Lenovo / ThinkPad / W Series
ThinkPad W520
Thông số nền tảng ThinkPad W520 dựa trên Lenovo PSREF.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 4249 / 4260 / 4270 / 4276 / 4281 / 4282 / 4284
- Model / MTM
- 40 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: Chưa thu thập
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Chưa thu thậpĐã xác minh 40 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- 2nd Generation Intel Core i5 / Core i79 tùy chọn CPU / Intel HD Graphics 3000 / Tùy chọn nền tảng / dGPU: 2 tùy chọn (phụ thuộc cấu hình)
- Màn hình
- 15.6 inch / 1366x768 / 1600x900 / 1920x10803 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng
- WWAN
- Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- DDR3-1333 / DDR3-1600SO-DIMM: Chưa ghi nhận / tối đa 32 GB
- Lưu trữ
- 2.5-inch 7mm SATA SSD / 2.5-inch 7mm or 9.5mm SATA HDD / Ultrabay Enhanced second driveSATA 3.0Gb/s / Số thiết bị tối đa đồng thời 2 thiết bị
- Nguồn
- Chưa ghi nhậnBộ đổi nguồn AC: 170 W
- Linh kiện / bảo trì
- Chưa thu thậpĐã xác minh HMM / Chưa thu thập
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- DDR3-1333 / DDR3-1600 / SO-DIMM: Chưa ghi nhận
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- 2.5-inch 7mm SATA SSD / 2.5-inch 7mm or 9.5mm SATA HDD / Ultrabay Enhanced second drive
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 2 thiết bị
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel2nd Generation Intel Core i5 / Core i7
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Intel Core i5-2540MMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 3000 | 2 / 4 | 2.60 GHz | 3.30 GHz |
| Intel Core i7-2620MMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 3000 | 2 / 4 | 2.70 GHz | 3.40 GHz |
| Intel Core i7-2630QMMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 3000 | 4 / 8 | 2.00 GHz | 2.90 GHz |
| Intel Core i7-2720QMMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 3000 | 4 / 8 | 2.20 GHz | 3.30 GHz |
| Intel Core i7-2760QMMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 3000 | 4 / 8 | 2.40 GHz | 3.50 GHz |
| Intel Core i7-2820QMMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 3000 | 4 / 8 | 2.30 GHz | 3.40 GHz |
| Intel Core i7-2860QMMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 3000 | 4 / 8 | 2.50 GHz | 3.60 GHz |
| Intel Core i7-2920XMMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 3000 | 4 / 8 | 2.50 GHz | 3.50 GHz |
| Intel Core i7-2960XMMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 3000 | 4 / 8 | 2.70 GHz | 3.70 GHz |
Đồ họa / GPU
Tùy chọn dGPU
| GPU | Bộ nhớ chuyên dụng | Điều kiện lựa chọn |
|---|---|---|
| NVIDIANVIDIA Quadro 1000M | 2 GB | Tùy theo cấu hình |
| NVIDIANVIDIA Quadro 2000M | 2 GB | Tùy theo cấu hình |
- Ghi chú
- NVIDIA Optimus switches between the documented Intel and NVIDIA graphics.
Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.
Bộ nhớ
- Loại
- DDR3-1333 / DDR3-1600
- Dung lượng tối đa
- 32 GB
- Khe vật lý
- Chưa ghi nhận
- Cách lắp
- DDR3-1333 / DDR3-1600
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện cấu hình
- Dual-core models support up to 16GB in two SO-DIMM sockets
- Quad-core models support up to 32GB in four SO-DIMM sockets
- Dual-channel capable
Xem bố trí bo mạch trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- SATA 3.0Gb/s
- Kích thước được hỗ trợ
- 2.5-inch 7mm SATA SSD
- 2.5-inch 7mm or 9.5mm SATA HDD
- Ultrabay Enhanced second drive
- Khe vật lý
- Chưa ghi nhận
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 2 thiết bị
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- The selected PSREF explicitly lists mSATA SSD as None.
Xem quy trình thay SSD trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Màn hình
- Kích thước
- 15.6 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm HD
15.6 inch1366x768 Không cảm ứng 220 nits anti-glare HD+
15.6 inch1600x900 Không cảm ứng 220 nits anti-glare FHD
15.6 inch1920x1080 Không cảm ứng 270 nits anti-glare / 95% color gamut
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Tháo rời
- Điều kiện cấu hình
- An optional slice battery is documented as a second battery; its capacity is not exposed in the selected source.
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- Chưa ghi nhận
- Công suất
- 170 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- Intel Centrino Advanced-N 6205 802.11a/b/g/n 2x2
- WWAN
- Tùy theo cấu hình
- Lắp thêm / điều kiện
- Có điều kiện lắp thêm
- Tùy chọn WWAN
- Wireless WAN upgradable
- Ghi chú
- Availability varies by listed platform configuration.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- 2x USB 3.0
- Powered USB 2.0
- USB 2.0 / eSATA combo
- VGA
- DisplayPort
- Ethernet RJ-45
- IEEE 1394 FireWire 400
- ExpressCard/34
- Hỗ trợ docking
- Chưa ghi nhận
Kích thước và khối lượng
- HD and HD+ models
- 372.8 × 245.1 × 31.8–35.6 mm
- FHD models
- 372.8 × 245.1 × 32.8–36.6 mm
- 6-cell battery
- 2.45 kg / Khối lượng khởi điểm
- 9-cell battery
- 2.61 kg / Khối lượng khởi điểm
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
- ThinkPad T520, T520i, and W520 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mớiPhạm vi áp dụng: Combined Hardware Maintenance Manual applicable to ThinkPad T520, T520i, and ThinkPad W520
Chưa thu thập
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Chưa thu thậpKATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.
Model / MTM
40 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 40 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- Chưa thu thập
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Chưa thu thập dữ liệu cấu hình theo từng Model / MTM. Thông số trên trang này là các tùy chọn ở phạm vi nền tảng.
Nguồn xác minh
Có 2 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.