Lenovo / ThinkPad / W Series

Thông số nền tảng ThinkPad W500 dựa trên Lenovo PSREF.

Phạm vi
Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
Machine Type
4058 / 4061 / 4062 / 4063 / 4064 / 4065
Model / MTM
25 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: Chưa thu thập
Tìm ThinkPad W500 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Điểm chính khi chọn mua và bảo trì

Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thức

Kiểm tra trước khi mua

Model / MTM
Chưa thu thậpĐã xác minh 25 mục Models chính thức
CPU / GPU
Intel Core 2 Duo3 tùy chọn CPU / Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD / Tùy chọn nền tảng / dGPU: ATI Mobility FireGL V5700 (phụ thuộc cấu hình)
Màn hình
15.4 inch / 1680x1050 / 1920x12002 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng
WWAN
Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm

Nâng cấp và sửa chữa

Bộ nhớ
DDR3-1066 / Dùng khe cắmSO-DIMM: 2 / tối đa 8 GB
Lưu trữ
1.8-inch 8mm SATA SSD / 2.5-inch 9.5mm SATA HDD / Ultrabay Slim second driveSATA 1.5Gb/s / SATA 3.0Gb/s / Số thiết bị tối đa đồng thời 2 thiết bị
Nguồn
Chưa ghi nhậnBộ đổi nguồn AC: 90 W
Linh kiện / bảo trì
Chưa thu thậpĐã xác minh HMM / Chưa thu thập

Bo mạch chủ và bố trí khe

Độ tin cậy của nguồn: chưa ghi nhận
?

Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.

Cách lắp bộ nhớ
DDR3-1066 / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 2
Kích thước thiết bị lưu trữ
1.8-inch 8mm SATA SSD / 2.5-inch 9.5mm SATA HDD / Ultrabay Slim second drive
Số thiết bị tối đa đồng thời
2 thiết bị

Thông số chính

CPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Các tùy chọn CPU của nền tảng này / IntelIntel Core 2 Duo

CPUGPU tích hợp trong CPUNhân / luồngXung cơ bảnXung tối đa
Intel Core 2 Duo T9400Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Graphics Media Accelerator 4500MHD2 / 22.53 GHz―
Intel Core 2 Duo T9600Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Graphics Media Accelerator 4500MHD2 / 22.80 GHz―
Intel Core 2 Duo T9900Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Graphics Media Accelerator 4500MHD2 / 23.06 GHz―

Đồ họa / GPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Tùy chọn dGPU

GPUBộ nhớ chuyên dụngĐiều kiện lựa chọn
ATIATI Mobility FireGL V57000.5 GBTùy theo cấu hình
  • Switchable with Intel GMA 4500MHD on supported operating-system configurations

Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.

Bộ nhớ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Loại
DDR3-1066
Dung lượng tối đa
8 GB
Khe vật lý
2
Cách lắp
DDR3-1066 / Dùng khe cắm
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện cấu hình
  • Two 204-pin SO-DIMM sockets; dual-channel capable
Tìm DDR3-1066 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Lưu trữ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Chuẩn kết nối và kích thước
SATA 1.5Gb/s / SATA 3.0Gb/s
Kích thước được hỗ trợ
  • 1.8-inch 8mm SATA SSD
  • 2.5-inch 9.5mm SATA HDD
  • Ultrabay Slim second drive
Khe vật lý
Chưa ghi nhận
Số thiết bị tối đa đồng thời
2 thiết bị
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện / loại trừ cấu hình
  • The primary drive is removable and upgradable; the Ultrabay Slim supports a second disk.

Màn hình

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kích thước
15.4 inch
Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hìnhĐộ phân giảiCảm ứngTấm nền / độ sángBề mặt / đặc điểm
WSXGA+
15.4 inch
1680x1050Không cảm ứng200 nitsanti-glare / CCFL backlight
WUXGA
15.4 inch
1920x1200Không cảm ứng175 nitsanti-glare / CCFL backlight

Kiến trúc pin

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kiến trúc
Tháo rời
Bố tríVị tríTùy chọnHóa học pinTùy chọn số cellTùy chọn dung lượng
Bên ngoài / tháo rờiChưa ghi nhậnKhôngLi-Ion6 / 9Chưa ghi nhận
Bên ngoài / tháo rờiChưa ghi nhậnCóLi-IonChưa ghi nhậnChưa ghi nhận
Điều kiện cấu hình
  • The PSREF documents an optional second battery in the Ultrabay Slim; its capacity is not exposed in the selected source.

Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.

Nguồn và bộ đổi nguồn AC

Độ tin cậy của nguồn: cao
Đầu nối
Chưa ghi nhận
Công suất
90 W

Kết nối không dây và WWAN

Độ tin cậy của nguồn: cao
Tùy chọn WLAN
  • Intel WiFi Link 5100 802.11a/b/g/n 1x2
  • Intel Ultimate N WiFi Link 5300 802.11a/b/g/n 3x3
WWAN
Tùy theo cấu hình
Lắp thêm / điều kiện
Có điều kiện lắp thêm
Tùy chọn WWAN
  • Wireless WAN upgradable
  • Ericsson HSPA with GPS
  • Qualcomm Gobi 1000
Ghi chú
Availability varies by listed platform configuration.

Cổng kết nối và docking

Độ tin cậy của nguồn: cao
Cổng kết nối
  • 3x USB 2.0
  • VGA
  • DisplayPort
  • Ethernet RJ-45
  • IEEE 1394 FireWire 400
  • ExpressCard/34 or ExpressCard/54
  • PC Card
Hỗ trợ docking
Chưa ghi nhận

Kích thước và khối lượng

Độ tin cậy của nguồn: cao
15.4-inch platform
357.5 × 255 × 30–34 mm
9-cell battery
2.8 kg / Khối lượng khởi điểm

Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính

Chưa thu thập

Thông tin mã linh kiện

Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.

Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model

Chưa thu thập

KATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.

Model / MTM

25 mục

Các mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.

Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
25 mục
Dữ liệu cấu hình cụ thể
Chưa thu thập

Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.

    Chưa thu thập dữ liệu cấu hình theo từng Model / MTM. Thông số trên trang này là các tùy chọn ở phạm vi nền tảng.

    Nguồn xác minh

    Có 2 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.