Lenovo / ThinkPad / X Series

ThinkPad X240 là máy tính xách tay 12.5 inch thuộc dòng X Series.

Phạm vi
Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
Machine Type
20AL / 20AM
Model / MTM
237 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: Chưa thu thập
Tìm ThinkPad X240 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Điểm chính khi chọn mua và bảo trì

Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thức

Kiểm tra trước khi mua

Model / MTM
Chưa thu thậpĐã xác minh 237 mục Models chính thức
CPU / GPU
4th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i75 tùy chọn CPU / Intel HD Graphics 4400 / Tùy chọn nền tảng / chỉ có GPU tích hợp
Màn hình
12.5 inch / 1366x768 / 1920x10803 tùy chọn nền tảng / Chưa ghi nhận
WWAN
Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm

Nâng cấp và sửa chữa

Bộ nhớ
DDR3L-1600 / Dùng khe cắmSO-DIMM: 1 / tối đa 8 GB
Lưu trữ
2.5-inch 7mm HDD / 2.5-inch 9.5mm HDD / 2.5-inch 7mm SSD / M.2 SSDSATA 6Gb/s / chưa ghi nhận số thiết bị tối đa đồng thời
Nguồn
Chưa ghi nhậnBộ đổi nguồn AC: 45 W
Linh kiện / bảo trì
Chưa thu thậpChưa thu thập / Chưa thu thập

Bo mạch chủ và bố trí khe

Độ tin cậy của nguồn: chưa ghi nhận
?

Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.

Cách lắp bộ nhớ
DDR3L-1600 / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 1
Kích thước thiết bị lưu trữ
2.5-inch 7mm HDD / 2.5-inch 9.5mm HDD / 2.5-inch 7mm SSD / M.2 SSD
Số thiết bị tối đa đồng thời
Chưa ghi nhận

Thông số chính

CPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel4th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i7

CPUGPU tích hợp trong CPUNhân / luồngXung cơ bảnXung tối đa
Intel Core i3-4010UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 44002 / 41.70 GHz―
Intel Core i5-4200UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 44002 / 41.60 GHz2.60 GHz
Intel Core i5-4210UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 44002 / 41.70 GHz2.70 GHz
Intel Core i5-4300UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 44002 / 41.90 GHz2.90 GHz
Intel Core i7-4600UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel HD Graphics 44002 / 42.10 GHz3.30 GHz

Bộ nhớ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Loại
DDR3L-1600
Dung lượng tối đa
8 GB
Khe vật lý
1
Cách lắp
DDR3L-1600 / Dùng khe cắm
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện cấu hình
  • One 204-pin SO-DIMM socket
Tìm DDR3L-1600 trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Lưu trữ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Chuẩn kết nối và kích thước
SATA 6Gb/s
Kích thước được hỗ trợ
  • 2.5-inch 7mm HDD
  • 2.5-inch 9.5mm HDD
  • 2.5-inch 7mm SSD
  • M.2 SSD
Khe vật lý
Chưa ghi nhận
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện / loại trừ cấu hình
  • SSHD with 8GB NAND flash memory is a platform option.
  • A single-sided M.2 SSD is optional via an M.2 card slot and is mutually exclusive with the smart card reader.
  • A double-sided M.2 SSD is optional via an M.2 card slot and is mutually exclusive with the WWAN card.
  • The PSREF does not state a platform-wide simultaneous-drive count.

Màn hình

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kích thước
12.5 inch
Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hìnhĐộ phân giảiCảm ứngTấm nền / độ sángBề mặt / đặc điểm
HD TN
12.5 inch
1366x768Chưa ghi nhậnTN / 200 nitsanti-glare
HD IPS
12.5 inch
1366x768Chưa ghi nhậnIPS / 300 nitsanti-glare
FHD IPS
12.5 inch
1920x1080Chưa ghi nhậnIPS / 400 nitsanti-glare

Kiến trúc pin

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kiến trúc
Tích hợp + tháo rời
Bố tríVị tríTùy chọnHóa học pinTùy chọn số cellTùy chọn dung lượng
Tích hợpChưa ghi nhậnCóLi-Ion / Li-Polymer323.5 Wh
Bên ngoài / tháo rờiChưa ghi nhậnChưa ghi nhậnLi-Ion3 / 623.5 Wh / 47.5 Wh / 72 Wh

Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.

Nguồn và bộ đổi nguồn AC

Độ tin cậy của nguồn: cao
Đầu nối
Chưa ghi nhận
Công suất
45 W

Kết nối không dây và WWAN

Độ tin cậy của nguồn: cao
Tùy chọn WLAN
  • ThinkPad 11b/g/n, 2x2
  • Intel Wireless-N 7260, 2x2
  • Intel Dual Band Wireless-N 7260, 2x2
  • Intel Dual Band Wireless-AC 7260, 2x2
WWAN
Tùy theo cấu hình
Lắp thêm / điều kiện
Có điều kiện lắp thêm
Tùy chọn WWAN
  • Wireless WAN upgradable
  • Sierra Wireless EM7355 4G LTE
  • Ericsson N5321 HSPA+
  • Sierra Wireless EM7345 4G LTE
Ghi chú
WWAN and a double-sided M.2 SSD are mutually exclusive.

Cổng kết nối và docking

Độ tin cậy của nguồn: cao
Cổng kết nối
  • 2x USB 3.0, one Always On
  • VGA
  • Mini DisplayPort
  • RJ-45 Ethernet
Hỗ trợ docking
  • Dock connector

Kích thước và khối lượng

Độ tin cậy của nguồn: cao
Non-touch models
305.5 × 208.5 × 19.9 mm
Multi-touch models
305.5 × 208.5 × 21.5 mm
Non-touch, no internal battery + 3-cell external battery
1.31 kg / Theo cấu hình
Non-touch, no internal battery + 6-cell external battery
1.47 kg / Theo cấu hình
Non-touch, 3-cell internal + 3-cell external battery
1.42 kg / Theo cấu hình
Non-touch, 3-cell internal + 6-cell external battery
1.58 kg / Theo cấu hình
Multi-touch, 3-cell internal + 3-cell external battery
1.49 kg / Theo cấu hình
Multi-touch, 3-cell internal + 6-cell external battery
1.65 kg / Theo cấu hình

Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính

    Chưa thu thập

    Thông tin mã linh kiện

    Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.

    Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model

    Chưa thu thập

    KATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.

    Model / MTM

    237 mục

    Các mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.

    Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
    237 mục
    Dữ liệu cấu hình cụ thể
    Chưa thu thập

    Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.

      Chưa thu thập dữ liệu cấu hình theo từng Model / MTM. Thông số trên trang này là các tùy chọn ở phạm vi nền tảng.

      Nguồn xác minh

      Có 2 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.