Lenovo / ThinkPad / L Series

ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) là máy tính xách tay 13.3 inch thuộc dòng L Series.

Phạm vi
Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
Machine Type
21B5 / 21B6
Model / MTM
3180 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 21B50009JP
Tìm ThinkPad L13 Yoga Gen 3 (Intel) trên các kênh mua hàng Nhật BảnAmazonMở trang bên ngoài trong thẻ mớiRakuten Ichiba (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Shopping (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiMercari (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiYahoo! Auctions (Nhật Bản)Mở trang bên ngoài trong thẻ mớiTrang bên ngoàiPR

Điểm chính khi chọn mua và bảo trì

Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thức

Kiểm tra trước khi mua

Model / MTM
Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 3180 mục Models chính thức
CPU / GPU
12th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i75 tùy chọn CPU / Intel UHD Graphics / Intel Iris Xe Graphics / Tùy chọn nền tảng / GPU tích hợp thay đổi theo CPU / PSREF này không liệt kê tùy chọn dGPU
Màn hình
13.3 inch / 1920x12002 tùy chọn nền tảng / Cảm ứng đa điểm
WWAN
Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm

Nâng cấp và sửa chữa

Bộ nhớ
DDR4-3200 / Hàn trên bo mạchSO-DIMM: 0 / tối đa 32 GB
Lưu trữ
M.2 2242 SSDPCIe NVMe 4.0 x4 / Số thiết bị tối đa đồng thời 1 thiết bị
Nguồn
USB-C Power Delivery 3.0Bộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W
Linh kiện / bảo trì
Chưa thu thậpĐã xác minh HMM / Đã xác minh các quy trình chính

Bo mạch chủ và bố trí khe

Độ tin cậy của nguồn: chưa ghi nhận
?

Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.

Cách lắp bộ nhớ
DDR4-3200 / Hàn trên bo mạch / SO-DIMM: 0
Kích thước thiết bị lưu trữ
M.2 2242 SSD
Số thiết bị tối đa đồng thời
1 thiết bị

Thông số chính

CPU

Độ tin cậy của nguồn: cao

Các tùy chọn CPU của nền tảng này / Intel12th Generation Intel Core i3 / Core i5 / Core i7

CPUGPU tích hợp trong CPUNhân / luồngXung cơ bảnXung tối đa
Intel Core i3-1215UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel UHD Graphics6 / 81.20 GHz4.40 GHz
Intel Core i5-1235UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Iris Xe Graphics10 / 121.30 GHz4.40 GHz
Intel Core i5-1245UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Iris Xe Graphics10 / 121.60 GHz4.40 GHz
Intel Core i7-1255UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Iris Xe Graphics10 / 121.70 GHz4.70 GHz
Intel Core i7-1265UMở trang bên ngoài trong thẻ mớiIntel Iris Xe Graphics10 / 121.80 GHz4.80 GHz

Bộ nhớ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Loại
DDR4-3200
Dung lượng tối đa
32 GB
Khe vật lý
0
Cách lắp
DDR4-3200 / Hàn trên bo mạch
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Tùy chọn dung lượng
8 GB / 16 GB / 32 GB
Điều kiện cấu hình
  • Memory is soldered to the system board and has no sockets
  • Memory operates in dual-channel mode

Lưu trữ

Độ tin cậy của nguồn: cao
Chuẩn kết nối và kích thước
PCIe NVMe 4.0 x4
Kích thước được hỗ trợ
  • M.2 2242 SSD
Khe vật lý
1
Số thiết bị tối đa đồng thời
1 thiết bị
Nâng cấp / thay thế
Chưa ghi nhận
Điều kiện / loại trừ cấu hình
  • The PSREF explicitly documents one M.2 2242 PCIe 4.0 x4 slot and one drive.

Màn hình

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kích thước
13.3 inch
Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hìnhĐộ phân giảiCảm ứngTấm nền / độ sángBề mặt / đặc điểm
WUXGA IPS touch
13.3 inch
1920x1200Cảm ứng đa điểmIPS / 300 nitsanti-reflection and anti-smudge / OGS touch / 10-point touch / 100% sRGB
WUXGA IPS Privacy Guard touch
13.3 inch
1920x1200Cảm ứng đa điểmIPS / 500 nitsanti-glare and anti-smudge / OGS touch / 10-point touch / ThinkPad Privacy Guard

Kiến trúc pin

Độ tin cậy của nguồn: cao
Kiến trúc
Tích hợp
Hóa học pin
Li-Polymer
Dung lượng
46 Wh

Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.

Nguồn và bộ đổi nguồn AC

Độ tin cậy của nguồn: cao
Đầu nối
USB-C Power Delivery 3.0
Công suất
45 W / 65 W

Kết nối không dây và WWAN

Độ tin cậy của nguồn: cao
Tùy chọn WLAN
  • Intel Wi-Fi 6 AX201 802.11ax 2x2 Wi-Fi with Bluetooth 5.1
  • Intel Wi-Fi 6E AX211 802.11ax 2x2 Wi-Fi with Bluetooth 5.1
WWAN
Tùy theo cấu hình
Lắp thêm / điều kiện
Có điều kiện lắp thêm
Tùy chọn WWAN
  • Wireless WAN upgradable to 4G with antenna ready
  • Fibocom L860-GL-16 4G LTE CAT16
  • Quectel EM05-G 4G LTE CAT4
  • No support
Ghi chú
WWAN availability and antenna readiness depend on configuration.

Cổng kết nối và docking

Độ tin cậy của nguồn: cao
Cổng kết nối
  • Two USB 3.2 Gen 1 Type-A ports including one Always On
  • USB-C 3.2 Gen 2 with Power Delivery and DisplayPort
  • Thunderbolt 4 / USB4 with Power Delivery and DisplayPort
  • HDMI up to 4K/60Hz
  • Optional smart card reader
  • Optional Nano-SIM card slot
Hỗ trợ docking
  • Various docking solutions supported via Thunderbolt or USB-C

Kích thước và khối lượng

Độ tin cậy của nguồn: cao
Platform value
305 × 218 × 17.1 mm
Platform starting weight
1.32 kg / Khối lượng khởi điểm

Dạng xoay gập và bút

Độ tin cậy của nguồn: cao
Bản lề
360°
Chế độ
laptop / tent / stand / tablet
Bút
Lenovo Integrated Pen
Khe cất bút
Cất trong khe tích hợp của thân máy
Sạc
Có thể sạc

Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính

Quy trình chính

Nắp đáy
p.69–70
Pin tích hợp
p.70–71
Bàn phím
p.71–73
SSD M.2
p.73–74
Cụm màn hình
p.94–95

Thông tin mã linh kiện

Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.

Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model

Chưa thu thập

KATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.

Model / MTM

3180 mục

Các mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.

Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
3180 mục
Dữ liệu cấu hình cụ thể
1 mục

Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.

    Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể

    Đã ghi nhận thông số cụ thể

    Đây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.

    Model / MTMMachine TypeKhu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổBộ xử lýĐồ họaBộ nhớLưu trữMàn hìnhMàn hình cảm ứngWLAN / BluetoothWWANOSNguồn chính thức
    21B50009JP21B5JAPAN / JapanIntel Core i5-1235U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.3 / 4.4GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 12MBIntegrated Intel Iris Xe Graphics8GB Soldered DDR4-3200256GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.013.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-reflection / Anti-smudge, 100% sRGB, TouchOGS, 10-point Multi-touchIntel Wi-Fi 6 AX201, 802.11ax 2x2 + BT5.1NoneWindows 11 DG Windows 10 Pro 64, JapaneseLenovo Models

    Nguồn xác minh

    Có 3 nguồn tham khảo. Trong 13 thông tin sản phẩm, 13 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.