Lenovo / ThinkPad / P Series
ThinkPad P14s Gen 1 (AMD)
ThinkPad P14s Gen 1 (AMD) là máy tính xách tay 14 inch thuộc dòng P Series.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 20Y1 / 20Y2
- Model / MTM
- 2869 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 20Y20004JP
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 2869 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- AMD Ryzen 7 Processor1 tùy chọn CPU / AMD Radeon Graphics / Tùy chọn nền tảng / chỉ có GPU tích hợp
- Màn hình
- 14 inch / 1920x10804 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
- WWAN
- Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- DDR4-3200 non-ECC / Hàn trên bo mạch + SO-DIMM 1 kheSO-DIMM: 1 / tối đa 48 GB
- Lưu trữ
- M.2 2242 SSD / M.2 2280 SSDPCIe NVMe 3.0 x2 / PCIe NVMe 3.0 x4 / Số thiết bị tối đa đồng thời 1 thiết bị
- Nguồn
- USB-C Power Delivery 3.0Bộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W
- Linh kiện / bảo trì
- Chưa thu thậpChưa thu thập / Chưa thu thập
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- DDR4-3200 non-ECC / Hàn trên bo mạch + SO-DIMM 1 khe / SO-DIMM: 1
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- M.2 2242 SSD / M.2 2280 SSD
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / AMDAMD Ryzen 7 Processor
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| AMD Ryzen 7 PRO 4750UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | AMD Radeon Graphics | 8 / 16 | 1.70 GHz | 4.10 GHz |
Bộ nhớ
- Loại
- DDR4-3200 non-ECC
- Dung lượng tối đa
- 48 GB
- Khe vật lý
- 1
- Cách lắp
- DDR4-3200 non-ECC / Hàn trên bo mạch + SO-DIMM 1 khe
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Tùy chọn dung lượng
- 40 GB / 48 GB
- Điều kiện cấu hình
- One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- PCIe NVMe 3.0 x2 / PCIe NVMe 3.0 x4
- Kích thước được hỗ trợ
- M.2 2242 SSD
- M.2 2280 SSD
- Khe vật lý
- Chưa ghi nhận
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- One drive, up to 1TB M.2 2280 SSD
Màn hình
- Kích thước
- 14 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm FHD IPS
14 inch1920x1080 Không cảm ứng IPS / 250 nits anti-glare FHD IPS low power
14 inch1920x1080 Không cảm ứng IPS / 400 nits anti-glare / Low power FHD IPS touch
14 inch1920x1080 Cảm ứng đa điểm IPS / 300 nits anti-glare FHD IPS touch
14 inch1920x1080 Cảm ứng đa điểm IPS / 500 nits anti-glare / ThinkPad Privacy Guard
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Tích hợp
- Số lượng được ghi rõ
- 1
| Bố trí | Vị trí | Tùy chọn | Hóa học pin | Tùy chọn số cell | Tùy chọn dung lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tích hợp | Chưa ghi nhận | Chưa ghi nhận | Li-Polymer | Chưa ghi nhận | 50 Wh |
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- USB-C Power Delivery 3.0
- Công suất
- 45 W / 65 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- Wi-Fi 6, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.1
- MediaTek Wi-Fi 6 MT7921, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.1
- Intel Wi-Fi 6 AX200, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.1
- Realtek Wi-Fi 6 RTL8852AE, 802.11ax Dual Band 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.1
- No WLAN and Bluetooth
- WWAN
- Tùy theo cấu hình
- Lắp thêm / điều kiện
- Có điều kiện lắp thêm
- Tùy chọn WWAN
- Wireless WAN upgradable to 4G (with antenna ready)
- Fibocom L850-GL, 4G LTE CAT9, M.2 card
- No support
- Ghi chú
- WWAN conditions are limited to the platform options explicitly listed by PSREF.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- 1x Side docking connector
- 2x USB 3.2 Gen 1 (one Always On)
- 2x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4)
- 1x HDMI 2.0
- 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
- 1x Ethernet (RJ-45)
- 1x microSD card reader
- 1x Smart card reader
- 1x Nano-SIM card slot (WWAN support models)
- Hỗ trợ docking
- Various docking solutions supported via side docking connector, Thunderbolt or USB-C.
Kích thước và khối lượng
- All models
- 329 × 227 × 17.9 mm
- FHD Low Power / Privacy Guard models
- 1.46 kg / Theo cấu hình
- HD / FHD non-touch models
- 1.55 kg / Theo cấu hình
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
Chưa thu thập
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Chưa thu thậpKATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.
Model / MTM
2869 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 2869 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- 1 mục
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể
Đã ghi nhận thông số cụ thểĐây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.
| Model / MTM | Machine Type | Khu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ | Bộ xử lý | Đồ họa | Bộ nhớ | Lưu trữ | Màn hình | Màn hình cảm ứng | WLAN / Bluetooth | WWAN | OS | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20Y20004JP | 20Y2 | JAPAN / Japan | AMD Ryzen 7 PRO 4750U (8C / 16T, 1.7 / 4.1GHz, 4MB L2 / 8MB L3) | Integrated AMD Radeon Graphics | 8GB Soldered DDR4-3200 non-ECC | 256GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Opal2 | 14" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare | None | Intel AX200 11ax, 2x2 + BT5.1 | None | Windows 10 Pro 64, Japanese | Lenovo Models |
Nguồn xác minh
Có 2 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.