Lenovo / ThinkPad / P Series
ThinkPad P15 Gen 2
Thông số nền tảng ThinkPad P15 Gen 2 dựa trên Lenovo PSREF.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 20YQ / 20YR
- Model / MTM
- 6644 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 20YR0001JP
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 6644 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- 11th Generation Intel Core i5 / Core i7 / Core i9 or Intel Xeon Processor6 tùy chọn CPU / Intel UHD Graphics / Tùy chọn nền tảng / dGPU: 5 tùy chọn (phụ thuộc cấu hình)
- Màn hình
- 15.6 inch / 1920x1080 / 3840x21604 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
- WWAN
- Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- DDR4-3200 ECC / DDR4-3200 non-ECC / Dùng khe cắmSO-DIMM: 4 / tối đa 128 GB
- Lưu trữ
- M.2 2280 SSDPCIe NVMe x4 / PCIe NVMe 4.0 x4 Performance / Số thiết bị tối đa đồng thời 3 thiết bị
- Nguồn
- Slim tipBộ đổi nguồn AC: 170 W / 230 W
- Linh kiện / bảo trì
- Chưa thu thậpChưa thu thập / Chưa thu thập
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- DDR4-3200 ECC / DDR4-3200 non-ECC / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 4
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- M.2 2280 SSD
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 3 thiết bị
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel11th Generation Intel Core i5 / Core i7 / Core i9 or Intel Xeon Processor
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Intel Core i5-11500HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics | 6 / 12 | 2.90 GHz | 4.60 GHz |
| Intel Core i7-11800HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics | 8 / 16 | 2.30 GHz | 4.60 GHz |
| Intel Core i7-11850HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics | 8 / 16 | 2.50 GHz | 4.80 GHz |
| Intel Core i9-11950HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics | 8 / 16 | 2.60 GHz | 5.00 GHz |
| Intel Xeon W-11955MMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics | 8 / 16 | 2.60 GHz | 5.00 GHz |
| Intel Xeon W-11855MMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics | 6 / 12 | 3.20 GHz | 4.90 GHz |
Đồ họa / GPU
Tùy chọn dGPU
| GPU | Bộ nhớ chuyên dụng | Điều kiện lựa chọn |
|---|---|---|
| NVIDIANVIDIA T1200 Laptop GPU | 4 GB / GDDR6 | Tùy theo cấu hình |
| NVIDIANVIDIA RTX A2000 Laptop GPU | 4 GB / GDDR6 | Tùy theo cấu hình |
| NVIDIANVIDIA RTX A3000 Laptop GPU | 6 GB / GDDR6 | Tùy theo cấu hình |
| NVIDIANVIDIA RTX A4000 Laptop GPU | 8 GB / GDDR6 | Tùy theo cấu hình |
| NVIDIANVIDIA RTX A5000 Laptop GPU | 16 GB / GDDR6 | Tùy theo cấu hình |
Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.
Bộ nhớ
- Loại
- DDR4-3200 ECC / DDR4-3200 non-ECC
- Dung lượng tối đa
- 128 GB
- Khe vật lý
- 4
- Cách lắp
- DDR4-3200 ECC / DDR4-3200 non-ECC / Dùng khe cắm
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Tùy chọn dung lượng
- 128 GB
- Điều kiện cấu hình
- Four DDR4 SO-DIMM slots, dual-channel capable
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- PCIe NVMe x4 / PCIe NVMe 4.0 x4 Performance
- Kích thước được hỗ trợ
- M.2 2280 SSD
- Khe vật lý
- 3
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 3 thiết bị
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- Up to three drives, 3x M.2 SSD • M.2 2280 SSD up to 2TB
- Three M.2 slots • Two M.2 2280 PCIe 3.0 x4 slots • One M.2 2280 PCIe 4.0 x4 slot
Màn hình
- Kích thước
- 15.6 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm FHD IPS
15.6 inch1920x1080 Không cảm ứng IPS / 300 nits anti-glare FHD IPS
15.6 inch1920x1080 Không cảm ứng IPS / 500 nits anti-glare / Dolby Vision UHD IPS
15.6 inch3840x2160 Không cảm ứng IPS / 600 nits anti-glare / Dolby Vision / DisplayHDR 400 UHD OLED touch
15.6 inch3840x2160 Cảm ứng đa điểm OLED / 400 nits anti-reflection anti-smudge / Dolby Vision / DisplayHDR True Black 500
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Tích hợp
- Số lượng được ghi rõ
- 1
| Bố trí | Vị trí | Tùy chọn | Hóa học pin | Tùy chọn số cell | Tùy chọn dung lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tích hợp | Chưa ghi nhận | Chưa ghi nhận | Li-Polymer | Chưa ghi nhận | 94 Wh |
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- Slim tip
- Công suất
- 170 W / 230 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- Intel Wi-Fi 6E AX210, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.1 (Bluetooth 5.3 hardware ready)
- No WLAN and Bluetooth
- WWAN
- Tùy theo cấu hình
- Lắp thêm / điều kiện
- Có điều kiện lắp thêm
- Tùy chọn WWAN
- Wireless WAN upgradable to 4G (with antenna ready)
- Quectel EM160R, 4G LTE CAT16, MIMO 4x4, M.2 card, with embedded eSIM functionality
- No support
- Ghi chú
- WWAN conditions are limited to the platform options explicitly listed by PSREF.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- 2x USB 3.2 Gen 1 (one Always On)
- 1x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4)
- 2x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4a)
- 1x SD card reader
- 1x Ethernet (2.5GbE RJ-45)
- 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
- 1x Smart card reader
- 1x Nano-SIM card slot (WWAN support models)
- 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz (models with NVIDIA T1200 graphics)
- 1x HDMI 2.1, up to 8K/60Hz (models with NVIDIA RTX graphics)
- Hỗ trợ docking
- Various docking solutions supported via Thunderbolt or USB-C.
Kích thước và khối lượng
- Touch models; source height 25.25-32.2 mm
- 375.4 × 252.3 × 25.25–32.2 mm
- Non-touch models; source height 24.5-31.45 mm
- 375.4 × 252.3 × 24.5–31.45 mm
- Non-touch models
- 2.87 kg / Khối lượng khởi điểm
- Touch models
- 3.07 kg / Khối lượng khởi điểm
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
Chưa thu thập
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Chưa thu thậpKATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.
Model / MTM
6644 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 6644 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- 1 mục
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể
Đã ghi nhận thông số cụ thểĐây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.
| Model / MTM | Machine Type | Khu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ | Bộ xử lý | Đồ họa | Bộ nhớ | Lưu trữ | Màn hình | Màn hình cảm ứng | WLAN / Bluetooth | WWAN | OS | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20YR0001JP | 20YR | JAPAN / Japan | Intel Core i5-11500H (6C / 12T, 2.9 / 4.6GHz, 12MB) | NVIDIA T1200 4GB GDDR6 | 1x 8GB SO-DIMM DDR4-3200 Non-ECC | 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 Performance NVMe Opal 2.0 | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB | None | Intel Wi-Fi 6E AX210, 11ax 2x2 + BT5.1 | None | Windows 10 Pro 64, Japanese | Lenovo Models |
Nguồn xác minh
Có 2 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.