Lenovo Part Number
01YN154
- Mã linh kiện Lenovo
01YN154- Nhà sản xuất
- Lenovo
- Model được liệt kê
- 3 mục
- Loại linh kiện
- Tấm nền màn hình / Linh kiện được liệt kê theo Model
- Xác minh nguồn
- Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức
- Dữ liệu thông số
- Đã thu thập
- Lần xác minh gần nhất
- 2026-08-21
Các quan hệ đã công bố giữa mã linh kiện này với sản phẩm hoặc mã model, được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Thông số trực tiếp do Lenovo cung cấp
Lenovo ディスプレイ AUO 14.0 FHD IPS AG
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Size (inch) | 14 |
| Resolution | FHD |
| Surface | Anti-Glare |
| Touch | Non-Touch |
| Panel type | IPS |
| Brightness (nit) | 400 |
Kênh mua hàng tại Nhật Bản
Tìm 01YN154 trên các sàn mua sắm Nhật Bản.
Sản phẩm gợi ý trên Rakuten Ichiba (Nhật Bản)
PRKết quả tìm kiếm “01YN154” trên Rakuten Ichiba. Tên người bán và mô tả sản phẩm không phải bằng chứng tương thích của KATABAN.FYI.
- Yoothi 互換品 液晶 14.0インチ B140HAN05.7 01YN154 対応 60Hz 30ピン 1920x1080 FullHD IPS LED LCD 液晶ディスプレイ 修理交換用液晶パネルKSKエレクトロニクス¥12,800Xem trên Rakuten IchibaMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Thời điểm lấy dữ liệu: 05:30 2 thg 10, 2026
Nội dung từ cửa hàng là thông tin mua sắm, không phải nguồn xác minh của KATABAN.FYI. Giá, tồn kho và mô tả có thể thay đổi. Hãy kiểm tra P/N hoặc Model / MTM do người bán ghi trước khi mua.
Các model có liệt kê mã linh kiện này
3 mụcCác model có quan hệ với mã linh kiện này được ghi trong tài liệu Lenovo chính thức. Loại quan hệ được hiển thị riêng cho từng model.
ThinkPad X1 Carbon Gen 8
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20U9008VJP | Được liệt kê là linh kiện cho model nàyĐược liệt kê trong dữ liệu linh kiện của cùng Machine Type | Tấm nền màn hình (Commodity LP) | Đã thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad X1 Carbon (7th Gen)
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20QD0001CA | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity LP) | Đã thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.
ThinkPad X1 Carbon Gen 8
Đã xác minh trong nguồn Lenovo chính thức| Model / MTM | Quan hệ trong dữ liệu Lenovo | Loại linh kiện | Dữ liệu thông số |
|---|---|---|---|
| 20U9008VJP | Được liệt kê là linh kiện cho model này | Linh kiện được liệt kê theo Model (Commodity LP) | Đã thu thập |
Nội dung dựa trên thông tin Lenovo chính thức tại thời điểm xác minh. Hãy kiểm tra Lenovo để có thông tin mới nhất.