Lenovo / ThinkPad / T Series
ThinkPad T14 Gen 2 (Intel)
ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) là máy tính xách tay 14 inch thuộc dòng T Series.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 20W0 / 20W1
- Model / MTM
- 25045 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 20W0002QJP
So sánh thế hệ: ThinkPad T14 Gen 2–4
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 25045 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- 11th Generation Intel Core i5 / Core i74 tùy chọn CPU / Intel Iris Xe Graphics / Tùy chọn nền tảng / dGPU: NVIDIA GeForce MX450 (phụ thuộc cấu hình)
- Màn hình
- 14 inch / 1920x1080 / 3840x21606 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
- WWAN
- Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- DDR4-3200 / Hàn trên bo mạch + SO-DIMM 1 kheSO-DIMM: 1 / tối đa 48 GB
- Lưu trữ
- M.2 2242 SSD / M.2 2280 SSDPCIe NVMe 3.0 x4 / PCIe NVMe 4.0 x4 Performance / PCIe NVMe x4 / Số thiết bị tối đa đồng thời 1 thiết bị
- Nguồn
- USB-C Power Delivery 3.0Bộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W
- Linh kiện / bảo trì
- PinĐã xác minh HMM / Đã xác minh các quy trình chính
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- DDR4-3200 / Hàn trên bo mạch + SO-DIMM 1 khe / SO-DIMM: 1
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- M.2 2242 SSD / M.2 2280 SSD
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel11th Generation Intel Core i5 / Core i7
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Intel Core i5-1135G7Mở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 4 / 8 | 2.40 GHz | 4.20 GHz |
| Intel Core i5-1145G7Mở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 4 / 8 | 2.60 GHz | 4.40 GHz |
| Intel Core i7-1165G7Mở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 4 / 8 | 2.80 GHz | 4.70 GHz |
| Intel Core i7-1185G7Mở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Iris Xe Graphics | 4 / 8 | 3.00 GHz | 4.80 GHz |
Đồ họa / GPU
Tùy chọn dGPU
| GPU | Bộ nhớ chuyên dụng | Điều kiện lựa chọn |
|---|---|---|
| NVIDIANVIDIA GeForce MX450 | 2 GB / GDDR6 | Tùy theo cấu hình |
- Ghi chú
- Intel Iris Xe Graphics requires dual-channel memory; with single-channel memory it functions as Intel UHD Graphics.
Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.
Bộ nhớ
- Loại
- DDR4-3200
- Dung lượng tối đa
- 48 GB
- Khe vật lý
- 1
- Cách lắp
- DDR4-3200 / Hàn trên bo mạch + SO-DIMM 1 khe
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện cấu hình
- One memory is soldered to the system board and one DDR4 SO-DIMM slot is provided; dual-channel capable
- Maximum configurations documented are 8GB soldered plus 32GB SO-DIMM, or 16GB soldered plus 32GB SO-DIMM
Xem bố trí bo mạch trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- PCIe NVMe 3.0 x4 / PCIe NVMe 4.0 x4 Performance / PCIe NVMe x4
- Kích thước được hỗ trợ
- M.2 2242 SSD
- M.2 2280 SSD
- Khe vật lý
- 1
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- The PSREF explicitly documents one drive and one M.2 2280 PCIe 3.0 x4 slot; M.2 2242 and M.2 2280 are alternative drive formats.
- M.2 2242 uses PCIe NVMe 3.0 x4.
- M.2 2280 PCIe 4.0 x4 Performance SSDs operate closer to PCIe 3.0 x4 performance because of the system slot limitation.
- PCIe x4 M.2 2280 offerings may use PCIe 3.0 x4 or PCIe 4.0 x4 as substitution.
Xem quy trình thay SSD trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Màn hình
- Kích thước
- 14 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm FHD IPS
14 inch1920x1080 Không cảm ứng IPS / 250 nits anti-glare
Available only in BrazilFHD IPS
14 inch1920x1080 Không cảm ứng IPS / 300 nits anti-glare FHD IPS touch
14 inch1920x1080 Cảm ứng đa điểm IPS / 300 nits anti-glare / On-cell touch / 10-point touch FHD IPS low power
14 inch1920x1080 Không cảm ứng IPS / 400 nits anti-glare / Low power FHD IPS touch Privacy Guard
14 inch1920x1080 Cảm ứng đa điểm IPS / 500 nits anti-glare / ThinkPad Privacy Guard / On-cell touch / 10-point touch UHD IPS
14 inch3840x2160 Không cảm ứng IPS / 500 nits anti-glare / Dolby Vision / DisplayHDR 400
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Tích hợp
- Hóa học pin
- Li-Polymer
- Dung lượng
- 50 Wh
| Phạm vi liệt kê | Loại linh kiện | P/N được liệt kê cho Model này | Cờ FRU của Lenovo | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Cấu hình cụ thể 20W0002QJP | Pin tích hợp | 5B10W51826 | FRU | Xem quan hệ linh kiện và mã thay thế |
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- USB-C Power Delivery 3.0
- Công suất
- 45 W / 65 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- Intel Wi-Fi 6 AX201, 802.11ax 2x2 Wi-Fi and Bluetooth 5.1
- Intel Wi-Fi 6E AX210, 802.11ax 2x2 Wi-Fi and Bluetooth 5.1
- WWAN
- Tùy theo cấu hình
- Lắp thêm / điều kiện
- Có điều kiện lắp thêm
- Tùy chọn WWAN
- Wireless WAN upgradable to 4G with antenna ready
- Quectel EM120R-GL 4G LTE CAT12
- Quectel EM120R-GL 4G LTE CAT12 with embedded eSIM
- Quectel EM160R-GL 4G LTE CAT16 with embedded eSIM
- No support
- Ghi chú
- WWAN is not available for aluminium models.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A, one Always On
- 2x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps with Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4a
- HDMI 2.0
- MicroSD card reader
- Headphone / microphone combo jack
- Optional Ethernet RJ-45
- Optional side docking connector
- Optional smart card reader
- Optional nano-SIM card slot on WWAN models
- Hỗ trợ docking
- Various docking solutions supported via optional side docking connector, Thunderbolt, or USB-C
Kích thước và khối lượng
- PPS models
- 329 × 227 × 17.9 mm
- Aluminium models
- 329.4 × 227.5 × 17.9 mm
- PPS top cover and FHD low-power display
- 1.47 kg / Khối lượng khởi điểm
- PPS top cover and FHD Privacy Guard display
- 1.58 kg / Khối lượng khởi điểm
- PPS top cover and FHD non-touch display
- 1.53 kg / Khối lượng khởi điểm
- PPS top cover and FHD touch display
- 1.53 kg / Khối lượng khởi điểm
- PPS top cover and UHD display
- 1.47 kg / Khối lượng khởi điểm
- Aluminium top cover and FHD Privacy Guard display
- 1.55 kg / Khối lượng khởi điểm
- Aluminium top cover and FHD non-touch display
- 1.502 kg / Khối lượng khởi điểm
- Aluminium top cover and FHD touch display
- 1.502 kg / Khối lượng khởi điểm
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
- T14 Gen 2 and P14s Gen 2 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mớiPhạm vi áp dụng: Combined Hardware Maintenance Manual applicable to ThinkPad T14 Gen 2 (Intel), ThinkPad T14 Gen 2 (AMD), and ThinkPad P14s Gen 2
Quy trình chính
- Bàn phím
- p.72–74
- Nắp đáy
- p.74–75
- SSD M.2
- p.76–77
- Bộ nhớ
- p.78
- Pin tích hợp
- p.82–83
- Cụm màn hình
- p.102–106
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Chưa thu thậpKATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.
Model / MTM
25045 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 25045 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- 1 mục
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể
Đã ghi nhận thông số cụ thểĐây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.
| Model / MTM | Machine Type | Khu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ | Bộ xử lý | Đồ họa | Bộ nhớ | Lưu trữ | Màn hình | Màn hình cảm ứng | WLAN / Bluetooth | WWAN | OS | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20W0002QJP | 20W0 | JAPAN / Japan | Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB) | Integrated Intel Iris Xe Graphics Functions as UHD Graphics | 8GB Soldered DDR4-3200 | 256GB SSD M.2 2280 PCIe x4 NVMe Opal 2.0 | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC | None | Intel Wi-Fi 6E AX210, 11ax 2x2 + BT5.1 | None | Windows 10 Pro 64, Japanese | Lenovo Models |
Nguồn xác minh
Có 4 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Quan hệ linh kiện màn hình, pin và bàn phím được hiển thị riêng theo trạng thái xác minh từ tài liệu chính thức. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.
- Lenovo:ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) - Product Specifications ReferenceMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) - PSREF ModelsMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0002QJP - Parts Lookup - Internal BatteryMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:T14 Gen 2 and P14s Gen 2 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mới