Lenovo / ThinkPad / P Series

Thông số nền tảng ThinkPad P1 Gen 6 dựa trên Lenovo PSREF.

Phạm vi
Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
Machine Type
21FV / 21FW
Model / MTM
2505 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 21FW0000JP
Tìm ThinkPad P1 Gen 6 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Điểm chính khi chọn mua và bảo trì

Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thức

Kiểm tra trước khi mua

Model / MTM
Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 2505 mục Models chính thức
CPU / GPU
13th Generation H series Intel Core i7 / Core i9 processor, supports up to 14 cores, up to 5.4GHz3 tùy chọn CPU / Intel Iris Xe Graphics / Tùy chọn nền tảng / dGPU: 8 tùy chọn (phụ thuộc cấu hình)
Màn hình
16 inch / 1920x1200 / 2560x1600 / 3840x24003 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
WWAN
Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm

Nâng cấp và sửa chữa

Lưu trữ
M.2 2280 SSDPCIe NVMe 4.0 x4 Performance / PCIe NVMe x4 / Số thiết bị tối đa đồng thời 2 thiết bị
Nguồn
slim tipBộ đổi nguồn AC: 170 W / 230 W
Linh kiện / bảo trì
Chưa thu thậpChưa thu thập / Chưa thu thập

Bo mạch chủ và bố trí khe

Độ tin cậy của nguồn: chưa ghi nhận
?

Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.

Cách lắp bộ nhớ
DDR5-5600 non-ECC, maximum transfer speeds of up to 5200 MT/s / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 2
Kích thước thiết bị lưu trữ
M.2 2280 SSD
Số thiết bị tối đa đồng thời
2 thiết bị

Thông số chính

CPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel13th Generation H series Intel Core i7 / Core i9 processor, supports up to 14 cores, up to 5.4GHz

CPUGPU tích hợp trong CPUNhân / luồngXung cơ bảnXung tối đa
Intel Core i7-13700HMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Iris Xe Graphics14 / 202.40 GHz5.00 GHz
Intel Core i7-13800HMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Iris Xe Graphics14 / 202.50 GHz5.20 GHz
Intel Core i9-13900HMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Iris Xe Graphics14 / 202.60 GHz5.40 GHz

Đồ họa / GPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Tùy chọn dGPU

GPUBộ nhớ chuyên dụngĐiều kiện lựa chọn
NVIDIANVIDIA GeForce RTX 4060 Laptop GPUMở trang bên ngoài trong thẻ mới8 GB / GDDR6Tùy theo cấu hình
NVIDIANVIDIA GeForce RTX 4080 Laptop GPUMở trang bên ngoài trong thẻ mới12 GB / GDDR6Tùy theo cấu hình
NVIDIANVIDIA GeForce RTX 4090 Laptop GPUMở trang bên ngoài trong thẻ mới16 GB / GDDR6Tùy theo cấu hình
NVIDIANVIDIA RTX 2000 Ada Generation Laptop GPU8 GB / GDDR6Tùy theo cấu hình
NVIDIANVIDIA RTX 3500 Ada Generation Laptop GPU12 GB / GDDR6 ECCTùy theo cấu hình
NVIDIANVIDIA RTX 4000 Ada Generation Laptop GPU12 GB / GDDR6 ECCTùy theo cấu hình
NVIDIANVIDIA RTX 5000 Ada Generation Laptop GPU16 GB / GDDR6 ECCTùy theo cấu hình
NVIDIANVIDIA RTX A1000 Laptop GPU6 GB / GDDR6Tùy theo cấu hình

Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.

Bộ nhớ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Loại
DDR5-5600 non-ECC, maximum transfer speeds of up to 5200 MT/s
Dung lượng tối đa
96 GB
Khe vật lý
2
Cách lắp
DDR5-5600 non-ECC, maximum transfer speeds of up to 5200 MT/s / Dùng khe cắm
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Tùy chọn dung lượng
96 GB
Điều kiện cấu hình
  • Two DDR5 SODIMM slots, dual-channel capable
  • System comes with DDR5-5600 DIMMs and will run at 5200 MT/s due to platform limitations.

Lưu trữ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Chuẩn kết nối và kích thước
PCIe NVMe 4.0 x4 Performance / PCIe NVMe x4
Kích thước được hỗ trợ
  • M.2 2280 SSD
Khe vật lý
2
Số thiết bị tối đa đồng thời
2 thiết bị
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện / loại trừ cấu hình
  • Models with NVIDIA RTX A1000/2000 Ada: up to two drives, 2x M.2 SSD • M.2 2280 SSD up to 8TB, 4TB each • RAID 0/1 support
  • Models with NVIDIA RTX 3500/4000/5000 Ada or GeForce RTX4060/4080/4090: one drive, up to 4TB M.2 2280 SSD
  • Models with NVIDIA RTX A1000/2000 Ada: Two M.2 2280 PCIe 4.0 x4 slots
  • Models with NVIDIA RTX 3500/4000/5000 Ada or GeForce RTX4060/4080/4090: One M.2 2280 PCIe 4.0 x4 slot

Màn hình

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kích thước
16 inch
Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hìnhĐộ phân giảiCảm ứngTấm nền / độ sángBề mặt / đặc điểm
WUXGA IPS
16 inch
1920x1200Không cảm ứngIPS / 300 nitsanti-glare / TÜV Low Blue Light / X-Rite Factory Color Calibration / 86.2% screen to body ratio / DC dimming
WQXGA IPS
16 inch
2560x1600Không cảm ứngIPS / 500 nitsanti-glare / TÜV Low Blue Light / X-Rite Factory Color Calibration / 86.2% screen to body ratio / DC dimming
WQUXGA OLED touch
16 inch
3840x2400Cảm ứng đa điểmOLED / 400 nitsanti-reflection, anti-smudge / DisplayHDR 400 / Dolby Vision / TÜV Low Blue Light / X-Rite Factory Color Calibration / 86.1% screen to body ratio

Kiến trúc pin

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kiến trúc
Tích hợp
Số lượng được ghi rõ
1
Bố tríVị tríTùy chọnHóa học pinTùy chọn số cellTùy chọn dung lượng
Tích hợpChưa ghi nhậnChưa ghi nhậnLi-ionChưa ghi nhận90 Wh

Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.

Nguồn và bộ đổi nguồn AC

Độ tin cậy của nguồn: cao
Đầu nối
slim tip
Công suất
170 W / 230 W

Kết nối không dây và WWAN

Độ tin cậy của nguồn: cao
Tùy chọn WLAN
  • Intel Wi-Fi 6E AX211, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.3
WWAN
Tùy theo cấu hình
Lắp thêm / điều kiện
Có điều kiện lắp thêm
Tùy chọn WWAN
  • Fibocom L860-GL-16, 4G LTE CAT16, M.2 card, with embedded eSIM functionality
  • Qualcomm Snapdragon X55 5G Modem-RF System, Sub-6 GHz, M.2 card, with embedded eSIM functionality
  • No support
Ghi chú
WWAN conditions are limited to the platform options explicitly listed by PSREF.

Cổng kết nối và docking

Độ tin cậy của nguồn: cao
Cổng kết nối
  • 2x USB 3.2 Gen 1 (one Always On)
  • 2x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4)
  • 1x HDMI 2.1, up to 8K/60Hz
  • 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
  • 1x SD Express 7.0 card reader
  • 1x Security keyhole
  • 1x Power connector
  • 1x Nano-SIM card slot (WWAN support models)
Hỗ trợ docking
  • Various docking solutions supported via Thunderbolt or USB-C.

Kích thước và khối lượng

Độ tin cậy của nguồn: cao
Touch models
359.5 × 253.8 × 17.3 mm
Non-touch models
359.5 × 253.8 × 17.5 mm
Touch models
1.78 kg / Khối lượng khởi điểm
Non-touch models
1.86 kg / Khối lượng khởi điểm

Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính

    Chưa thu thập

    Thông tin mã linh kiện

    Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.

    Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model

    Chưa thu thập

    KATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.

    Model / MTM

    2505 mục

    Các mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.

    Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
    2505 mục
    Dữ liệu cấu hình cụ thể
    1 mục

    Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.

      Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể

      Đã ghi nhận thông số cụ thể

      Đây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.

      Model / MTMMachine TypeKhu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổBộ xử lýĐồ họaBộ nhớLưu trữMàn hìnhMàn hình cảm ứngWLAN / BluetoothWWANOSNguồn chính thức
      21FW0000JP21FWJAPAN / JapanIntel Core i7-13700H, 14C (6P + 8E) / 20T, P-core up to 5.0GHz, E-core up to 3.7GHz, 24MB Intel Smart CacheNVIDIA RTX A1000 6GB GDDR61x 8GB SODIMM DDR5-5600 Non-ECC256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.016" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, TÜV Low Blue LightNoneIntel Wi-Fi 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.3Non-WWANWindows 11 DG Windows 10 Pro 64, JapaneseLenovo Models

      Nguồn xác minh

      Có 2 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.