Lenovo / ThinkPad / P Series
ThinkPad P17 Gen 1
Thông số nền tảng ThinkPad P17 Gen 1 dựa trên Lenovo PSREF.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 20SN / 20SQ
- Model / MTM
- 3768 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 20SQ0000JP
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 3768 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- 10th Generation Intel Core i5 / Core i7 / Core i9 or Intel Xeon Processor8 tùy chọn CPU / Intel UHD Graphics / Tùy chọn nền tảng / dGPU: 5 tùy chọn (phụ thuộc cấu hình)
- Màn hình
- 17.3 inch / 1920x1080 / 3840x21602 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng
- WWAN
- Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- DDR4-2933 ECC / DDR4-2933 non-ECC / Dùng khe cắmSO-DIMM: 4 / tối đa 128 GB
- Lưu trữ
- M.2 2280 SSDPCIe NVMe 3.0 x4 / Số thiết bị tối đa đồng thời 2 thiết bị
- Nguồn
- Slim tipBộ đổi nguồn AC: 170 W / 230 W
- Linh kiện / bảo trì
- Chưa thu thậpChưa thu thập / Chưa thu thập
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- DDR4-2933 ECC / DDR4-2933 non-ECC / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 4
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- M.2 2280 SSD
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 2 thiết bị
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel10th Generation Intel Core i5 / Core i7 / Core i9 or Intel Xeon Processor
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Intel Core i5-10400HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics | 4 / 8 | 2.60 GHz | 4.60 GHz |
| Intel Core i7-10750HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics | 6 / 12 | 2.60 GHz | 5.00 GHz |
| Intel Core i7-10850HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics | 6 / 12 | 2.70 GHz | 5.10 GHz |
| Intel Core i7-10875HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics | 8 / 16 | 2.30 GHz | 5.10 GHz |
| Intel Core i9-10885HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics | 8 / 16 | 2.40 GHz | 5.30 GHz |
| Intel Core i9-10980HKMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics | 8 / 16 | 2.40 GHz | 5.30 GHz |
| Intel Xeon W-10855MMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics | 6 / 12 | 2.80 GHz | 5.10 GHz |
| Intel Xeon W-10885MMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics | 8 / 16 | 2.40 GHz | 5.30 GHz |
Đồ họa / GPU
Tùy chọn dGPU
| GPU | Bộ nhớ chuyên dụng | Điều kiện lựa chọn |
|---|---|---|
| NVIDIANVIDIA Quadro RTX 3000 | 6 GB / GDDR6 | Tùy theo cấu hình |
| NVIDIANVIDIA Quadro T1000 | 4 GB / GDDR6 | Tùy theo cấu hình |
| NVIDIANVIDIA Quadro T2000 | 4 GB / GDDR5 | Tùy theo cấu hình |
| NVIDIANVIDIA Quadro RTX 4000 with Max-Q Design | 8 GB / GDDR6 | Tùy theo cấu hình |
| NVIDIANVIDIA Quadro RTX 5000 with Max-Q Design | 16 GB / GDDR6 | Tùy theo cấu hình |
Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.
Bộ nhớ
- Loại
- DDR4-2933 ECC / DDR4-2933 non-ECC
- Dung lượng tối đa
- 128 GB
- Khe vật lý
- 4
- Cách lắp
- DDR4-2933 ECC / DDR4-2933 non-ECC / Dùng khe cắm
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Tùy chọn dung lượng
- 128 GB
- Điều kiện cấu hình
- Four DDR4 SO-DIMM slots, dual-channel capable
- ECC is supported on models with ECC DIMMs and a Xeon processor
- Non-ECC memory is DDR4-3200 but may run at DDR4-2933 due to processor limitation
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- PCIe NVMe 3.0 x4
- Kích thước được hỗ trợ
- M.2 2280 SSD
- Khe vật lý
- 2
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 2 thiết bị
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- Up to two drives, 2x M.2 SSD
- RAID 0/1 support
Màn hình
- Kích thước
- 17.3 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm FHD IPS
17.3 inch1920x1080 Không cảm ứng IPS / 300 nits anti-glare UHD IPS HDR
17.3 inch3840x2160 Không cảm ứng IPS / 500 nits anti-glare / Dolby Vision / DisplayHDR 400
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Tích hợp
- Số lượng được ghi rõ
- 1
| Bố trí | Vị trí | Tùy chọn | Hóa học pin | Tùy chọn số cell | Tùy chọn dung lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tích hợp | Chưa ghi nhận | Chưa ghi nhận | Li-Polymer | Chưa ghi nhận | 94 Wh |
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- Slim tip
- Công suất
- 170 W / 230 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- Intel Wi-Fi 6 AX201, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.1, M.2 Card
- No WLAN and Bluetooth
- WWAN
- Tùy theo cấu hình
- Lắp thêm / điều kiện
- Có điều kiện lắp thêm
- Tùy chọn WWAN
- Wireless WAN upgradable to 4G (with antenna ready)
- Fibocom L860-GL-16, 4G LTE CAT16, M.2 card
- No support
- Ghi chú
- WWAN conditions are limited to the platform options explicitly listed by PSREF.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- 3x USB 3.2 Gen 1 (one Always On)
- 1x USB-C 3.2 Gen 1 with Power Delivery and DisplayPort 1.4
- 2x Thunderbolt 3 with Power Delivery and DisplayPort 1.4
- 1x HDMI 2.0
- 1x SD card reader
- 1x Ethernet (RJ-45)
- 1x Headphone / microphone combo jack
- Optional smart card reader
- Optional Nano-SIM card slot on WWAN models
- Hỗ trợ docking
- Various docking solutions supported via Thunderbolt or USB-C.
Kích thước và khối lượng
- All models; source height 25.11-33.25 mm
- 415.44 × 280.81 × 25.11–33.25 mm
- FHD models
- 3.5 kg / Theo cấu hình
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
Chưa thu thập
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Chưa thu thậpKATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.
Model / MTM
3768 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 3768 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- 1 mục
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể
Đã ghi nhận thông số cụ thểĐây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.
| Model / MTM | Machine Type | Khu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ | Bộ xử lý | Đồ họa | Bộ nhớ | Lưu trữ | Màn hình | Màn hình cảm ứng | WLAN / Bluetooth | WWAN | OS | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20SQ0000JP | 20SQ | JAPAN / Japan | Intel Xeon W-10885M (8C / 16T, 2.4 / 5.3GHz, 16MB) | NVIDIA Quadro RTX 5000 Max-Q 16GB GDDR6 | 2x 16GB SO-DIMM DDR4-2933 ECC | 512GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Opal | 17.3" UHD (3840x2160) IPS 500nits Anti-glare, 100% Adobe RGB, Dolby Vision, HDR | None | Intel AX201 11ax, 2x2 + BT5.1 | Fibocom L860-GL | Windows 10 Pro 64 for Workstations, Japanese | Lenovo Models |
Nguồn xác minh
Có 2 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.