Lenovo / ThinkPad / T Series

Thông số nền tảng ThinkPad T570 dựa trên Lenovo PSREF.

Phạm vi
Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
Machine Type
20H9 / 20HA / 20JW / 20JX
Model / MTM
232 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: Chưa thu thập
Tìm ThinkPad T570 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Điểm chính khi chọn mua và bảo trì

Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thức

Kiểm tra trước khi mua

Model / MTM
Chưa thu thậpĐã xác minh 232 mục Models chính thức
CPU / GPU
6th Generation Intel Core i5 / Core i7 / 7th Generation Intel Core i5 / Core i77 tùy chọn CPU / Intel HD Graphics 520 / Intel HD Graphics 620 / Tùy chọn nền tảng / dGPU: NVIDIA GeForce 940MX (phụ thuộc cấu hình)
Màn hình
1366x768 / 1920x1080 / 3840x21604 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
WWAN
Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm

Nâng cấp và sửa chữa

Bộ nhớ
DDR4-2400 / Dùng khe cắmSO-DIMM: 2 / tối đa 32 GB
Lưu trữ
2.5-inch 7mm SATA HDD / 2.5-inch 7mm SATA SSD / M.2 2280 PCIe NVMe SSD / 128GB M.2 SATA SSD in the WWAN-capable slotSATA 6.0Gb/s / PCIe NVMe 3.0 x2 / Số thiết bị tối đa đồng thời 2 thiết bị
Nguồn
Slim tip or USB Type-CBộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W
Linh kiện / bảo trì
Chưa thu thậpChưa thu thập / Chưa thu thập

Bo mạch chủ và bố trí khe

Độ tin cậy của nguồn: chưa ghi nhận
?

Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.

Cách lắp bộ nhớ
DDR4-2400 / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 2
Kích thước thiết bị lưu trữ
2.5-inch 7mm SATA HDD / 2.5-inch 7mm SATA SSD / M.2 2280 PCIe NVMe SSD / 128GB M.2 SATA SSD in the WWAN-capable slot
Số thiết bị tối đa đồng thời
2 thiết bị

Thông số chính

CPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel6th Generation Intel Core i5 / Core i7 / 7th Generation Intel Core i5 / Core i7

CPUGPU tích hợp trong CPUNhân / luồngXung cơ bảnXung tối đa
Intel Core i5-6200UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 5202 / 42.30 GHz2.80 GHz
Intel Core i5-6300UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 5202 / 42.40 GHz3.00 GHz
Intel Core i7-6600UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 5202 / 42.60 GHz3.40 GHz
Intel Core i5-7200UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 6202 / 42.50 GHz3.10 GHz
Intel Core i5-7300UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 6202 / 42.60 GHz3.50 GHz
Intel Core i7-7500UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 6202 / 42.70 GHz3.50 GHz
Intel Core i7-7600UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 6202 / 42.80 GHz3.90 GHz

Đồ họa / GPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Tùy chọn dGPU

GPUBộ nhớ chuyên dụngĐiều kiện lựa chọn
NVIDIANVIDIA GeForce 940MX2 GB / GDDR5Tùy theo cấu hình

Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.

Bộ nhớ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Loại
DDR4-2400
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe vật lý
2
Cách lắp
DDR4-2400 / Dùng khe cắm
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện cấu hình
  • Two DDR4 SO-DIMM sockets; dual-channel capable
  • System clocks down for processors with a lower-speed memory controller
Tìm DDR4-2400 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Lưu trữ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Chuẩn kết nối và kích thước
SATA 6.0Gb/s / PCIe NVMe 3.0 x2
Kích thước được hỗ trợ
  • 2.5-inch 7mm SATA HDD
  • 2.5-inch 7mm SATA SSD
  • M.2 2280 PCIe NVMe SSD
  • 128GB M.2 SATA SSD in the WWAN-capable slot
Khe vật lý
Chưa ghi nhận
Số thiết bị tối đa đồng thời
2 thiết bị
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện / loại trừ cấu hình
  • The primary path is one HDD slot or one M.2 2280 slot, exclusively.
  • A 128GB M.2 SATA SSD may be configured in the WWAN-capable slot as second storage.
  • Second storage in the WWAN-capable slot is mutually exclusive with WWAN and WiGig.

Màn hình

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kích thước
Chưa ghi nhận
Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hìnhĐộ phân giảiCảm ứngTấm nền / độ sángBề mặt / đặc điểm
HD
15.6 inch
1366x768Không cảm ứng220 nitsanti-glare
FHD IPS
15.6 inch
1920x1080Không cảm ứngIPS / 250 nitsanti-glare
4K IPS
15.6 inch
3840x2160Không cảm ứngIPS / 300 nitsanti-glare
FHD IPS touch
15.6 inch
1920x1080Cảm ứng đa điểmIPS10-point touch

Kiến trúc pin

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kiến trúc
Tích hợp + tháo rời
Bố tríVị tríTùy chọnHóa học pinTùy chọn số cellTùy chọn dung lượng
Tích hợpChưa ghi nhậnCóLi-Polymer432 Wh
Bên ngoài / tháo rờiChưa ghi nhậnKhôngLi-Ion / Li-Polymer3 / 624 Wh / 48 Wh / 72 Wh

Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.

Nguồn và bộ đổi nguồn AC

Độ tin cậy của nguồn: cao
Đầu nối
Slim tip or USB Type-C
Công suất
45 W / 65 W

Kết nối không dây và WWAN

Độ tin cậy của nguồn: cao
Tùy chọn WLAN
  • Realtek RTL8822BE 802.11ac 2x2
  • Intel Dual Band Wireless-AC 8260 802.11ac 2x2
  • Intel Dual Band Wireless-AC 8265 802.11ac 2x2
  • Intel Tri-Band Wireless-AC 18265 with WiGig and 802.11ac 2x2
WWAN
Tùy theo cấu hình
Lắp thêm / điều kiện
Có điều kiện lắp thêm
Tùy chọn WWAN
  • Wireless WAN upgradable
  • Sierra Wireless EM7455 4G LTE-Advanced
  • Fibocom L831-EAU 4G LTE
Ghi chú
WWAN can coexist with WiGig; second storage in the WWAN-capable slot cannot.

Cổng kết nối và docking

Độ tin cậy của nguồn: cao
Cổng kết nối
  • 3x USB 3.1 Gen 1 including one Always On
  • USB 3.1 Type-C Gen 2 / Thunderbolt 3 with Power Delivery and DisplayPort
  • HDMI 1.4b
  • Ethernet RJ-45
  • 4-in-1 SD card reader
  • Optional smart card reader
Hỗ trợ docking
  • Physical connector: Dock connector
  • Optional dock: ThinkPad WiGig dock

Kích thước và khối lượng

Độ tin cậy của nguồn: cao
All models
365.8 × 252.8 × 19.95–20.2 mm
PSREF starting weight; varies by configuration
1.97 kg / Khối lượng khởi điểm

Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính

    Chưa thu thập

    Thông tin mã linh kiện

    Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.

    Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model

    Chưa thu thập

    KATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.

    Model / MTM

    232 mục

    Các mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.

    Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
    232 mục
    Dữ liệu cấu hình cụ thể
    Chưa thu thập

    Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.

      Chưa thu thập dữ liệu cấu hình theo từng Model / MTM. Thông số trên trang này là các tùy chọn ở phạm vi nền tảng.

      Nguồn xác minh

      Có 2 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.