Lenovo / ThinkPad / T Series
ThinkPad T14 Gen 4 (AMD)
ThinkPad T14 Gen 4 (AMD) là máy tính xách tay 14 inch thuộc dòng T Series.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 21K3 / 21K4
- Model / MTM
- 5951 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 21K30045JP
So sánh thế hệ: ThinkPad T14 Gen 2–4
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 5951 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- AMD Ryzen 5 / Ryzen 72 tùy chọn CPU / AMD Radeon 740M / AMD Radeon 780M / Tùy chọn nền tảng / GPU tích hợp thay đổi theo CPU / PSREF này không liệt kê tùy chọn dGPU
- Màn hình
- 14 inch / 1920x1200 / 2240x1400 / 2880x18006 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
- WWAN
- Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- LPDDR5-6400 / LPDDR5x-6400 / Hàn trên bo mạchSO-DIMM: 0 / tối đa 32 GB
- Lưu trữ
- M.2 2280 SSDPCIe NVMe 4.0 x4 / PCIe NVMe 4.0 x4 Performance / Số thiết bị tối đa đồng thời 1 thiết bị
- Nguồn
- USB-C Power Delivery 3.0Bộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W
- Linh kiện / bảo trì
- Màn hìnhPinĐã xác minh HMM / Đã xác minh các quy trình chính
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- LPDDR5-6400 / LPDDR5x-6400 / Hàn trên bo mạch / SO-DIMM: 0
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- M.2 2280 SSD
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / AMDAMD Ryzen 5 / Ryzen 7
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| AMD Ryzen 5 PRO 7540UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | AMD Radeon 740M | 6 / 12 | 3.20 GHz | 4.90 GHz |
| AMD Ryzen 7 PRO 7840UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | AMD Radeon 780M | 8 / 16 | 3.30 GHz | 5.10 GHz |
NPU
| NPU | CPU áp dụng | Hiệu năng NPU | Hiệu năng tổng thể của nền tảng |
|---|---|---|---|
| AMDAMD Ryzen AI | AMD Ryzen 7 PRO 7840U | Tối đa 10 TOPS | Chưa ghi nhận |
- The PSREF processor table uses a dash for the AMD Ryzen 5 PRO 7540U NPU field; this record does not convert that source notation into an unsupported conclusion.
Đây là các tùy chọn nền tảng trong PSREF, không phải NPU được lắp trên từng Model / MTM. Hiệu năng tổng thể của nền tảng là giá trị riêng với hiệu năng của NPU.
Bộ nhớ
- Loại
- LPDDR5-6400 / LPDDR5x-6400
- Dung lượng tối đa
- 32 GB
- Khe vật lý
- 0
- Cách lắp
- LPDDR5-6400 / LPDDR5x-6400 / Hàn trên bo mạch
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Tùy chọn dung lượng
- 8 GB / 16 GB / 32 GB
- Điều kiện cấu hình
- 8GB configurations use LPDDR5-6400 soldered memory
- 16GB and 32GB configurations use LPDDR5x-6400 soldered memory
- Memory is soldered to the system board, has no slots, and is not upgradable
- Memory operates in dual-channel mode
- Installed LPDDR5x-7500 operates as LPDDR5x-6400 due to platform limitation
Xem bố trí bo mạch trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- PCIe NVMe 4.0 x4 / PCIe NVMe 4.0 x4 Performance
- Kích thước được hỗ trợ
- M.2 2280 SSD
- Khe vật lý
- 1
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- The PSREF explicitly documents one drive and one M.2 2280 PCIe 4.0 x4 slot.
Xem quy trình thay SSD trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Màn hình
- Kích thước
- 14 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm WUXGA IPS
14 inch1920x1200 Không cảm ứng IPS / 300 nits anti-glare WUXGA IPS touch
14 inch1920x1200 Cảm ứng đa điểm IPS / 300 nits anti-glare / On-cell touch / 10-point touch WUXGA IPS low power
14 inch1920x1200 Không cảm ứng IPS / 400 nits anti-glare / Low power / Eyesafe Certified 2.0 WUXGA IPS touch Privacy Guard
14 inch1920x1200 Cảm ứng đa điểm IPS / 500 nits anti-glare / ThinkPad Privacy Guard / On-cell touch / 10-point touch 2.2K IPS
14 inch2240x1400 Không cảm ứng IPS / 300 nits anti-glare / Eyesafe Certified 2.0 2.8K OLED
14 inch2880x1800 Không cảm ứng OLED / 400 nits anti-glare anti-reflection anti-smudge / DisplayHDR True Black 500 / Dolby Vision / Eyesafe Certified 2.0
| Phạm vi liệt kê | Cấu hình | P/N được liệt kê cho Model này | Cờ FRU của Lenovo | |
|---|---|---|---|---|
| Cấu hình cụ thể 21K30045JP | 14" / WUXGA / Non-Touch / IPS / 300 nits | 5D10V82394 | FRU | Xem quan hệ linh kiện và mã thay thế |
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Tích hợp
| Bố trí | Vị trí | Tùy chọn | Hóa học pin | Tùy chọn số cell | Tùy chọn dung lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tích hợp | Chưa ghi nhận | Chưa ghi nhận | Li-ion | Chưa ghi nhận | 39.3 Wh / 52.5 Wh |
| Phạm vi liệt kê | Loại linh kiện | P/N được liệt kê cho Model này | Cờ FRU của Lenovo | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Cấu hình cụ thể 21K30045JP | Pin tích hợp | 5B10W51860 | FRU | Xem quan hệ linh kiện và mã thay thế |
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- USB-C Power Delivery 3.0
- Công suất
- 45 W / 65 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- MediaTek Wi-Fi 6E RZ616, 802.11ax 2x2 Wi-Fi and Bluetooth 5.3
- Qualcomm Wi-Fi 6E NFA725A, 802.11ax 2x2 Wi-Fi and Bluetooth 5.3
- WWAN
- Tùy theo cấu hình
- Lắp thêm / điều kiện
- Có điều kiện lắp thêm
- Tùy chọn WWAN
- Wireless WAN upgradable to 4G with antenna ready
- Quectel EM05-G 4G LTE CAT4 M.2 card with embedded eSIM
- Fibocom L860-GL-16 4G LTE CAT16 M.2 card with embedded eSIM
- No support
- Ghi chú
- KDDI eSIM Program for Japan is special bid only.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A, one Always On
- USB-C 3.2 Gen 2 with Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4a
- USB4 40Gbps with Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4a
- HDMI 2.1 up to 4K at 60Hz
- Ethernet RJ-45
- Headphone / microphone combo jack
- Optional smart card reader
- Optional nano-SIM card slot on WWAN models
- Hỗ trợ docking
- Various docking solutions supported via USB-C
Kích thước và khối lượng
- All models
- 317.7 × 226.9 × 17.9 mm
- Thunder black cover and 39.3Wh battery
- 1.35 kg / Khối lượng khởi điểm
- Storm grey cover and 39.3Wh battery
- 1.38 kg / Khối lượng khởi điểm
- Thunder black cover and 52.5Wh battery
- 1.39 kg / Khối lượng khởi điểm
- Storm grey cover and 52.5Wh battery
- 1.42 kg / Khối lượng khởi điểm
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
- ThinkPad T14 Gen 4 and ThinkPad P14s Gen 4 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mớiPhạm vi áp dụng: Combined Hardware Maintenance Manual applicable to ThinkPad T14 Gen 4 Machine Types 21HD, 21HE, 21K3, and 21K4 and ThinkPad P14s Gen 4 Machine Types 21HF, 21HG, 21K5, and 21K6
Quy trình chính
- Bàn phím
- p.66–68
- Nắp đáy
- p.68–70
- Pin tích hợp
- p.71–72
- SSD M.2
- p.73–75
- Cụm màn hình
- p.92–94
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Chưa thu thậpKATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.
- Màn hình
- Xem linh kiện màn hình
Model / MTM
5951 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 5951 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- 1 mục
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể
Đã ghi nhận thông số cụ thểĐây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.
| Model / MTM | Machine Type | Khu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ | Bộ xử lý | Đồ họa | Bộ nhớ | Lưu trữ | Màn hình | Màn hình cảm ứng | WLAN / Bluetooth | WWAN | OS | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21K30045JP | 21K3 | JAPAN / Japan | AMD Ryzen 5 PRO 7540U (6C / 12T, 3.2 / 4.9GHz, 6MB L2 / 16MB L3) | Integrated AMD Radeon 740M Graphics | 16GB Soldered LPDDR5x-6400 | 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC | None | Qualcomm Wi-Fi 6E NFA725A, 802.11ax 2x2 + BT5.3 | Non-WWAN | Windows 11 Pro, Japanese | Lenovo Models |
Nguồn xác minh
Có 5 nguồn tham khảo. Trong 13 thông tin sản phẩm, 13 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Quan hệ linh kiện màn hình, pin và bàn phím được hiển thị riêng theo trạng thái xác minh từ tài liệu chính thức. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.
- Lenovo:ThinkPad T14 Gen 4 (AMD) - Product Specifications ReferenceMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad T14 Gen 4 (AMD) - ModelsMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad T14 Gen 4 and ThinkPad P14s Gen 4 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad T14 Gen 4 (AMD) 21K30045JP - Parts Lookup - LCD PanelMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad T14 Gen 4 (AMD) 21K30045JP - Parts Lookup - Internal BatteryMở trang bên ngoài trong thẻ mới