Lenovo / ThinkPad / P Series
ThinkPad P16s Gen 1 (AMD)
ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) là máy tính xách tay 16 inch thuộc dòng P Series.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 21CK / 21CL
- Model / MTM
- 2591 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 21CL0006JP
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 2591 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- AMD Ryzen 5 / Ryzen 7 PRO 6000 Series Processor2 tùy chọn CPU / AMD Radeon 660M Graphics / AMD Radeon 680M Graphics / Tùy chọn nền tảng / GPU tích hợp thay đổi theo CPU / PSREF này không liệt kê tùy chọn dGPU
- Màn hình
- 16 inch / 1920x1200 / 2560x16005 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
- WWAN
- Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- LPDDR5-6400 non-ECC / Hàn trên bo mạchSO-DIMM: 0 / tối đa 32 GB
- Lưu trữ
- M.2 2280 SSDPCIe NVMe 4.0 x4 / PCIe NVMe 4.0 x4 Performance / Số thiết bị tối đa đồng thời 1 thiết bị
- Nguồn
- USB-C Power Delivery 3.0Bộ đổi nguồn AC: 65 W / 100 W
- Linh kiện / bảo trì
- Chưa thu thậpChưa thu thập / Chưa thu thập
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- LPDDR5-6400 non-ECC / Hàn trên bo mạch / SO-DIMM: 0
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- M.2 2280 SSD
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / AMDAMD Ryzen 5 / Ryzen 7 PRO 6000 Series Processor
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| AMD Ryzen 5 PRO 6650UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | AMD Radeon 660M Graphics | 6 / 12 | 2.90 GHz | 4.50 GHz |
| AMD Ryzen 7 PRO 6850UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | AMD Radeon 680M Graphics | 8 / 16 | 2.70 GHz | 4.70 GHz |
Đồ họa / GPU
PSREF này không liệt kê tùy chọn dGPU.
- Ghi chú
- Integrated AMD Radeon 660M / 680 graphics use system memory as dedicated video memory, from 512MB to 8GB (8GB video memory requires system memory >= 32GB).
Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.
Bộ nhớ
- Loại
- LPDDR5-6400 non-ECC
- Dung lượng tối đa
- 32 GB
- Khe vật lý
- 0
- Cách lắp
- LPDDR5-6400 non-ECC / Hàn trên bo mạch
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Tùy chọn dung lượng
- 16 GB / 32 GB
- Điều kiện cấu hình
- Memory soldered to systemboard, no slots, dual-channel
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- PCIe NVMe 4.0 x4 / PCIe NVMe 4.0 x4 Performance
- Kích thước được hỗ trợ
- M.2 2280 SSD
- Khe vật lý
- 1
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- One drive, up to 2TB M.2 2280 SSD
- One M.2 2280 PCIe 4.0 x4 slot
Màn hình
- Kích thước
- 16 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm WUXGA IPS
16 inch1920x1200 Không cảm ứng IPS / 300 nits anti-glare / 85.4% screen to body ratio / DC dimming WUXGA IPS touch
16 inch1920x1200 Cảm ứng đa điểm IPS / 300 nits anti-glare / 85.4% screen to body ratio / DC dimming WUXGA IPS low power
16 inch1920x1200 Không cảm ứng IPS / 400 nits anti-glare / ICC Template color calibration / Low power / Low blue light / TUV Eye Comfort / 85.4% screen to body ratio / DC dimming WUXGA IPS touch
16 inch1920x1200 Cảm ứng đa điểm IPS / 500 nits anti-glare / ThinkPad Privacy Guard / Low Blue Light / TUV Eye Comfort / 85.4% screen to body ratio / DC dimming WQXGA IPS
16 inch2560x1600 Không cảm ứng IPS / 400 nits anti-glare / Dolby Vision / X-Rite Factory Color Calibration (∆E<2) / Low blue light / TUV Eye Comfort / 85.4% screen to body ratio / DC dimming
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Tích hợp
- Số lượng được ghi rõ
- 1
| Bố trí | Vị trí | Tùy chọn | Hóa học pin | Tùy chọn số cell | Tùy chọn dung lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tích hợp | Chưa ghi nhận | Chưa ghi nhận | Li-Polymer | Chưa ghi nhận | 52.5 Wh / 86 Wh |
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- USB-C Power Delivery 3.0
- Công suất
- 65 W / 100 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- Qualcomm Wi-Fi 6E NFA725A, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.1
- AMD Wi-Fi 6E RZ616, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.1
- WWAN
- Tùy theo cấu hình
- Lắp thêm / điều kiện
- Có điều kiện lắp thêm
- Tùy chọn WWAN
- Wireless WAN upgradable to 4G (with antenna ready)
- Quectel EM05-G, 4G LTE CAT4, M.2 card
- Fibocom L860-GL-16, 4G LTE CAT16, M.2 card
- No support
- Ghi chú
- WWAN conditions are limited to the platform options explicitly listed by PSREF.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- 2x USB 3.2 Gen 1 (one Always On)
- 2x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery and DisplayPort 1.4)
- 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz
- 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
- 1x Ethernet (RJ-45)
- 1x Security keyhole
- 1x Smart card reader
- 1x Nano-SIM card slot (WWAN support models)
- Hỗ trợ docking
- Various docking solutions supported via USB-C.
Kích thước và khối lượng
- All models
- 361.98 × 255.5 × 20.5 mm
- Models with black cover
- 1.81 kg / Khối lượng khởi điểm
- Models with grey cover
- 1.85 kg / Khối lượng khởi điểm
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
Chưa thu thập
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Chưa thu thậpKATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.
Model / MTM
2591 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 2591 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- 1 mục
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể
Đã ghi nhận thông số cụ thểĐây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.
| Model / MTM | Machine Type | Khu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ | Bộ xử lý | Đồ họa | Bộ nhớ | Lưu trữ | Màn hình | Màn hình cảm ứng | WLAN / Bluetooth | WWAN | OS | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21CL0006JP | 21CL | JAPAN / Japan | AMD Ryzen 7 PRO 6850U (8C / 16T, 2.7 / 4.7GHz, 4MB L2 / 16MB L3) | Integrated AMD Radeon 680M Graphics | 32GB Soldered LPDDR5-6400 | 1TB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 | 16" WQXGA (2560x1600) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, Dolby Vision, TÜV Eye Comfort | None | Qualcomm Wi-Fi 6E NFA725A, 11ax 2x2 + BT5.1 | None | Windows 11 DG Windows 10 Pro 64, Japanese | Lenovo Models |
Nguồn xác minh
Có 2 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.