Lenovo / ThinkPad / P Series

ThinkPad P15s Gen 2 là máy tính xách tay 15.6 inch thuộc dòng P Series.

Phạm vi
Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
Machine Type
20W6 / 20W7
Model / MTM
12481 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 20W70000JP
Tìm ThinkPad P15s Gen 2 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Điểm chính khi chọn mua và bảo trì

Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thức

Kiểm tra trước khi mua

Model / MTM
Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 12481 mục Models chính thức
CPU / GPU
11th Generation Intel Core i5 / Core i7 Processor4 tùy chọn CPU / Intel Iris Xe Graphics / Tùy chọn nền tảng / dGPU: NVIDIA T500 Laptop GPU (phụ thuộc cấu hình)
Màn hình
15.6 inch / 1920x1080 / 3840x21603 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
WWAN
Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm

Nâng cấp và sửa chữa

Bộ nhớ
DDR4-3200 non-ECC / Hàn trên bo mạch + SO-DIMM 1 kheSO-DIMM: 1 / tối đa 48 GB
Lưu trữ
M.2 2242 SSD / M.2 2280 SSDPCIe NVMe 3.0 x4 / PCIe NVMe x4 / PCIe NVMe 4.0 x4 Performance / Số thiết bị tối đa đồng thời 1 thiết bị
Nguồn
USB-C Power Delivery 3.0Bộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W
Linh kiện / bảo trì
Chưa thu thậpChưa thu thập / Chưa thu thập

Bo mạch chủ và bố trí khe

Độ tin cậy của nguồn: chưa ghi nhận
?

Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.

Cách lắp bộ nhớ
DDR4-3200 non-ECC / Hàn trên bo mạch + SO-DIMM 1 khe / SO-DIMM: 1
Kích thước thiết bị lưu trữ
M.2 2242 SSD / M.2 2280 SSD
Số thiết bị tối đa đồng thời
1 thiết bị

Thông số chính

CPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel11th Generation Intel Core i5 / Core i7 Processor

CPUGPU tích hợp trong CPUNhân / luồngXung cơ bảnXung tối đa
Intel Core i5-1135G7Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Iris Xe Graphics4 / 82.40 GHz4.20 GHz
Intel Core i5-1145G7Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Iris Xe Graphics4 / 82.60 GHz4.40 GHz
Intel Core i7-1165G7Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Iris Xe Graphics4 / 82.80 GHz4.70 GHz
Intel Core i7-1185G7Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Iris Xe Graphics4 / 83.00 GHz4.80 GHz

Đồ họa / GPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Tùy chọn dGPU

GPUBộ nhớ chuyên dụngĐiều kiện lựa chọn
NVIDIANVIDIA T500 Laptop GPU4 GB / GDDR6Tùy theo cấu hình
Ghi chú
  • Intel Iris Xe Graphics capability requires system to be configured with dual-channel memory. On the system with single-channel memory, Intel Iris Xe Graphics will function as Intel UHD Graphics.

Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.

Bộ nhớ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Loại
DDR4-3200 non-ECC
Dung lượng tối đa
48 GB
Khe vật lý
1
Cách lắp
DDR4-3200 non-ECC / Hàn trên bo mạch + SO-DIMM 1 khe
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Tùy chọn dung lượng
40 GB / 48 GB
Điều kiện cấu hình
  • One memory soldered to systemboard, one DDR4 SO-DIMM slot, dual-channel capable
Tìm DDR4-3200 non-ECC trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Lưu trữ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Chuẩn kết nối và kích thước
PCIe NVMe 3.0 x4 / PCIe NVMe x4 / PCIe NVMe 4.0 x4 Performance
Kích thước được hỗ trợ
  • M.2 2242 SSD
  • M.2 2280 SSD
Khe vật lý
1
Số thiết bị tối đa đồng thời
1 thiết bị
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện / loại trừ cấu hình
  • One drive, up to 2TB M.2 2280 SSD
  • One M.2 2280 PCIe 3.0 x4 slot

Màn hình

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kích thước
15.6 inch
Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hìnhĐộ phân giảiCảm ứngTấm nền / độ sángBề mặt / đặc điểm
FHD IPS
15.6 inch
1920x1080Không cảm ứngIPS / 300 nitsanti-glare / DC dimming
FHD IPS touch
15.6 inch
1920x1080Cảm ứng đa điểmIPS / 300 nitsanti-glare / DC dimming
UHD IPS
15.6 inch
3840x2160Không cảm ứngIPS / 600 nitsanti-glare / Dolby Vision / DisplayHDR 400 / DC dimming

Kiến trúc pin

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kiến trúc
Tích hợp
Số lượng được ghi rõ
1
Bố tríVị tríTùy chọnHóa học pinTùy chọn số cellTùy chọn dung lượng
Tích hợpChưa ghi nhậnChưa ghi nhậnLi-PolymerChưa ghi nhận57 Wh

Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.

Nguồn và bộ đổi nguồn AC

Độ tin cậy của nguồn: cao
Đầu nối
USB-C Power Delivery 3.0
Công suất
45 W / 65 W

Kết nối không dây và WWAN

Độ tin cậy của nguồn: cao
Tùy chọn WLAN
  • Intel Wi-Fi 6 AX201, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.1 (Bluetooth 5.2 hardware ready)
  • Intel Wi-Fi 6E AX210, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.1 (Bluetooth 5.3 hardware ready)
  • No WLAN and Bluetooth
WWAN
Tùy theo cấu hình
Lắp thêm / điều kiện
Có điều kiện lắp thêm
Tùy chọn WWAN
  • Wireless WAN upgradable to 4G (with antenna ready)
  • Quectel EM120R-GL, 4G LTE CAT12, M.2 card
  • Quectel EM120R-GL, 4G LTE CAT12, M.2 card, with embedded eSIM functionality
  • Quectel EM160R, 4G LTE CAT16, MIMO 4x4, M.2 card, with embedded eSIM functionality
  • No support
Ghi chú
WWAN conditions are limited to the platform options explicitly listed by PSREF.

Cổng kết nối và docking

Độ tin cậy của nguồn: cao
Cổng kết nối
  • 1x USB 3.2 Gen 1
  • 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On)
  • 2x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4)
  • 1x HDMI 2.0
  • 1x microSD card reader
  • 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
  • 1x Ethernet (RJ-45)
  • 1x Side docking connector
  • 1x Smart card reader
Hỗ trợ docking
  • Various docking solutions supported via side docking connector (optional), Thunderbolt or USB-C.

Kích thước và khối lượng

Độ tin cậy của nguồn: cao
All models
365.8 × 248 × 19.1 mm
Aluminium models
1.783 kg / Khối lượng khởi điểm
PC + ABS models
1.75 kg / Khối lượng khởi điểm

Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính

    Chưa thu thập

    Thông tin mã linh kiện

    Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.

    Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model

    Chưa thu thập

    KATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.

    Model / MTM

    12481 mục

    Các mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.

    Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
    12481 mục
    Dữ liệu cấu hình cụ thể
    1 mục

    Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.

      Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể

      Đã ghi nhận thông số cụ thể

      Đây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.

      Model / MTMMachine TypeKhu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổBộ xử lýĐồ họaBộ nhớLưu trữMàn hìnhMàn hình cảm ứngWLAN / BluetoothWWANOSNguồn chính thức
      20W70000JP20W7JAPAN / JapanIntel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB)NVIDIA Quadro T500 4GB GDDR68GB Soldered DDR4-3200 Non-ECC256GB SSD M.2 2280 PCIe x4 NVMe Opal 2.015.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSCNoneIntel Wi-Fi 6E AX210, 11ax 2x2 + BT5.1NoneWindows 10 Pro 64, JapaneseLenovo Models

      Nguồn xác minh

      Có 2 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.