Lenovo / ThinkPad / T Series

Thông số nền tảng ThinkPad T550 dựa trên Lenovo PSREF.

Phạm vi
Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
Machine Type
20CJ / 20CK
Model / MTM
85 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: Chưa thu thập
Tìm ThinkPad T550 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Điểm chính khi chọn mua và bảo trì

Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thức

Kiểm tra trước khi mua

Model / MTM
Chưa thu thậpĐã xác minh 85 mục Models chính thức
CPU / GPU
5th Generation Intel Core i5 / Core i73 tùy chọn CPU / Intel HD Graphics 5500 / Tùy chọn nền tảng / dGPU: NVIDIA GeForce 940M (phụ thuộc cấu hình)
Màn hình
1366x768 / 1920x1080 / 2880x1620 / unrecorded5 tùy chọn nền tảng / Chưa ghi nhận / Cảm ứng đa điểm
WWAN
Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm

Nâng cấp và sửa chữa

Bộ nhớ
DDR3L-1600 / Dùng khe cắmSO-DIMM: 2 / tối đa 16 GB
Lưu trữ
2.5-inch 7mm SATA HDD / 2.5-inch 7mm SATA SSD / 2.5-inch SSHD with 8GB NAND flash memory / Single-sided M.2 SSDSATA 6.0Gb/s / chưa ghi nhận số thiết bị tối đa đồng thời
Nguồn
Chưa ghi nhậnBộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W
Linh kiện / bảo trì
Chưa thu thậpĐã xác minh HMM / Chưa thu thập

Bo mạch chủ và bố trí khe

Độ tin cậy của nguồn: chưa ghi nhận
?

Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.

Cách lắp bộ nhớ
DDR3L-1600 / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 2
Kích thước thiết bị lưu trữ
2.5-inch 7mm SATA HDD / 2.5-inch 7mm SATA SSD / 2.5-inch SSHD with 8GB NAND flash memory / Single-sided M.2 SSD
Số thiết bị tối đa đồng thời
Chưa ghi nhận

Thông số chính

CPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel5th Generation Intel Core i5 / Core i7

CPUGPU tích hợp trong CPUNhân / luồngXung cơ bảnXung tối đa
Intel Core i5-5200UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 55002 / 42.20 GHz2.70 GHz
Intel Core i5-5300UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 55002 / 42.30 GHz2.90 GHz
Intel Core i7-5600UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 55002 / 42.60 GHz3.20 GHz

Đồ họa / GPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Tùy chọn dGPU

GPUBộ nhớ chuyên dụngĐiều kiện lựa chọn
NVIDIANVIDIA GeForce 940M1 GBTùy theo cấu hình
  • Discrete graphics was available only in Western Europe.

Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.

Bộ nhớ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Loại
DDR3L-1600
Dung lượng tối đa
16 GB
Khe vật lý
2
Cách lắp
DDR3L-1600 / Dùng khe cắm
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện cấu hình
  • Two 204-pin SO-DIMM sockets; dual-channel capable
Tìm DDR3L-1600 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Lưu trữ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Chuẩn kết nối và kích thước
SATA 6.0Gb/s
Kích thước được hỗ trợ
  • 2.5-inch 7mm SATA HDD
  • 2.5-inch 7mm SATA SSD
  • 2.5-inch SSHD with 8GB NAND flash memory
  • Single-sided M.2 SSD
Khe vật lý
Chưa ghi nhận
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện / loại trừ cấu hình
  • The PSREF lists both drive-form-factor options but does not explicitly document a simultaneous physical-device count.

Màn hình

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kích thước
Chưa ghi nhận
Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hìnhĐộ phân giảiCảm ứngTấm nền / độ sángBề mặt / đặc điểm
HD 200-nit
15.6 inch
1366x768Chưa ghi nhận200 nitsanti-glare
HD 220-nit
15.6 inch
1366x768Chưa ghi nhận220 nitsanti-glare
FHD
15.6 inch
1920x1080Chưa ghi nhận300 nitsanti-glare
3K IPS
15.5 inch
2880x1620Chưa ghi nhậnIPS / 350 nitsanti-glare
Multi-touch option
15.6 inch
unrecordedCảm ứng đa điểm315 nitsChưa ghi nhận

Kiến trúc pin

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kiến trúc
Tích hợp + tháo rời
Bố tríVị tríTùy chọnHóa học pinTùy chọn số cellTùy chọn dung lượng
Tích hợpChưa ghi nhậnCóLi-Polymer344 Wh
Bên ngoài / tháo rờiChưa ghi nhậnKhôngLi-Ion / Li-Polymer3 / 623 Wh / 48 Wh / 72 Wh

Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.

Nguồn và bộ đổi nguồn AC

Độ tin cậy của nguồn: cao
Đầu nối
Chưa ghi nhận
Công suất
45 W / 65 W

Kết nối không dây và WWAN

Độ tin cậy của nguồn: cao
Tùy chọn WLAN
  • ThinkPad 11b/g/n 2x2
  • Intel Wireless-N 7265 802.11b/g/n 2x2
  • Intel Dual Band Wireless-N 7265 802.11a/b/g/n 2x2
  • Intel Dual Band Wireless-AC 7265 802.11ac/a/b/g/n 2x2
WWAN
Tùy theo cấu hình
Lắp thêm / điều kiện
Có điều kiện lắp thêm
Tùy chọn WWAN
  • Wireless WAN upgradable
  • Ericsson N5321 HSPA+ with GPS
  • Sierra Wireless EM7345 LTE with GPS
Ghi chú
Availability varies by listed platform configuration.

Cổng kết nối và docking

Độ tin cậy của nguồn: cao
Cổng kết nối
  • 3x USB 3.0 including one Always On
  • VGA
  • Mini DisplayPort
  • Ethernet RJ-45
  • 4-in-1 SD card reader
  • Optional smart card reader
Hỗ trợ docking
  • Physical connector: Dock connector

Kích thước và khối lượng

Độ tin cậy của nguồn: cao
Non-touch models
380.6 × 258.2 × 22.45 mm
Multi-touch models
380.6 × 258.2 × 23.3 mm
Integrated graphics non-touch with internal 3-cell and external 3-cell batteries
2.13 kg / Theo cấu hình
Integrated graphics multi-touch with internal 3-cell and external 3-cell batteries
2.27 kg / Theo cấu hình
Discrete graphics non-touch with internal 3-cell and external 3-cell batteries
2.17 kg / Theo cấu hình
Discrete graphics multi-touch with internal 3-cell and external 3-cell batteries
2.31 kg / Theo cấu hình

Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính

Chưa thu thập

Thông tin mã linh kiện

Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.

Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model

Chưa thu thập

KATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.

Model / MTM

85 mục

Các mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.

Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
85 mục
Dữ liệu cấu hình cụ thể
Chưa thu thập

Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.

    Chưa thu thập dữ liệu cấu hình theo từng Model / MTM. Thông số trên trang này là các tùy chọn ở phạm vi nền tảng.

    Nguồn xác minh

    Có 3 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.