Lenovo / ThinkPad / T Series
ThinkPad T540p
Thông số nền tảng ThinkPad T540p dựa trên Lenovo PSREF.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 20BE / 20BF
- Model / MTM
- 190 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: Chưa thu thập
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Chưa thu thậpĐã xác minh 190 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- 4th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i711 tùy chọn CPU / Intel HD Graphics 4600 / Tùy chọn nền tảng / dGPU: NVIDIA GeForce GT 730M (phụ thuộc cấu hình)
- Màn hình
- 1366x768 / 1920x1080 / 2880x16203 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng
- WWAN
- Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- DDR3L-1600 / Dùng khe cắmSO-DIMM: 2 / tối đa 16 GB
- Lưu trữ
- 2.5-inch 7mm SATA SSD / 2.5-inch 7mm or 9.5mm SATA HDD / M.2 SSD / Ultrabay slim removable optical drive or second diskSATA 6.0Gb/s / chưa ghi nhận số thiết bị tối đa đồng thời
- Nguồn
- Chưa ghi nhậnBộ đổi nguồn AC: 65 W / 90 W / 135 W
- Linh kiện / bảo trì
- Chưa thu thậpĐã xác minh HMM / Chưa thu thập
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- DDR3L-1600 / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 2
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- 2.5-inch 7mm SATA SSD / 2.5-inch 7mm or 9.5mm SATA HDD / M.2 SSD / Ultrabay slim removable optical drive or second disk
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- Chưa ghi nhận
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel4th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i7
Đồ họa / GPU
Tùy chọn dGPU
| GPU | Bộ nhớ chuyên dụng | Điều kiện lựa chọn |
|---|---|---|
| NVIDIANVIDIA GeForce GT 730M | 1 GB | Tùy theo cấu hình |
- Ghi chú
- NVIDIA Optimus switches between the documented Intel and NVIDIA graphics.
Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.
Bộ nhớ
- Loại
- DDR3L-1600
- Dung lượng tối đa
- 16 GB
- Khe vật lý
- 2
- Cách lắp
- DDR3L-1600 / Dùng khe cắm
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện cấu hình
- Two 204-pin SO-DIMM sockets; dual-channel capable
Xem bố trí bo mạch trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- SATA 6.0Gb/s
- Kích thước được hỗ trợ
- 2.5-inch 7mm SATA SSD
- 2.5-inch 7mm or 9.5mm SATA HDD
- M.2 SSD
- Ultrabay slim removable optical drive or second disk
- Khe vật lý
- Chưa ghi nhận
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- The M.2 SSD is mutually exclusive with WWAN.
- The PSREF documents an Ultrabay second-disk option but does not state a platform-wide maximum simultaneous device count.
Xem quy trình thay SSD trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Màn hình
- Kích thước
- Chưa ghi nhận
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm HD
15.6 inch1366x768 Không cảm ứng 220 nits anti-glare FHD
15.6 inch1920x1080 Không cảm ứng 300 nits anti-glare 3K IPS
15.5 inch2880x1620 Không cảm ứng IPS / 350 nits anti-glare
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Tháo rời
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- Chưa ghi nhận
- Công suất
- 65 W / 90 W / 135 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- ThinkPad 11b/g/n 2x2
- Intel Wireless-N 7260 802.11b/g/n 2x2
- Intel Dual Band Wireless-N 7260 802.11a/b/g/n 2x2
- Intel Dual Band Wireless-AC 7260 802.11ac/a/b/g/n 2x2
- WWAN
- Tùy theo cấu hình
- Lắp thêm / điều kiện
- Có điều kiện lắp thêm
- Tùy chọn WWAN
- Wireless WAN upgradable
- Sierra Wireless EM7355 LTE with GPS
- Ericsson N5321 HSPA+ with GPS
- Sierra Wireless EM7345 LTE with GPS
- Ghi chú
- WWAN is mutually exclusive with the documented M.2 SSD configuration.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- 2x USB 3.0
- 2x USB 2.0 including one Always On
- VGA
- Mini DisplayPort
- Ethernet RJ-45
- ExpressCard/34
- 4-in-1 SD card reader
- Optional smart card reader
- Hỗ trợ docking
- Physical connector: Dock connector
Kích thước và khối lượng
- HD display
- 376.6 × 248.1 × 29.9–33.9 mm
- FHD or 3K display
- 376.6 × 248.1 × 27.9–29.5 mm
- Integrated graphics with 6-cell battery
- 2.41 kg / Theo cấu hình
- Integrated graphics with 9-cell battery
- 2.56 kg / Theo cấu hình
- NVIDIA Optimus with 6-cell battery
- 2.46 kg / Theo cấu hình
- NVIDIA Optimus with 9-cell battery
- 2.63 kg / Theo cấu hình
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
- ThinkPad T540p, W540, and W541 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mớiPhạm vi áp dụng: Combined Hardware Maintenance Manual applicable to ThinkPad T540p, ThinkPad W540, and ThinkPad W541
Chưa thu thập
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Chưa thu thậpKATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.
Model / MTM
190 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 190 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- Chưa thu thập
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Chưa thu thập dữ liệu cấu hình theo từng Model / MTM. Thông số trên trang này là các tùy chọn ở phạm vi nền tảng.
Nguồn xác minh
Có 3 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.