graphics / Intel Graphics / Tùy chọn nền tảng / GPU tích hợp thay đổi theo CPU / PSREF này không liệt kê tùy chọn dGPU
- Màn hình
- 16 inch / 1920x12003 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
- WWAN
- Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- DDR5-5600 / Dùng khe cắmSO-DIMM: 2 / tối đa 64 GB
- Lưu trữ
- M.2 2280 PCIe NVMe SSDPCIe NVMe 4.0 x4 / Số thiết bị tối đa đồng thời 1 thiết bị
- Nguồn
- USB-C Power Delivery 3.0Bộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W
- Linh kiện / bảo trì
- Chưa thu thậpĐã xác minh HMM / Đã xác minh các quy trình chính
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- DDR5-5600 / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 2
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- M.2 2280 PCIe NVMe SSD
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / IntelIntel U or H Series Core Ultra 5 / 7 Processor (Series 1)
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Intel Core Ultra 5 125HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Arc Graphics | 14 / 18 | 1.20 GHz | 4.50 GHz |
| Intel Core Ultra 5 125UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Graphics | 12 / 14 | 1.30 GHz | 4.30 GHz |
| Intel Core Ultra 5 135HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Arc Graphics | 14 / 18 | 1.70 GHz | 4.60 GHz |
| Intel Core Ultra 5 135UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Graphics | 12 / 14 | 1.60 GHz | 4.40 GHz |
| Intel Core Ultra 7 155HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Arc Graphics | 16 / 22 | 1.40 GHz | 4.80 GHz |
| Intel Core Ultra 7 155UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Graphics | 12 / 14 | 1.70 GHz | 4.80 GHz |
| Intel Core Ultra 7 165UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Graphics | 12 / 14 | 1.70 GHz | 4.90 GHz |
NPU
| NPU | CPU áp dụng | Hiệu năng NPU | Hiệu năng tổng thể của nền tảng |
|---|---|---|---|
| IntelIntel AI Boost | Intel Core Ultra 5 125H / Intel Core Ultra 5 135H / Intel Core Ultra 7 155H | Tối đa 11 TOPS | Tối đa 33 TOPS |
| IntelIntel AI Boost | Intel Core Ultra 5 125U | Tối đa 11 TOPS | Tối đa 21 TOPS |
| IntelIntel AI Boost | Intel Core Ultra 5 135U / Intel Core Ultra 7 155U | Tối đa 11 TOPS | Tối đa 22 TOPS |
| IntelIntel AI Boost | Intel Core Ultra 7 165U | Chưa ghi nhận | Chưa ghi nhận |
Đây là các tùy chọn nền tảng trong PSREF, không phải NPU được lắp trên từng Model / MTM. Hiệu năng tổng thể của nền tảng là giá trị riêng với hiệu năng của NPU.
Đồ họa / GPU
PSREF này không liệt kê tùy chọn dGPU.
- Ghi chú
- Intel Arc Graphics is available on selected H-series Core Ultra configurations with at least 16GB dual-channel memory; otherwise it functions as Intel Graphics.
Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.
Bộ nhớ
- Loại
- DDR5-5600
- Dung lượng tối đa
- 64 GB
- Khe vật lý
- 2
- Cách lắp
- DDR5-5600 / Dùng khe cắm
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện cấu hình
- Two DDR5 SODIMM slots
- dual-channel capable
Xem bố trí bo mạch trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- PCIe NVMe 4.0 x4
- Kích thước được hỗ trợ
- M.2 2280 PCIe NVMe SSD
- Khe vật lý
- 1
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- One M.2 2280 PCIe 4.0 x4 slot
Xem quy trình thay SSD trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Màn hình
- Kích thước
- 16 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm WUXGA IPS
16 inch1920x1200 Không cảm ứng IPS / 300 nits anti-glare WUXGA IPS touch
16 inch1920x1200 Cảm ứng đa điểm IPS / 300 nits anti-glare / Eyesafe Certified 2.0 WUXGA IPS low power
16 inch1920x1200 Không cảm ứng IPS / 400 nits anti-glare / Low power / Eyesafe Certified 2.0 / 100% sRGB
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Tích hợp
- Số lượng được ghi rõ
- 1
| Bố trí | Vị trí | Tùy chọn | Hóa học pin | Tùy chọn số cell | Tùy chọn dung lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tích hợp | Chưa ghi nhận | Chưa ghi nhận | Li-ion | Chưa ghi nhận | 46.5 Wh / 57 Wh |
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- USB-C Power Delivery 3.0
- Công suất
- 45 W / 65 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- Intel Wi-Fi 6E AX211, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.3, Intel vPro technology support
- Intel Wi-Fi 7 BE200, 802.11be 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.4, Intel vPro technology support
- WWAN
- Tùy theo cấu hình
- Lắp thêm / điều kiện
- Có điều kiện lắp thêm
- Tùy chọn WWAN
- Wireless WAN upgradable to 4G (with antenna ready)
- Quectel EM061K-GL, 4G LTE CAT6, M.2 card, with embedded eSIM functionality
- No support
- Ghi chú
- Only configurations explicitly listed as antenna-ready are documented as WWAN-upgradable.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- 1x USB-A (Hi-Speed USB / USB 2.0)
- 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), one Always On
- 1x USB-C (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2x2), with USB PD 3.0 and DisplayPort 1.4
- 1x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1
- 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz
- 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
- 1x Ethernet (RJ-45)
- 1x Nano-SIM card slot (WWAN support models)
- 1x Smart card reader
- Hỗ trợ docking
- Various docking solutions supported via Thunderbolt or USB-C.
Kích thước và khối lượng
- All models
- 357.2 × 253.4 × 20.78 mm
- All models
- 1.77 kg / Khối lượng khởi điểm
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
- ThinkPad L14 Gen 5 and ThinkPad L16 Gen 1 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mớiPhạm vi áp dụng: Combined Hardware Maintenance Manual for ThinkPad L14 Gen 5 Machine Types 21L1, 21L2, 21L5, and 21L6 and ThinkPad L16 Gen 1 Machine Types 21L3, 21L4, 21L7, and 21L8; covers Intel and AMD models
Quy trình chính
- Bàn phím
- p.74–78
- Nắp đáy
- p.78–80
- SSD M.2
- p.82–84
- Bộ nhớ
- p.85–86
- Pin tích hợp
- p.87–88
- Cụm màn hình
- p.109, p.111–113
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Chưa thu thậpKATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.
Model / MTM
2569 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 2569 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- 1 mục
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể
Đã ghi nhận thông số cụ thểĐây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.
| Model / MTM | Machine Type | Khu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ | Bộ xử lý | Đồ họa | Bộ nhớ | Lưu trữ | Màn hình | Màn hình cảm ứng | WLAN / Bluetooth | WWAN | OS | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21L3001WJP | 21L3 | JAPAN / Japan | Intel Core Ultra 5 125U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.3GHz, 12MB Intel Smart Cache | Integrated Intel Graphics | 2x 8GB SODIMM DDR5-5600 | 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 | 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC | None | Intel Wi-Fi 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.3, vPro | WWAN Not Supported | Windows 11 Pro, Japanese | Lenovo Models |
Nguồn xác minh
Có 3 nguồn tham khảo. Trong 13 thông tin sản phẩm, 13 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.