Lenovo / ThinkPad / L Series
ThinkPad L480
ThinkPad L480 là máy tính xách tay 14 inch thuộc dòng L Series.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 20LS / 20LT
- Model / MTM
- 1496 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 20LS001HJP
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 1496 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- Intel Celeron / 7th Generation Intel Core i3 / Core i5 / 8th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i79 tùy chọn CPU / Intel HD Graphics 610 / Intel HD Graphics 620 / Intel UHD Graphics 620 / Tùy chọn nền tảng / dGPU: AMD Radeon 530 (phụ thuộc cấu hình)
- Màn hình
- 14 inch / 1366x768 / 1920x10803 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
- WWAN
- Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- DDR4-2400 / Dùng khe cắmSO-DIMM: 2 / tối đa 32 GB
- Lưu trữ
- 2.5-inch 7mm SATA HDD / 2.5-inch 7mm SATA SSD / M.2 2280 PCIe NVMe SSD / M.2 PCIe NVMe SSD in the WWAN-capable slotSATA 6Gb/s / PCIe NVMe 3.0 x2 / Số thiết bị tối đa đồng thời 2 thiết bị
- Nguồn
- USB-CBộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W
- Linh kiện / bảo trì
- Chưa thu thậpĐã xác minh HMM / Đã xác minh các quy trình chính
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- DDR4-2400 / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 2
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- 2.5-inch 7mm SATA HDD / 2.5-inch 7mm SATA SSD / M.2 2280 PCIe NVMe SSD / M.2 PCIe NVMe SSD in the WWAN-capable slot
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 2 thiết bị
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / IntelIntel Celeron / 7th Generation Intel Core i3 / Core i5 / 8th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i7
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Intel Celeron 3965UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 610 | 2 / 2 | 2.20 GHz | ― |
| Intel Core i3-7020UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 620 | 2 / 4 | 2.30 GHz | ― |
| Intel Core i3-7130UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 620 | 2 / 4 | 2.70 GHz | ― |
| Intel Core i5-7200UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 620 | 2 / 4 | 2.50 GHz | 3.10 GHz |
| Intel Core i5-7300UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 620 | 2 / 4 | 2.60 GHz | 3.50 GHz |
| Intel Core i3-8130UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics 620 | 2 / 4 | 2.20 GHz | 3.40 GHz |
| Intel Core i5-8250UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics 620 | 4 / 8 | 1.60 GHz | 3.40 GHz |
| Intel Core i5-8350UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics 620 | 4 / 8 | 1.70 GHz | 3.60 GHz |
| Intel Core i7-8550UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics 620 | 4 / 8 | 1.80 GHz | 4.00 GHz |
Đồ họa / GPU
Tùy chọn dGPU
| GPU | Bộ nhớ chuyên dụng | Điều kiện lựa chọn |
|---|---|---|
| AMDAMD Radeon 530Mở trang bên ngoài trong thẻ mới | 2 GB / GDDR5 | Tùy theo cấu hình
|
- Ghi chú
- Intel Core i3-7130U was not available in the US or EMEA.
Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.
Bộ nhớ
- Loại
- DDR4-2400
- Dung lượng tối đa
- 32 GB
- Khe vật lý
- 2
- Cách lắp
- DDR4-2400 / Dùng khe cắm
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện cấu hình
- Two DDR4 SO-DIMM sockets; dual-channel capable
- Memory clocks down for processors with a lower-speed memory controller
Xem bố trí bo mạch trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- SATA 6Gb/s / PCIe NVMe 3.0 x2
- Kích thước được hỗ trợ
- 2.5-inch 7mm SATA HDD
- 2.5-inch 7mm SATA SSD
- M.2 2280 PCIe NVMe SSD
- M.2 PCIe NVMe SSD in the WWAN-capable slot
- Khe vật lý
- Chưa ghi nhận
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 2 thiết bị
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- The primary path is one HDD slot or one M.2 2280 slot, exclusively.
- A 128GB M.2 PCIe NVMe x2 SSD may be configured in the WWAN-capable slot as second storage.
- Second storage in the WWAN-capable slot is mutually exclusive with WWAN.
Xem quy trình thay SSD trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Màn hình
- Kích thước
- 14 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm HD
14 inch1366x768 Không cảm ứng 220 nits anti-glare FHD WVA
14 inch1920x1080 Không cảm ứng WVA / 250 nits anti-glare FHD touch
14 inch1920x1080 Cảm ứng đa điểm 250 nits anti-glare
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Tích hợp
- Số lượng được ghi rõ
- 1
- Hóa học pin
- Li-Ion
- Dung lượng
- 45 Wh
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- USB-C
- Công suất
- 45 W / 65 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- Realtek RTL8822BE 802.11ac 2x2 Wi-Fi and Bluetooth
- Intel Dual Band Wireless-AC 8265 802.11ac 2x2 Wi-Fi and Bluetooth
- WWAN
- Tùy theo cấu hình
- Lắp thêm / điều kiện
- Có điều kiện lắp thêm
- Tùy chọn WWAN
- Wireless WAN upgradable
- Fibocom L830-EB 4G LTE
- Fibocom L850-GL 4G LTE-A
- Ghi chú
- Non-WWAN models are not WWAN-upgradable; WWAN is mutually exclusive with WWAN-slot second storage.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- Two USB 3.1 Gen 1 including one Always On
- Two USB-C 3.1 Gen 1 with Power Delivery and DisplayPort
- HDMI 1.4b
- Ethernet RJ-45
- MicroSD card reader
- Hỗ trợ docking
- Physical connector: Side docking connector
Kích thước và khối lượng
- All models
- 335 × 235 × 22.5 mm
- Starting weight
- 1.68 kg / Khối lượng khởi điểm
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
- ThinkPad L480 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mớiPhạm vi áp dụng: Hardware Maintenance Manual applicable to ThinkPad L480 Machine Types 20LS and 20LT
Quy trình chính
- Bàn phím
- p.67–69
- Nắp đáy
- p.70
- Bộ nhớ
- p.72–73
- Ổ lưu trữ bên trong
- p.74–78
- Pin tích hợp
- p.81–82
- Cụm màn hình
- p.96–97
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Chưa thu thậpKATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.
Model / MTM
1496 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 1496 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- 1 mục
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể
Đã ghi nhận thông số cụ thểĐây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.
| Model / MTM | Machine Type | Khu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ | Bộ xử lý | Đồ họa | Bộ nhớ | Lưu trữ | Màn hình | Màn hình cảm ứng | WLAN / Bluetooth | WWAN | OS | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20LS001HJP | 20LS | JAPAN / Japan | Intel Core i5-8250U (4C / 8T, 1.6 / 3.4GHz, 6MB) | Integrated Intel UHD Graphics 620 | 2x 4GB SO-DIMM DDR4-2400 | 256GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Opal2 | 14" FHD (1920x1080) WVA 250nits Anti-glare | None | Intel 8265 11ac, 2x2 + BT4.1 | None | Windows 10 Pro 64 | Lenovo Models |
Nguồn xác minh
Có 3 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.