Lenovo / ThinkPad / X1 Carbon
ThinkPad X1 Carbon Gen 12
ThinkPad X1 Carbon Gen 12 là máy tính xách tay 14 inch thuộc dòng X1 Carbon.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 21KC / 21KD
- Model / MTM
- 5341 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 21KC000BJP
So sánh thế hệ: ThinkPad X1 Carbon Gen 8–13
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 5341 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- Intel U or H Series Core Ultra 5 / 7 Processor Series 17 tùy chọn CPU / Intel Graphics / Intel Arc Graphics / Tùy chọn nền tảng / GPU tích hợp thay đổi theo CPU / PSREF này không liệt kê tùy chọn dGPU
- Màn hình
- 14 inch / 1920x1200 / 2880x18005 tùy chọn nền tảng / Không cảm ứng / Cảm ứng đa điểm
- WWAN
- Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- LPDDR5X-6400 / Hàn trên bo mạchSO-DIMM: 0 / tối đa 64 GB
- Lưu trữ
- M.2 2280 SSDPCIe NVMe 4.0 x4 / PCIe NVMe 4.0 x4 Performance / Số thiết bị tối đa đồng thời 1 thiết bị
- Nguồn
- USB-C Power Delivery 3.0Bộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W
- Linh kiện / bảo trì
- Màn hìnhPinBàn phím / khungĐã xác minh HMM / Đã xác minh các quy trình chính
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- LPDDR5X-6400 / Hàn trên bo mạch / SO-DIMM: 0
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- M.2 2280 SSD
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / IntelIntel U or H Series Core Ultra 5 / 7 Processor Series 1
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Intel Core Ultra 5 125HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Arc Graphics | 14 / 18 | 1.20 GHz | 4.50 GHz |
| Intel Core Ultra 5 125UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Graphics | 12 / 14 | 1.30 GHz | 4.30 GHz |
| Intel Core Ultra 5 135UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Graphics | 12 / 14 | 1.60 GHz | 4.40 GHz |
| Intel Core Ultra 7 155HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Arc Graphics | 16 / 22 | 1.40 GHz | 4.80 GHz |
| Intel Core Ultra 7 155UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Graphics | 12 / 14 | 1.70 GHz | 4.80 GHz |
| Intel Core Ultra 7 165HMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Arc Graphics | 16 / 22 | 1.40 GHz | 5.00 GHz |
| Intel Core Ultra 7 165UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel Graphics | 12 / 14 | 1.70 GHz | 4.90 GHz |
NPU
| NPU | CPU áp dụng | Hiệu năng NPU | Hiệu năng tổng thể của nền tảng |
|---|---|---|---|
| IntelIntel AI Boost | Intel Core Ultra 5 125H / Intel Core Ultra 5 125U / Intel Core Ultra 5 135U / Intel Core Ultra 7 155H / Intel Core Ultra 7 155U / Intel Core Ultra 7 165H | Tối đa 11 TOPS | Chưa ghi nhận |
| IntelIntel AI Boost | Intel Core Ultra 7 165U | Tối đa 12 TOPS | Chưa ghi nhận |
- The PSREF processor table lists up to 12 TOPS for Intel Core Ultra 7 165U while the product-level NPU summary states up to 11 TOPS.
Đây là các tùy chọn nền tảng trong PSREF, không phải NPU được lắp trên từng Model / MTM. Hiệu năng tổng thể của nền tảng là giá trị riêng với hiệu năng của NPU.
Bộ nhớ
- Loại
- LPDDR5X-6400
- Dung lượng tối đa
- 64 GB
- Khe vật lý
- 0
- Cách lắp
- LPDDR5X-6400 / Hàn trên bo mạch
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Tùy chọn dung lượng
- 16 GB / 32 GB / 64 GB
- Điều kiện cấu hình
- Memory is soldered to the system board, has no slots, and is not upgradable
- Installed memory is LPDDR5X-7500 but runs as LPDDR5X-6400 due to platform limitation
Xem bố trí bo mạch trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- PCIe NVMe 4.0 x4 / PCIe NVMe 4.0 x4 Performance
- Kích thước được hỗ trợ
- M.2 2280 SSD
- Khe vật lý
- 1
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- The PSREF explicitly documents one drive and one M.2 2280 PCIe 4.0 x4 slot.
Xem quy trình thay SSD trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Màn hình
- Kích thước
- 14 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm WUXGA IPS low power
14 inch1920x1200 Không cảm ứng IPS / 400 nits anti-glare / Low power / Eyesafe Certified 2.0 WUXGA IPS touch low power
14 inch1920x1200 Cảm ứng đa điểm IPS / 400 nits anti-glare / Low power / Eyesafe Certified 2.0 / On-cell touch / 10-point touch WUXGA IPS Privacy Guard
14 inch1920x1200 Không cảm ứng IPS / 500 nits anti-glare / ThinkPad Privacy Guard / Eyesafe Certified 2.0 2.8K OLED
14 inch2880x1800 Không cảm ứng OLED / 400 nits anti-glare anti-reflection anti-smudge / DisplayHDR True Black 500 / Dolby Vision / Eyesafe Certified 2.0 / 120Hz 2.8K OLED touch
14 inch2880x1800 Cảm ứng đa điểm OLED / 400 nits anti-glare anti-reflection anti-smudge / DisplayHDR True Black 500 / Dolby Vision / Eyesafe Certified 2.0 / Add-on Film Touch / 10-point touch / 120Hz
| Phạm vi liệt kê | Cấu hình | P/N được liệt kê cho Model này | Cờ FRU của Lenovo | |
|---|---|---|---|---|
| Cấu hình cụ thể 21KC000BJP | 14" / WUXGA / Non-Touch / IPS / 400 nits | 5M11N61052 | FRU | Xem quan hệ linh kiện và mã thay thế |
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Chưa ghi nhận
- Hóa học pin
- Li-ion
- Dung lượng
- 57 Wh
| Phạm vi liệt kê | Loại linh kiện | P/N được liệt kê cho Model này | Cờ FRU của Lenovo | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Cấu hình cụ thể 21KC000BJP | Pin tích hợp | 5B11H56383 | FRU | Xem quan hệ linh kiện và mã thay thế |
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- USB-C Power Delivery 3.0
- Công suất
- 45 W / 65 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- Intel Wi-Fi 6E AX211, 802.11ax 2x2 Wi-Fi and Bluetooth 5.3
- Intel Wi-Fi 7 BE200, 802.11be 2x2 Wi-Fi and Bluetooth 5.3
- WWAN
- Tùy theo cấu hình
- Lắp thêm / điều kiện
- Có điều kiện lắp thêm
- Tùy chọn WWAN
- Wireless WAN upgradable to 4G or 5G with antenna ready
- Quectel EM160R-GL 4G LTE CAT16 with embedded eSIM
- Quectel RM520N-GL 5G Sub-6 GHz with embedded eSIM
- No support
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- 2x USB-A 5Gbps, one Always On
- 2x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps with USB Power Delivery 3.0 and DisplayPort 2.1
- HDMI 2.1 up to 4K at 60Hz
- Headphone / microphone combo jack
- Optional nano-SIM card slot on WWAN models
- Hỗ trợ docking
- Various docking solutions supported via Thunderbolt or USB-C
Kích thước và khối lượng
- All configurations
- 312.8 × 214.75 × 14.96 mm
- Models with Trackpad
- 1.08 kg / Khối lượng khởi điểm
- Models with Haptic Touchpad
- 1.09 kg / Khối lượng khởi điểm
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
- ThinkPad X1 Carbon Gen 12 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mớiPhạm vi áp dụng: Direct PDF identifies ThinkPad X1 Carbon Gen 12 only; the current Lenovo Guides listing describes X1 Carbon Gen 12 and X1 2-in-1 Gen 9
Quy trình chính
- Nắp đáy
- p.62
- Pin tích hợp
- p.63–64
- SSD M.2
- p.64–65
- Cụm màn hình
- p.79–80
- Bàn phím
- p.80
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Chưa thu thậpKATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.
- Màn hình
- Xem linh kiện màn hình
- Bàn phím / khung
- Xem linh kiện bàn phím
Model / MTM
5341 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 5341 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- 1 mục
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể
Đã ghi nhận thông số cụ thểĐây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.
| Model / MTM | Machine Type | Khu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ | Bộ xử lý | Đồ họa | Bộ nhớ | Lưu trữ | Màn hình | Màn hình cảm ứng | WLAN / Bluetooth | WWAN | OS | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21KC000BJP | 21KC | JAPAN / Japan | Intel Core Ultra 5 125U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.3GHz, 12MB Intel Smart Cache | Integrated Intel Graphics | 16GB Soldered LPDDR5X-6400 | 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power | None | Intel Wi-Fi 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.3, vPro | WWAN Not Supported | Windows 11 Pro, Japanese | Lenovo Models |
Nguồn xác minh
Có 6 nguồn tham khảo. Trong 13 thông tin sản phẩm, 13 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Quan hệ linh kiện màn hình, pin và bàn phím được hiển thị riêng theo trạng thái xác minh từ tài liệu chính thức. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.
- Lenovo:ThinkPad X1 Carbon Gen 12 - Product Specifications ReferenceMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad X1 Carbon Gen 12 - PSREF ModelsMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad X1 Carbon Gen 12 21KC000BJP - Parts Lookup - LCD AssemblyMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad X1 Carbon Gen 12 21KC000BJP - Parts Lookup - Internal BatteryMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad X1 Carbon Gen 12 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad X1 Carbon Gen 12 21KC000BJP - Parts Lookup - Cover with KeyboardMở trang bên ngoài trong thẻ mới