Lenovo Parts Lookup / Cover with Keyboard
ThinkPad X1 Carbon Gen 13 Aura Edition
- Sản phẩm / variant
- ThinkPad X1 Carbon Gen 13 Aura Edition
21NS0000JP / 21NX0026JP - Linh kiện
- Keyboard bezel assembly with keyboard
- commodity
- CK / cover with keyboard
- Được liệt kê cho model này
5M11Q55946 / 5M11S09566- Quan hệ / trạng thái xác minh bảo trì
- Đã xác minh quan hệ linh kiệnĐã xác minh quan hệFRU được liệt kê trong HMM: listed
Phạm vi là cụm nắp/khung liền bàn phím thuộc commodity CK. Tên do Lenovo cung cấp chỉ được hiển thị nguyên văn; ngôn ngữ, bố cục, đèn nền, màu sắc và ký hiệu WLAN/WWAN trong tên không được chuyển thành thông số có cấu trúc.
Trang này chỉ đề cập đến hạng mục “Keyboard bezel assembly with keyboard” của Lenovo, không kết luận đây là bàn phím riêng lẻ. Linh kiện thay thế do Lenovo chỉ định và cấu hình khác trong cùng Machine Type vẫn được trình bày riêng.
Phạm vi công bố
Đã xác minh quan hệ Lenovo- Được liệt kê cho model này
- 2
- Linh kiện thay thế do Lenovo chỉ định
- 2
- Được liệt kê cho cùng Machine Type
- 148
- Cấu hình khác trong cùng MT
- 146
- Đã xác minh thông số riêng
- 0
- Chưa được cung cấp thông số riêng
- 150
- Lượt quan hệ được ghi nhận
- 150
- P/N không trùng lặp
- 150
Linh kiện được liệt kê cho model này
Được liệt kê cho model nàymodel_listed_part21NS0000JP5M11Q5594621NX0026JP5M11S09566Linh kiện thay thế do Lenovo chỉ định
2 mụcChỉ hiển thị quan hệ thay thế do Lenovo chỉ định trực tiếp trong bản ghi của model này.
| Mã linh kiện | Quan hệ | Model / MTM | Tên do Lenovo cung cấp | Giá trị FRU trong Parts Lookup | Thông số trực tiếp | Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
5M11Q55983 | Linh kiện thay thế do Lenovo chỉ định | 21NS0000JP | キーボード付き C-Cover、日本語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng | |
5M11S09567 | Linh kiện thay thế do Lenovo chỉ định | 21NX0026JP | キーボード付き C-Cover、日本語、ブラック、バックライト付 | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
Linh kiện thay thế đã phân giải: 2 / chưa phân giải: 0
Thông tin FRU và bảo trì
Đã xác minh Lenovo HMMPhân loại linh kiện trong HMM và giá trị Parts Lookup is_fru của từng mã linh kiện là hai loại thông tin riêng biệt. Chúng không được diễn giải thành khả năng người dùng tự thay thế hoặc độ khó sửa chữa.
Trang HMM làm căn cứ
- Keyboard assembly
- Trang PDF 96–97
- Table 5. Major FRUs and CRUs
- Trang PDF 51
Cấu hình khác trong cùng Machine Type
146 mụcĐây không phải linh kiện thay thế do Lenovo chỉ định.Đây là cấu hình CK khác được ghi nhận trong cùng Machine Type; không được coi là bàn phím tương thích, linh kiện thay thế khuyến nghị, linh kiện thay thế hay drop-in replacement.
Hiển thị 146 cấu hình khác trong cùng Machine Type
Tên do Lenovo cung cấp được hiển thị nguyên văn, không phân tích. Ký hiệu về khu vực, ngôn ngữ, đèn nền, màu sắc hoặc WLAN/WWAN trong tên không phải là giá trị thông số hay phân loại.
| Mã linh kiện | Tên do Lenovo cung cấp | Model / MTM | Quan hệ Machine Type | Giá trị FRU trong Parts Lookup | Thông số trực tiếp |
|---|---|---|---|---|---|
5M11Q55927 | キーボード付き C-Cover、カナダ・フランス語058、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN、UK | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55928 | キーボード付き C-Cover、アラビア語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN、US | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55929 | キーボード付き C-Cover、ベルギー語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN、UK | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55930 | キーボード付き C-Cover、ブラジル/ポルトガル語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN、UK | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55931 | キーボード付き C-Cover、ブルガリア語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN、UK | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55932 | キーボード付き C-Cover、カナダ・フランス語ACNOR、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN、UK | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55933 | キーボード付き C-Cover、チェコ・スロバキア語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN、UK | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55934 | キーボード付き C-Cover、デンマーク語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN、UK | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55935 | キーボード付き C-Cover、英語 (US)、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55936 | キーボード付き C-Cover、エストニア語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55937 | キーボード付き C-Cover、米国英語 (ユーロ記号付き)、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55938 | キーボード付き C-Cover、フランス語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55939 | キーボード付き C-Cover、カナダ・フランス語/英語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN、UK | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55940 | キーボード付き C-Cover、ドイツ語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55941 | キーボード付き C-Cover、ギリシャ語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55942 | キーボード付き C-Cover、イスラエル (ヘブライ語)、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55943 | キーボード付き C-Cover、ハンガリー語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55944 | キーボード付き C-Cover、アイスランド語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55945 | キーボード付き C-Cover、イタリア語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55947 | キーボード付き C-Cover、韓国語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55948 | キーボード付き C-Cover、スペイン語 LA、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55949 | キーボード付き C-Cover、マオリ語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55950 | キーボード付き C-Cover、ノルウェー語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55951 | キーボード付き C-Cover、北欧言語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55952 | キーボード付き C-Cover、ポルトガル語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55953 | キーボード付き C-Cover、ロシア語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55954 | キーボード付き C-Cover、スロベニア語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55955 | キーボード付き C-Cover、スペイン語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55956 | キーボード付き C-Cover、スウェーデン語/フィンランド語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55957 | キーボード付き C-Cover、スイス語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55958 | キーボード付き C-Cover、繁体字中国語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55959 | キーボード付き C-Cover、タイ語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55960 | キーボード付き C-Cover、トルコ語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55961 | キーボード付き C-Cover、トルコ語 F、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55962 | キーボード付き C-Cover、UK 英語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q55963 | キーボード付き C-Cover、ウクライナ語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WLAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56001 | キーボード付き C-Cover、カナダ・フランス語058、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN、UK | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56002 | キーボード付き C-Cover、アラビア語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN、US | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56003 | キーボード付き C-Cover、ベルギー語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN、UK | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56004 | キーボード付き C-Cover、ブラジル/ポルトガル語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN、UK | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56005 | キーボード付き C-Cover、ブルガリア語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN、UK | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56006 | キーボード付き C-Cover、カナダ・フランス語ACNOR、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN、UK | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56007 | キーボード付き C-Cover、チェコ・スロバキア語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN、UK | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56008 | キーボード付き C-Cover、デンマーク語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN、UK | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56009 | キーボード付き C-Cover、英語 (US)、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56010 | キーボード付き C-Cover、エストニア語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56011 | キーボード付き C-Cover、米国英語 (ユーロ記号付き)、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56012 | キーボード付き C-Cover、フランス語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56013 | キーボード付き C-Cover、カナダ・フランス語/英語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN、UK | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56014 | キーボード付き C-Cover、ドイツ語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56015 | キーボード付き C-Cover、ギリシャ語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56016 | キーボード付き C-Cover、イスラエル (ヘブライ語)、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56017 | キーボード付き C-Cover、ハンガリー語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56018 | キーボード付き C-Cover、アイスランド語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56019 | キーボード付き C-Cover、イタリア語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56020 | キーボード付き C-Cover、日本語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56021 | キーボード付き C-Cover、韓国語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56022 | キーボード付き C-Cover、スペイン語 LA、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56023 | キーボード付き C-Cover、マオリ語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56024 | キーボード付き C-Cover、ノルウェー語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56025 | キーボード付き C-Cover、北欧言語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56026 | キーボード付き C-Cover、ポルトガル語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56027 | キーボード付き C-Cover、ロシア語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56028 | キーボード付き C-Cover、スロベニア語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56029 | キーボード付き C-Cover、スペイン語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56030 | キーボード付き C-Cover、スウェーデン語/フィンランド語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56031 | キーボード付き C-Cover、スイス語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56032 | キーボード付き C-Cover、繁体字中国語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56033 | キーボード付き C-Cover、タイ語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56034 | キーボード付き C-Cover、トルコ語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56035 | キーボード付き C-Cover、トルコ語 F、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56036 | キーボード付き C-Cover、UK 英語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11Q56037 | キーボード付き C-Cover、ウクライナ語、ディープ・ブラック、指紋センサーあり、WWAN | 21NS0000JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11R91549 | キーボード付き C-Cover、カナダ・フランス語058、ブラック、バックライト付、UK | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09530 | キーボード付き C-Cover、アラビア語、ブラック、バックライト付、US | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09532 | キーボード付き C-Cover、ベルギー語、ブラック、バックライト付、UK | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09534 | キーボード付き C-Cover、ブラジル/ポルトガル語、ブラック、バックライト付、UK | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09536 | キーボード付き C-Cover、ブルガリア語、ブラック、バックライト付、UK | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09538 | キーボード付き C-Cover、カナダ・フランス語ACNOR、ブラック、バックライト付、UK | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09540 | キーボード付き C-Cover、チェコ・スロバキア語、ブラック、バックライト付、UK | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09542 | キーボード付き C-Cover、デンマーク語、ブラック、バックライト付、UK | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09544 | キーボード付き C-Cover、英語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09546 | キーボード付き C-Cover、エストニア語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09548 | キーボード付き C-Cover、米国英語 (ユーロ記号付き)、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09550 | キーボード付き C-Cover、フランス語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09552 | キーボード付き C-Cover、カナダ・フランス語/英語、ブラック、バックライト付、UK | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09554 | キーボード付き C-Cover、ドイツ語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09556 | キーボード付き C-Cover、ギリシャ語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09558 | キーボード付き C-Cover、ヘブライ語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09560 | キーボード付き C-Cover、ハンガリー語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09562 | キーボード付き C-Cover、アイスランド語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09564 | キーボード付き C-Cover、イタリア語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09568 | キーボード付き C-Cover、韓国語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09570 | キーボード付き C-Cover、スペイン語 LA、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09572 | キーボード付き C-Cover、マオリ語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09574 | キーボード付き C-Cover、ノルウェー語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09576 | キーボード付き C-Cover、北欧言語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09578 | キーボード付き C-Cover、ポルトガル語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09580 | キーボード付き C-Cover、ロシア語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09582 | キーボード付き C-Cover、スロベニア語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09584 | キーボード付き C-Cover、スペイン語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09586 | キーボード付き C-Cover、スウェーデン語/フィンランド語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09588 | キーボード付き C-Cover、スイス語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09590 | キーボード付き C-Cover、繁体字中国語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09592 | キーボード付き C-Cover、タイ語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09594 | キーボード付き C-Cover、トルコ語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09596 | キーボード付き C-Cover、トルコ語 F、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09598 | キーボード付き C-Cover、UK 英語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09600 | キーボード付き C-Cover、ウクライナ語、ブラック、バックライト付 | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09602 | キーボード付き C-Cover、カナダ・フランス語058、ブラック、バックライト付、WWAN、UK | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09604 | キーボード付き C-Cover、アラビア語、ブラック、バックライト付、WWAN、US | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09606 | キーボード付き C-Cover、ベルギー語、ブラック、バックライト付、WWAN、UK | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09608 | キーボード付き C-Cover、ブラジル/ポルトガル語、ブラック、バックライト付、WWAN、UK | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09610 | キーボード付き C-Cover、ブルガリア語、ブラック、バックライト付、WWAN、UK | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09612 | キーボード付き C-Cover、カナダ・フランス語ACNOR、ブラック、バックライト付、WWAN、UK | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09614 | キーボード付き C-Cover、チェコ・スロバキア語、ブラック、バックライト付、WWAN、UK | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09616 | キーボード付き C-Cover、デンマーク語、ブラック、バックライト付、WWAN、UK | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09618 | キーボード付き C-Cover、英語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09620 | キーボード付き C-Cover、エストニア語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09622 | キーボード付き C-Cover、米国英語 (ユーロ記号付き)、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09624 | キーボード付き C-Cover、フランス語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09626 | キーボード付き C-Cover、カナダ・フランス語/英語、ブラック、バックライト付、WWAN、UK | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09628 | キーボード付き C-Cover、ドイツ語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09630 | キーボード付き C-Cover、ギリシャ語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09632 | キーボード付き C-Cover、ヘブライ語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09634 | キーボード付き C-Cover、ハンガリー語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09636 | キーボード付き C-Cover、アイスランド語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09638 | キーボード付き C-Cover、イタリア語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09640 | キーボード付き C-Cover、日本語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09642 | キーボード付き C-Cover、韓国語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09644 | キーボード付き C-Cover、スペイン語 LA、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09646 | キーボード付き C-Cover、マオリ語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09648 | キーボード付き C-Cover、ノルウェー語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09650 | キーボード付き C-Cover、北欧言語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09652 | キーボード付き C-Cover、ポルトガル語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09654 | キーボード付き C-Cover、ロシア語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09656 | キーボード付き C-Cover、スロベニア語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09658 | キーボード付き C-Cover、スペイン語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09660 | キーボード付き C-Cover、スウェーデン語/フィンランド語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09662 | キーボード付き C-Cover、スイス語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09664 | キーボード付き C-Cover、繁体字中国語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09666 | キーボード付き C-Cover、タイ語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09668 | キーボード付き C-Cover、トルコ語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09670 | キーボード付き C-Cover、トルコ語 F、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09672 | キーボード付き C-Cover、UK 英語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
5M11S09674 | キーボード付き C-Cover、ウクライナ語、ブラック、バックライト付、WWAN | 21NX0026JP | Được liệt kê cho cùng Machine Type | FRU | Chưa được cung cấp thông số riêng |
Nguồn xác minh
Nguồn xác minh và liên kết tìm mua được trình bày riêng biệt.Lenovo Parts Lookup là nguồn xác minh cho quan hệ linh kiện, còn HMM hỗ trợ phân loại dịch vụ và tài liệu bảo trì. Tìm kiếm trên sàn thương mại chỉ là lối tắt mua hàng, không phải bằng chứng về tính tương thích, quan hệ thay thế hay thông số.
- Lenovo:ThinkPad X1 Carbon Gen 13 Aura Edition 21NS0000JP - Parts Lookup - Cover with KeyboardMở trang bên ngoài trong thẻ mới (truy cập ngày 2026-08-24)
- Lenovo:ThinkPad X1 Carbon Gen 13 and ThinkPad X1 2-in-1 Gen 10 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mới (truy cập ngày 2026-08-23)
- Lenovo:ThinkPad X1 Carbon Gen 13 Aura Edition 21NX0026JP - Parts Lookup - Cover with KeyboardMở trang bên ngoài trong thẻ mới (truy cập ngày 2026-08-24)
Thông tin tập dữ liệu
- Tập dữ liệu
lenovo-21ns0000jp-keyboard-bezel-assembly- Trạng thái công bố
ready_relationships_only- Trạng thái thông số
not_exposed- Số linh kiện đã công bố
- 75 mục
Thông tin tập dữ liệu
- Tập dữ liệu
lenovo-21nx0026jp-keyboard-bezel-assembly- Trạng thái công bố
ready_relationships_only- Trạng thái thông số
not_exposed- Số linh kiện đã công bố
- 75 mục