Lenovo / ThinkPad / P Series

Thông số nền tảng ThinkPad P16 Gen 3 dựa trên Lenovo PSREF.

Phạm vi
Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
Machine Type
21RQ / 21RR
Model / MTM
2249 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: Chưa thu thập
Tìm ThinkPad P16 Gen 3 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Điểm chính khi chọn mua và bảo trì

Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thức

Kiểm tra trước khi mua

Model / MTM
Chưa thu thậpĐã xác minh 2249 mục Models chính thức
CPU / GPU
Intel HX Series Core Ultra 5 / 7 / 9 Processor (Series 2); supports up to 24 cores; up to 5.5GHz5 tùy chọn CPU / Intel Graphics / Tùy chọn nền tảng / dGPU: 5 tùy chọn (phụ thuộc cấu hình)
Màn hình
16 inch / 1920x1200 / 3840x2400 / 3200x20003 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
WWAN
Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm

Nâng cấp và sửa chữa

Lưu trữ
M.2 2280 SSDPCIe NVMe 4.0 x4 / PCIe NVMe 5.0 x4 Performance / Số thiết bị tối đa đồng thời 3 thiết bị
Nguồn
USB-C Power Delivery 3.1Bộ đổi nguồn AC: 180 W
Linh kiện / bảo trì
Chưa thu thậpChưa thu thập / Chưa thu thập

Bo mạch chủ và bố trí khe

Độ tin cậy của nguồn: chưa ghi nhận
?

Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.

Cách lắp bộ nhớ
DDR5-5600 SODIMM, ECC, maximum transfer speeds of up to 4400 MT/s, 16GB / 32GB memory modules are available / DDR5-5600 SODIMM, non-ECC, maximum transfer speeds of up to 4400 MT/s, 8GB / 16GB / 32GB / 48GB memory modules are available / DDR5-6400 CSODIMM, non-ECC, maximum transfer speeds of up to 4400 MT/s, 48GB memory modules are available / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 4
Kích thước thiết bị lưu trữ
M.2 2280 SSD
Số thiết bị tối đa đồng thời
3 thiết bị

Thông số chính

CPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Các tùy chọn CPU của nền tảng này / IntelIntel HX Series Core Ultra 5 / 7 / 9 Processor (Series 2); supports up to 24 cores; up to 5.5GHz

CPUGPU tích hợp trong CPUNhân / luồngXung cơ bảnXung tối đa
Intel Core Ultra 5 245HXMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Graphics14 / 143.10 GHz5.10 GHz
Intel Core Ultra 7 255HXMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Graphics20 / 202.40 GHz5.20 GHz
Intel Core Ultra 7 265HXMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Graphics20 / 202.60 GHz5.30 GHz
Intel Core Ultra 9 275HXMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Graphics24 / 242.70 GHz5.40 GHz
Intel Core Ultra 9 285HXMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Graphics24 / 242.80 GHz5.50 GHz

NPU

Độ tin cậy của nguồn: cao
NPUCPU áp dụngHiệu năng NPUHiệu năng tổng thể của nền tảng
IntelIntel AI BoostIntel Core Ultra 5 245HXTối đa 13 TOPSTối đa 27 TOPS
IntelIntel AI BoostIntel Core Ultra 7 255HX / Intel Core Ultra 7 265HXTối đa 13 TOPSTối đa 33 TOPS
IntelIntel AI BoostIntel Core Ultra 9 275HX / Intel Core Ultra 9 285HXTối đa 13 TOPSTối đa 36 TOPS

Đây là các tùy chọn nền tảng trong PSREF, không phải NPU được lắp trên từng Model / MTM. Hiệu năng tổng thể của nền tảng là giá trị riêng với hiệu năng của NPU.

Đồ họa / GPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Tùy chọn dGPU

GPUBộ nhớ chuyên dụngĐiều kiện lựa chọn
NVIDIANVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Generation 8GB GDDR7 Laptop GPU8 GB / GDDR7Tùy theo cấu hình
NVIDIANVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Generation 8GB GDDR7 Laptop GPU8 GB / GDDR7Tùy theo cấu hình
NVIDIANVIDIA RTX PRO 3000 Blackwell Generation 12GB GDDR7 Laptop GPU12 GB / GDDR7 ECCTùy theo cấu hình
NVIDIANVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell Generation 16GB GDDR7 Laptop GPU16 GB / GDDR7 ECCTùy theo cấu hình
NVIDIANVIDIA RTX PRO 5000 Blackwell Generation 24GB GDDR7 Laptop GPU24 GB / GDDR7 ECCTùy theo cấu hình

Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.

Bộ nhớ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Loại
DDR5-5600 SODIMM, ECC, maximum transfer speeds of up to 4400 MT/s, 16GB / 32GB memory modules are available / DDR5-5600 SODIMM, non-ECC, maximum transfer speeds of up to 4400 MT/s, 8GB / 16GB / 32GB / 48GB memory modules are available / DDR5-6400 CSODIMM, non-ECC, maximum transfer speeds of up to 4400 MT/s, 48GB memory modules are available
Dung lượng tối đa
192 GB
Khe vật lý
4
Cách lắp
DDR5-5600 SODIMM, ECC, maximum transfer speeds of up to 4400 MT/s, 16GB / 32GB memory modules are available / DDR5-5600 SODIMM, non-ECC, maximum transfer speeds of up to 4400 MT/s, 8GB / 16GB / 32GB / 48GB memory modules are available / DDR5-6400 CSODIMM, non-ECC, maximum transfer speeds of up to 4400 MT/s, 48GB memory modules are available / Dùng khe cắm
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Tùy chọn dung lượng
128 GB / 192 GB
Điều kiện cấu hình
  • Four DDR5 SODIMM / CSODIMM slots, dual-channel capable

Lưu trữ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Chuẩn kết nối và kích thước
PCIe NVMe 4.0 x4 / PCIe NVMe 5.0 x4 Performance
Kích thước được hỗ trợ
  • M.2 2280 SSD
Khe vật lý
3
Số thiết bị tối đa đồng thời
3 thiết bị
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện / loại trừ cấu hình
  • Up to three M.2 2280 Gen 5 Performance SSD; up to 12TB, 4TB each
  • Three M.2 slots • One M.2 2280 PCIe 5.0 x4 slot • Two M.2 2280 PCIe 4.0 x4 slots
  • Gen 5 SSD on M.2 PCIe 4.0 slot will run on PCIe 4.0 protocols.

Màn hình

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kích thước
16 inch
Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hìnhĐộ phân giảiCảm ứngTấm nền / độ sángBề mặt / đặc điểm
WUXGA IPS low power
16 inch
1920x1200Không cảm ứngIPS / 500 nitsanti-glare / 82% screen to body ratio / X-Rite Factory Color Calibration / Low power / Low Blue Light / Eyesafe 2.0 Certified / DC dimming
WQUXGA IPS
16 inch
3840x2400Không cảm ứngIPS / 800 nitsanti-glare / 82% screen to body ratio / DisplayHDR 400 / Dolby Vision / Eyesafe Certified 2.0 / TÜV Low Blue Light / X-Rite Factory Color Calibration / DC dimming
3.2K Tandem OLED touch
16 inch
3200x2000Cảm ứng đa điểmTandem OLED / 600 nitsanti-glare, anti-reflection, anti-smudge / 82% screen to body ratio / DisplayHDR 600 / Dolby Vision / Eyesafe Certified 2.0 / TÜV Rheinland Low Blue Light / X-Rite Factory Color Calibration / PWM dimming

Kiến trúc pin

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kiến trúc
Tích hợp
Số lượng được ghi rõ
1
Bố tríVị tríTùy chọnHóa học pinTùy chọn số cellTùy chọn dung lượng
Tích hợpChưa ghi nhậnChưa ghi nhậnLi-ionChưa ghi nhận99.9 Wh

Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.

Nguồn và bộ đổi nguồn AC

Độ tin cậy của nguồn: cao
Đầu nối
USB-C Power Delivery 3.1
Công suất
180 W

Kết nối không dây và WWAN

Độ tin cậy của nguồn: cao
Tùy chọn WLAN
  • Intel Wi-Fi 7 BE200, 802.11be 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.4
  • Intel Wi-Fi 7 BE200, 802.11be 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.4, Intel vPro technology support
  • No WLAN and Bluetooth
WWAN
Tùy theo cấu hình
Lắp thêm / điều kiện
Có điều kiện lắp thêm
Tùy chọn WWAN
  • Wireless WAN upgradable to 5G (with antenna ready)
  • Rolling Wireless RW350R-GL, 5G Sub-6 GHz, M.2 card, with embedded eSIM functionality
  • No support
Ghi chú
WWAN conditions are limited to the platform options explicitly listed by PSREF.

Cổng kết nối và docking

Độ tin cậy của nguồn: cao
Cổng kết nối
  • 1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On
  • 1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2)
  • 2x Thunderbolt 5, with DisplayPort 2.1 and USB PD 3.1, 180W input / 15W output
  • 1x Thunderbolt 4, with DisplayPort 2.1 and USB PD 3.1, 180W input / 15W output
  • 1x HDMI 2.1, up to 8K/60Hz
  • 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
  • 1x Ethernet (2.5GbE RJ-45)
  • 1x SD Express 8.0 card reader
  • 1x Kensington Nano Security Slot
  • 1x Nano-SIM card slot (WWAN support models)
  • 1x Smart card reader
Hỗ trợ docking
  • Various docking solutions supported via Thunderbolt / USB-C.

Kích thước và khối lượng

Độ tin cậy của nguồn: cao
All models; source height 15.8 / 20.9 (front / rear), 29.8 (maximum) mm
362 × 252 × 15.8–29.8 mm
All models
2.54 kg / Khối lượng khởi điểm

Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính

    Chưa thu thập

    Thông tin mã linh kiện

    Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.

    Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model

    Chưa thu thập

    KATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.

    Model / MTM

    2249 mục

    Các mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.

    Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
    2249 mục
    Dữ liệu cấu hình cụ thể
    Chưa thu thập

    Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.

      Chưa thu thập dữ liệu cấu hình theo từng Model / MTM. Thông số trên trang này là các tùy chọn ở phạm vi nền tảng.

      Nguồn xác minh

      Có 2 nguồn tham khảo. Trong 13 thông tin sản phẩm, 13 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.