Lenovo / ThinkPad / X Series
ThinkPad X380 Yoga
ThinkPad X380 Yoga là máy tính xách tay 13.3 inch thuộc dòng X Series.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 20LH / 20LJ
- Model / MTM
- 1364 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 20LH000FJP
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 1364 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- 7th Generation Intel Core i5 / 8th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i77 tùy chọn CPU / Intel HD Graphics 620 / Intel UHD Graphics 620 / Tùy chọn nền tảng / GPU tích hợp thay đổi theo CPU / PSREF này không liệt kê tùy chọn dGPU
- Màn hình
- 13.3 inch / 1920x10801 tùy chọn nền tảng / Cảm ứng đa điểm
- WWAN
- Tùy theo cấu hìnhChưa ghi nhận khả năng lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- DDR4-2400 / Hàn trên bo mạchSO-DIMM: 0 / tối đa 16 GB
- Lưu trữ
- M.2 SSDSATA 6Gb/s / PCIe NVMe PCIe 3.0 x4 / chưa ghi nhận số thiết bị tối đa đồng thời
- Nguồn
- USB-C / Slim tipBộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- DDR4-2400 / Hàn trên bo mạch / SO-DIMM: 0
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- M.2 SSD
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- Chưa ghi nhận
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel7th Generation Intel Core i5 / 8th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i7
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Intel Core i5-7200UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 620 | 2 / 4 | 2.50 GHz | 3.10 GHz |
| Intel Core i5-7300UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel HD Graphics 620 | 2 / 4 | 2.60 GHz | 3.50 GHz |
| Intel Core i3-8130UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics 620 | 2 / 4 | 2.20 GHz | 3.40 GHz |
| Intel Core i5-8250UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics 620 | 4 / 8 | 1.60 GHz | 3.40 GHz |
| Intel Core i5-8350UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics 620 | 4 / 8 | 1.70 GHz | 3.60 GHz |
| Intel Core i7-8550UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics 620 | 4 / 8 | 1.80 GHz | 4.00 GHz |
| Intel Core i7-8650UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | Intel UHD Graphics 620 | 4 / 8 | 1.90 GHz | 4.20 GHz |
Đồ họa / GPU
PSREF này không liệt kê tùy chọn dGPU.
- Ghi chú
- The processor rows map 7th Generation processors to Intel HD Graphics 620, while the summary graphics line names Intel UHD Graphics 620 only.
Đây là các tùy chọn cấu hình của nền tảng, không phải GPU được lắp trên từng Model / MTM.
Bộ nhớ
- Loại
- DDR4-2400
- Dung lượng tối đa
- 16 GB
- Khe vật lý
- 0
- Cách lắp
- DDR4-2400 / Hàn trên bo mạch
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Tùy chọn dung lượng
- 8 GB / 16 GB
- Điều kiện cấu hình
- Soldered to systemboard; no sockets
- System clocks down for processors with a lower-speed memory controller
Xem bố trí bo mạch trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- SATA 6Gb/s / PCIe NVMe PCIe 3.0 x4
- Kích thước được hỗ trợ
- M.2 SSD
- Khe vật lý
- Chưa ghi nhận
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- The PSREF lists M.2 SATA and M.2 PCIe NVMe SSD alternatives but does not state the M.2 dimensions, physical slot count, or maximum simultaneous storage-device count.
- The PSREF explicitly lists Optical as None.
Xem quy trình thay SSD trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Màn hình
- Kích thước
- 13.3 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm FHD WVA multi-touch
13.3 inch1920x1080 Cảm ứng đa điểm WVA / 300 nits anti-reflection, anti-smudge / Capacitive multi-touch / 10-finger gesture support
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Chưa ghi nhận
- Hóa học pin
- Li-Ion
- Dung lượng
- 51 Wh
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- USB-C / Slim tip
- Công suất
- 45 W / 65 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- Intel Dual Band Wireless-AC 8265, 802.11ac 2x2
- WWAN
- Tùy theo cấu hình
- Lắp thêm / điều kiện
- Chưa ghi nhận khả năng lắp thêm
- Tùy chọn WWAN
- Fibocom L830-EB 4G LTE, EMEA only
- Fibocom L850-GL 4G LTE-A
- Ghi chú
- The PSREF lists optional WWAN modules and a nano-SIM slot on WWAN models, while its SIM card field is None; retrofit eligibility is not stated.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- 2x USB 3.1 Gen 1 Type-A, one Always On
- USB-C 3.1 Gen 2 / Thunderbolt 3 with Power Delivery and DisplayPort
- HDMI 1.4b
- Ethernet extension connector
- MicroSD card reader
- Optional nano-SIM card slot on WWAN models
- Hỗ trợ docking
- Explicit absence: PSREF lists WiGig dock as None
Kích thước và khối lượng
- Platform specification
- 313.5 × 222.2 × 18.2 mm
- Platform starting weight
- 1.43 kg / Khối lượng khởi điểm
Dạng xoay gập và bút
- Bản lề
- 360°
- Chế độ
- laptop / tent / stand / yoga / tablet
- Bút
- ThinkPad Pen Pro
- Khe cất bút
- Cất trong thân máy
- Sạc
- Có thể sạc
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
- X380 Yoga Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mớiPhạm vi áp dụng: ThinkPad X380 Yoga
Quy trình chính
- Nắp đáy
- p.73–75
- Pin
- p.75–76
- SSD M.2
- p.77–78
- Cụm màn hình
- p.92–94
- Bàn phím
- p.94–95
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Đã xác minh danh sách của LenovoCó 47 linh kiện được Lenovo Parts Lookup liệt kê trực tiếp cho Model 20LH0000TW.
- Model / MTM
- 20LH0000TW
- Linh kiện được liệt kê theo Model
- 47
- Linh kiện có thông số trực tiếp
- 2
- Nguồn chính thức
- Lenovo Parts Lookup
| Loại linh kiện | P/N | Tên do Lenovo cung cấp | Thông số trực tiếp từ Lenovo | Tham chiếu linh kiện thay thế |
|---|---|---|---|---|
| AC アダプター (AD) | 00HM611 | 45W,20VDC,3P,WW,DEL | Chưa xác nhận | 16 (chưa mở rộng) |
| アンテナ (AN) | 01HY236 | FRU WLANアンテナ・キットHightek | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵バッテリー (BI) | 01AV432 | Lenovo バッテリー 4 セル 51 Wh 15.2V | Chưa xác nhận | 2 (chưa mở rộng) |
| ベゼル/サービスドア (BZ) | 02DA142 | FRU DカバーASM、ブラック | Chưa xác nhận | — |
| Aカバー アセンブリー、LCD カバー アセンブリー (CA) | 02DA048 | FRU AカバーASM、ブラック | Chưa xác nhận | — |
| CMOSバッテリー (CB) | 00HN997 | バッテリー、RTC、Mitsubishi | Chưa xác nhận | 2 (chưa mở rộng) |
| ケーブル、外部ケーブル、電源コード、USBケーブル、CRU可能内部ケーブル (CC) | 01YW103 | FRU、ライン・コード、TW、1M、3P、NON-LH | Chưa xác nhận | 19 (chưa mở rộng) |
| 内蔵カード (CI) | 01HY234 | FRU Audio board | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵カード (CI) | 01HY241 | FRU ALS board | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵カード (CI) | 01HY242 | FRUホール・センサー・ボード | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵カード (CI) | 01LV584 | CS15S_3+2BCP,MYLAR,BLACK,CHY | Chưa xác nhận | 2 (chưa mở rộng) |
| 内蔵カード (CI) | 02DA146 | FRU Storm3 button board | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵カード (CI) | 04X5393 | Smart card, TAI | Chưa xác nhận | 5 (chưa mở rộng) |
| WLAN (CL) | 01AX702 | Wireless,CMB,IN,8265 Vpro | Chưa xác nhận | 1 (chưa mở rộng) |
| カメラ (CM) | 01HW034 | Camera,720P,Front,MIC,ZIF,Chy | Chưa xác nhận | 2 (chưa mở rộng) |
| 内蔵ケーブル (CT) | 01HY229 | FRU ST2 Hall Sensor board cable | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵ケーブル (CT) | 01HY230 | FRUスマート・カード・リーダーFFC | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵ケーブル (CT) | 01HY233 | FRUオーディオ・ケーブル | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵ケーブル (CT) | 01HY237 | FRUクリック・パッドFFC | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵ケーブル (CT) | 01HY238 | FRU FP FFC | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵ケーブル (CT) | 01HY249 | FRUペン充電ケーブル | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵ケーブル (CT) | 01LW052 | FRU ST2電源ボード・ケーブル | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵ケーブル (CT) | 02DA147 | cable,for CAM&ALS board&logo&EDP | Chưa xác nhận | — |
| ファン/ 冷却アセンブリ (FA) | 02DA165 | サーマル・モジュール、UMA | Chưa xác nhận | 1 (chưa mở rộng) |
| 内蔵キーボード (KI) | 01HW607 | 内蔵キーボード、繁体字中国語、ブラック、バックライト | Chưa xác nhận | 1 (chưa mở rộng) |
| スクリューキット/ラベルキット/その他 (KS) | 02DA144 | Strom3 FRU GEO Label Kit,Black | Chưa xác nhận | — |
| スクリューキット/ラベルキット/その他 (KS) | 02DA177 | Strom3 FRU Screw Kit | Chưa xác nhận | — |
| LCD部品 (LA) | 02DA052 | FRU LCDストリップ・カバー、TongDa、ブラック | Chưa xác nhận | — |
| LCDアセンブリ (LF) | 02DA167 | Lenovo LCD モジュール マルチタッチ アセンブリー IVO+Laibao FHD (カメラ付き) | Chưa xác nhận | 5 (chưa mở rộng) |
| M.2カード (M2) | 02HM079 | SSD,256G,M.2,2280,SAMG,OPAL |
| 201 (chưa mở rộng) |
| メカニカルアセンブリ (MA) | 01HY218 | FRUヒンジASMブラック | Chưa xác nhận | — |
| メカニカルアセンブリ (MA) | 02DA060 | FRU CカバーFPR付きブラック | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵部品その他 (MN) | 01HY219 | FRUヒンジ・スライダー・パーツASM | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵部品その他 (MN) | 01HY220 | FRU Kit Hinge rubber | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵部品その他 (MN) | 01HY239 | FRU DC入力USBブラケット | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵部品その他 (MN) | 01HY240 | FRU FPR Bracket | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵部品その他 (MN) | 01HY246 | FRU MIC Rubber | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵部品その他 (MN) | 01HY248 | FRUペン・ホルダー | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵部品その他 (MN) | 01HY332 | ST2 SSDミラー | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵部品その他 (MN) | 01LW051 | FRU Strom2 LCD camera cap | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵部品その他 (MN) | 02DA153 | FRU Storm3 Keyboard rubber Kit | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵部品その他 (MN) | 02DA179 | FRU MB Accessory For WWAN SKU | Chưa xác nhận | — |
| 外部部品その他 (MX) | 01LW778 | FRU直径6.5mm、アクティブ・ペン | Chưa xác nhận | 1 (chưa mở rộng) |
| 外部部品その他 (MX) | 02DA058 | FRU SIM Card tray C cover W/FPR,BK | Chưa xác nhận | — |
| システムボード (PL) | 5B20X01166 | Lenovo BDPLANAR i5-8250U UMA,8GB,WIN,YTNA |
| 25 (chưa mở rộng) |
| RDVD/ RUSB (RC) | 5R30U19449 | Win10PROx64 Modular CT/EN | Chưa xác nhận | — |
| 内蔵スピーカー (SI) | 00NY927 | SPEAKERINT,L/R,Forgrand | Chưa xác nhận | 1 (chưa mở rộng) |
Bảng này chỉ gồm các linh kiện được liệt kê trực tiếp cho Model / MTM đang hiển thị, không phải danh sách tương thích cho toàn bộ sản phẩm. Mã linh kiện thay thế chỉ được giữ dưới dạng số lượng và chưa được tự động xuất bản trong lớp dữ liệu này.
- Linh kiện được liệt kê theo Model
- Xem linh kiện được liệt kê theo Model
Model / MTM
1364 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 1364 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- 1 mục
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể
Đã ghi nhận thông số cụ thểĐây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.
| Model / MTM | Machine Type | Khu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ | Bộ xử lý | Đồ họa | Bộ nhớ | Lưu trữ | Màn hình | Màn hình cảm ứng | WLAN / Bluetooth | WWAN | OS | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20LH000FJP | 20LH | JAPAN / Japan | Intel Core i7-8550U (4C / 8T, 1.8 / 4.0GHz, 8MB) | Integrated Intel UHD Graphics 620 | 8GB Soldered DDR4-2400 | 256GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe Opal2 | 13.3" FHD (1920x1080) WVA 300nits AR (anti-reflection) | 10-point Multi-touch | Intel 8265 11ac, 2x2 + BT4.2 | None | Windows 10 Pro 64, Japanese | Lenovo Models |
Nguồn xác minh
Có 4 nguồn tham khảo. Trong 13 thông tin sản phẩm, 13 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Quan hệ linh kiện màn hình, pin và bàn phím được hiển thị riêng theo trạng thái xác minh từ tài liệu chính thức. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.
- Lenovo:ThinkPad X380 Yoga - Platform SpecificationsMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad X380 Yoga - PSREF ModelsMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:X380 Yoga Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mới
- Lenovo:ThinkPad X380 Yoga 20LH0000TW - Parts Lookup - Model listed partsMở trang bên ngoài trong thẻ mới