Lenovo Part Number
00UP436
- Mã linh kiện Lenovo
00UP436- Nhà sản xuất
- Lenovo
- Model được liệt kê
- 7 mục
- Loại linh kiện
- Linh kiện được liệt kê theo Model
- Xác minh nguồn
- Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức
- Dữ liệu thông số
- Đã thu thập
- Lần xác minh gần nhất
- 2026-08-21
Các quan hệ đã công bố giữa mã linh kiện này với sản phẩm hoặc mã model, được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Thông số trực tiếp do Lenovo cung cấp
Lenovo SSD_ASM 256G,M.2,2280,PCIe3x4,Samsung,OPAL
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Capacity (GB) | 256 |
| Form Factor | M.2 2280 |
| Interface | PCIE3X4 |
| Security | OPAL |
Kênh mua hàng tại Nhật Bản
Tìm 00UP436 trên các sàn mua sắm Nhật Bản.
Nội dung từ cửa hàng là thông tin mua sắm, không phải nguồn xác minh của KATABAN.FYI. Giá, tồn kho và mô tả có thể thay đổi. Hãy kiểm tra P/N hoặc Model / MTM do người bán ghi trước khi mua.
Các model có liệt kê mã linh kiện này
7 mụcCác model có quan hệ với mã linh kiện này được ghi trong tài liệu Lenovo chính thức. Loại quan hệ được hiển thị riêng cho từng model.
ThinkPad A275
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20KD0013US | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity M2) | Đã thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad E580
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20KS0000AD | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity M2) | Đã thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad E585
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20KV000WUS | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity M2) | Đã thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad T470s
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20HF0000AD | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity M2) | Đã thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad T480
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20L50000AD | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity M2) | Đã thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad T480s
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20L70001AD | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity M2) | Đã thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad X1 Carbon (5th Gen)
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20HR000DUS | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity M2) | Đã thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.