Lenovo / ThinkPad / P Series
ThinkPad P15v Gen 3 (Intel)
Thông số nền tảng ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) dựa trên Lenovo PSREF.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 21D8 / 21D9
- Model / MTM
- 5314 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 21D90000JP
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 5314 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- 12th Generation H series Intel Core i5 / Core i7 / Core i9 processor, supports up to 14 cores, up to 5.0GHz4 tùy chọn CPU / Intel Iris Xe Graphics / Tùy chọn nền tảng / dGPU: 3 tùy chọn (phụ thuộc cấu hình)
- Màn hình
- 15.6 inch / 1920x1080 / 3840x21604 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
- WWAN
- Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- DDR5-4800 non-ECC / Dùng khe cắmSO-DIMM: 2 / tối đa 64 GB
- Lưu trữ
- M.2 2280 SSDPCIe NVMe 4.0 x4 / PCIe NVMe 4.0 x4 Performance / Số thiết bị tối đa đồng thời 2 thiết bị
- Nguồn
- slim tipBộ đổi nguồn AC: 135 W
- Linh kiện / bảo trì
- Chưa thu thậpChưa thu thập / Chưa thu thập
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- DDR5-4800 non-ECC / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 2
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- M.2 2280 SSD
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 2 thiết bị
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel12th Generation H series Intel Core i5 / Core i7 / Core i9 processor, supports up to 14 cores, up to 5.0GHz
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Intel Core i5-12500HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 12 / 16 | 2.50 GHz | 4.50 GHz |
| Intel Core i7-12700HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 14 / 20 | 2.30 GHz | 4.70 GHz |
| Intel Core i7-12800HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 14 / 20 | 2.40 GHz | 4.80 GHz |
| Intel Core i9-12900HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 14 / 20 | 2.50 GHz | 5.00 GHz |
Đồ họa / GPU
Tùy chọn dGPU
| GPU | Bộ nhớ chuyên dụng | Điều kiện lựa chọn |
|---|---|---|
| NVIDIANVIDIA RTX A2000 Laptop GPU | 4 GB / GDDR6 | Tùy theo cấu hình |
| NVIDIANVIDIA T1200 Laptop GPU | 4 GB / GDDR6 | Tùy theo cấu hình |
| NVIDIANVIDIA T600 Laptop GPU | 4 GB / GDDR6 | Tùy theo cấu hình |
Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.
Bộ nhớ
- Loại
- DDR5-4800 non-ECC
- Dung lượng tối đa
- 64 GB
- Khe vật lý
- 2
- Cách lắp
- DDR5-4800 non-ECC / Dùng khe cắm
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Tùy chọn dung lượng
- 64 GB
- Điều kiện cấu hình
- Two DDR5 SO-DIMM slots, dual-channel capable
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- PCIe NVMe 4.0 x4 / PCIe NVMe 4.0 x4 Performance
- Kích thước được hỗ trợ
- M.2 2280 SSD
- Khe vật lý
- 2
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 2 thiết bị
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- Up to two drives, 2x M.2 SSD • M.2 2280 SSD up to 4TB, 2TB each • RAID 0/1 support
- Two M.2 2280 PCIe 4.0 x4 slots
Màn hình
- Kích thước
- 15.6 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm FHD IPS
15.6 inch1920x1080 Không cảm ứng IPS / 300 nits anti-glare / DC dimming FHD IPS
15.6 inch1920x1080 Không cảm ứng IPS / 300 nits anti-glare / DC dimming FHD IPS touch
15.6 inch1920x1080 Cảm ứng đa điểm IPS / 300 nits anti-glare / DC dimming UHD IPS
15.6 inch3840x2160 Không cảm ứng IPS / 600 nits anti-glare / Dolby Vision / DisplayHDR 400 / optional X-Rite Factory Color Calibration / DC dimming
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Tích hợp
- Số lượng được ghi rõ
- 1
| Bố trí | Vị trí | Tùy chọn | Hóa học pin | Tùy chọn số cell | Tùy chọn dung lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tích hợp | Chưa ghi nhận | Chưa ghi nhận | Li-Polymer | Chưa ghi nhận | 68 Wh |
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- slim tip
- Công suất
- 135 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- Intel Wi-Fi 6E AX211, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.1 (Bluetooth 5.3 hardware ready)
- WWAN
- Tùy theo cấu hình
- Lắp thêm / điều kiện
- Có điều kiện lắp thêm
- Tùy chọn WWAN
- Wireless WAN upgradable to 4G (with antenna ready)
- Fibocom L860-GL-16, 4G LTE CAT16, MIMO 4x4, M.2 card
- No support
- Ghi chú
- WWAN conditions are limited to the platform options explicitly listed by PSREF.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- 2x USB 3.2 Gen 1 (one Always On)
- 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4)
- 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz
- 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
- 1x Ethernet (RJ-45)
- 1x SD card reader
- 1x Power connector
- 1x Smart card reader
- 1x Nano-SIM card slot (WWAN support models)
- Hỗ trợ docking
- Various docking solutions supported via Thunderbolt, USB-C, or USB-A.
Kích thước và khối lượng
- All models
- 366.5 × 250 × 22.7 mm
- Models with integrated graphics
- 2.096 kg / Khối lượng khởi điểm
- Models with discrete graphics
- 2.226 kg / Khối lượng khởi điểm
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
Chưa thu thập
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Chưa thu thậpKATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.
Model / MTM
5314 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 5314 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- 1 mục
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể
Đã ghi nhận thông số cụ thểĐây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.
| Model / MTM | Machine Type | Khu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ | Bộ xử lý | Đồ họa | Bộ nhớ | Lưu trữ | Màn hình | Màn hình cảm ứng | WLAN / Bluetooth | WWAN | OS | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21D90000JP | 21D9 | JAPAN / Japan | Intel Core i5-12500H, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 2.5 / 4.5GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 18MB | Integrated Intel Iris Xe Graphics Functions as UHD Graphics | 1x 8GB SO-DIMM DDR5-4800 Non-ECC | 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC | None | Intel Wi-Fi 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.1 | None | Windows 11 DG Windows 10 Pro 64, Japanese | Lenovo Models |
Nguồn xác minh
Có 2 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.