Lenovo / ThinkPad / W Series
ThinkPad W550s
Thông số nền tảng ThinkPad W550s dựa trên Lenovo PSREF.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 20E1 / 20E2
- Model / MTM
- 71 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: Chưa thu thập
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Chưa thu thậpĐã xác minh 71 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- 5th Generation Intel Core i5 / Core i73 tùy chọn CPU / Intel HD Graphics 5500 / Tùy chọn nền tảng / dGPU: NVIDIA Quadro K620M (phụ thuộc cấu hình)
- Màn hình
- 1920x1080 / 2880x16203 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
- WWAN
- Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- DDR3L-1600 / Dùng khe cắmSO-DIMM: 2 / tối đa 32 GB
- Lưu trữ
- 2.5-inch 7mm SATA HDD or SSD or SSHD / Single-sided M.2 SSDSATA 6.0Gb/s / M.2 SATA 6.0Gb/s / chưa ghi nhận số thiết bị tối đa đồng thời
- Nguồn
- Slim tipBộ đổi nguồn AC: 65 W
- Linh kiện / bảo trì
- Chưa thu thậpĐã xác minh HMM / Chưa thu thập
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- DDR3L-1600 / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 2
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- 2.5-inch 7mm SATA HDD or SSD or SSHD / Single-sided M.2 SSD
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- Chưa ghi nhận
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel5th Generation Intel Core i5 / Core i7
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Intel Core i5-5300UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 5500 | 2 / 4 | 2.30 GHz | 2.90 GHz |
| Intel Core i7-5500UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 5500 | 2 / 4 | 2.40 GHz | 3.00 GHz |
| Intel Core i7-5600UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 5500 | 2 / 4 | 2.60 GHz | 3.20 GHz |
Đồ họa / GPU
Tùy chọn dGPU
| GPU | Bộ nhớ chuyên dụng | Điều kiện lựa chọn |
|---|---|---|
| NVIDIANVIDIA Quadro K620M | 2 GB | Tùy theo cấu hình |
- Ghi chú
- NVIDIA Optimus switches between the documented Intel and NVIDIA graphics.
Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.
Bộ nhớ
- Loại
- DDR3L-1600
- Dung lượng tối đa
- 32 GB
- Khe vật lý
- 2
- Cách lắp
- DDR3L-1600 / Dùng khe cắm
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện cấu hình
- Two 204-pin SO-DIMM sockets; dual-channel capable
Xem bố trí bo mạch trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- SATA 6.0Gb/s / M.2 SATA 6.0Gb/s
- Kích thước được hỗ trợ
- 2.5-inch 7mm SATA HDD or SSD or SSHD
- Single-sided M.2 SSD
- Khe vật lý
- Chưa ghi nhận
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- The selected PSREF lists both drive-form-factor options but does not explicitly document a simultaneous physical-device count.
Xem quy trình thay SSD trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Màn hình
- Kích thước
- Chưa ghi nhận
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm FHD IPS
15.6 inch1920x1080 Không cảm ứng IPS / 300 nits anti-glare 3K IPS
15.5 inch2880x1620 Không cảm ứng IPS / 350 nits anti-glare 3K IPS multi-touch
15.5 inch2880x1620 Cảm ứng đa điểm IPS / 315 nits anti-glare
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Tích hợp + tháo rời
| Bố trí | Vị trí | Tùy chọn | Hóa học pin | Tùy chọn số cell | Tùy chọn dung lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tích hợp | Chưa ghi nhận | Có | Li-Polymer | 3 | 44 Wh |
| Bên ngoài / tháo rời | Chưa ghi nhận | Không | Li-Ion / Li-Polymer | 3 / 6 | 23 Wh / 48 Wh / 72 Wh |
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- Slim tip
- Công suất
- 65 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- Intel Dual Band Wireless-AC 7265 802.11ac/a/b/g/n 2x2
- WWAN
- Tùy theo cấu hình
- Lắp thêm / điều kiện
- Có điều kiện lắp thêm
- Tùy chọn WWAN
- Wireless WAN upgradable
- Sierra Wireless EM7345 LTE
- Ghi chú
- Availability varies by listed platform configuration.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- 3x USB 3.0
- VGA
- Mini DisplayPort
- Ethernet RJ-45
- Hỗ trợ docking
- Physical connector: Dock connector
Kích thước và khối lượng
- Non-touch models
- 380.6 × 258.2 × 22.45 mm
- Multi-touch models
- 380.6 × 258.2 × 23.3 mm
- Non-touch model with external 3-cell battery
- 2.17 kg / Khối lượng khởi điểm
- Multi-touch model with external 3-cell battery
- 2.36 kg / Khối lượng khởi điểm
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
- ThinkPad T550 and W550s Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mớiPhạm vi áp dụng: Combined Hardware Maintenance Manual applicable to ThinkPad T550 and ThinkPad W550s
Chưa thu thập
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Chưa thu thậpKATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.
Model / MTM
71 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 71 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- Chưa thu thập
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Chưa thu thập dữ liệu cấu hình theo từng Model / MTM. Thông số trên trang này là các tùy chọn ở phạm vi nền tảng.
Nguồn xác minh
Có 3 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.