Lenovo / ThinkPad / L Series
ThinkPad L15 Gen 4 (AMD)
ThinkPad L15 Gen 4 (AMD) là máy tính xách tay 15.6 inch thuộc dòng L Series.
- Phạm vi
- Thế hệ sản phẩm / nền tảngĐã xác minh bằng PSREF
- Machine Type
- 21H7 / 21H8
- Model / MTM
- 1193 mụcĐã xác minh Models chính thứcThông số riêng: 21H7000DJP
Điểm chính khi chọn mua và bảo trì
Đã xác minh trong nguồn dữ liệu chính thứcKiểm tra trước khi mua
- Model / MTM
- Đã ghi nhận 1 cấu hình cụ thểĐã xác minh 1193 mục Models chính thức
- CPU / GPU
- AMD Ryzen 3 / Ryzen 5 / Ryzen 7 PRO 7000 Series Processor3 tùy chọn CPU / AMD Radeon Graphics / Tùy chọn nền tảng / chỉ có GPU tích hợp
- Màn hình
- 15.6 inch / 1920x10802 tùy chọn nền tảng / Cảm ứng đa điểm / Không cảm ứng
- WWAN
- Tùy theo cấu hìnhCó điều kiện lắp thêm
Nâng cấp và sửa chữa
- Bộ nhớ
- DDR4-3200 / Dùng khe cắmSO-DIMM: 2 / tối đa 64 GB
- Lưu trữ
- M.2 2242 PCIe NVMe SSDPCIe NVMe 4.0 x4 / Số thiết bị tối đa đồng thời 1 thiết bị
- Nguồn
- USB-C Power Delivery 3.0Bộ đổi nguồn AC: 45 W / 65 W / 100 W
- Linh kiện / bảo trì
- Chưa thu thậpĐã xác minh HMM / Đã xác minh các quy trình chính
Bo mạch chủ và bố trí khe
?
Cho biết độ chắc chắn của nguồn hỗ trợ. Đây không phải điểm hiệu năng hay mức khuyến nghị. Xem nguồn đầy đủ ở mục Nguồn xác minh phía dưới.
- Cách lắp bộ nhớ
- DDR4-3200 / Dùng khe cắm / SO-DIMM: 2
- Kích thước thiết bị lưu trữ
- M.2 2242 PCIe NVMe SSD
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
Thông số chính
CPU
Các tùy chọn CPU của nền tảng này / AMDAMD Ryzen 3 / Ryzen 5 / Ryzen 7 PRO 7000 Series Processor
| CPU | GPU tích hợp trong CPU | Nhân / luồng | Xung cơ bản | Xung tối đa |
|---|---|---|---|---|
| AMD Ryzen 3 PRO 7330UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | AMD Radeon Graphics | 4 / 8 | 2.30 GHz | 4.30 GHz |
| AMD Ryzen 5 PRO 7530UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | AMD Radeon Graphics | 6 / 12 | 2.00 GHz | 4.50 GHz |
| AMD Ryzen 7 PRO 7730UMở trang bên ngoài trong thẻ mới | AMD Radeon Graphics | 8 / 16 | 2.00 GHz | 4.50 GHz |
Bộ nhớ
- Loại
- DDR4-3200
- Dung lượng tối đa
- 64 GB
- Khe vật lý
- 2
- Cách lắp
- DDR4-3200 / Dùng khe cắm
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện cấu hình
- Two DDR4 SO-DIMM slots, dual-channel capable
Xem bố trí bo mạch trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Lưu trữ
- Chuẩn kết nối và kích thước
- PCIe NVMe 4.0 x4
- Kích thước được hỗ trợ
- M.2 2242 PCIe NVMe SSD
- Khe vật lý
- 1
- Số thiết bị tối đa đồng thời
- 1 thiết bị
- Nâng cấp / thay thế
- Chưa ghi nhận
- Điều kiện / loại trừ cấu hình
- One M.2 2242 PCIe 3.0 x4 slot
- PCIe 4.0 x4 SSD performance is limited to approximately PCIe 3.0 x4 by the AMD platform.
Xem quy trình thay SSD trong HMMMở trang bên ngoài trong thẻ mới
Màn hình
- Kích thước
- 15.6 inch
- Tùy chọn cấu hình nền tảng
cấu hình Độ phân giải Cảm ứng Tấm nền / độ sáng Bề mặt / đặc điểm FHD IPS touch
15.6 inch1920x1080 Cảm ứng đa điểm IPS / 300 nits anti-glare FHD IPS
15.6 inch1920x1080 Không cảm ứng IPS / 250 nits anti-glare
Kiến trúc pin
- Kiến trúc
- Tích hợp
- Số lượng được ghi rõ
- 1
| Bố trí | Vị trí | Tùy chọn | Hóa học pin | Tùy chọn số cell | Tùy chọn dung lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tích hợp | Chưa ghi nhận | Chưa ghi nhận | Li-ion | Chưa ghi nhận | 46.5 Wh / 57 Wh / 63 Wh |
Mỗi hàng hoặc tùy chọn là một cấu hình nền tảng. Không suy đoán số thiết bị có thể lắp đồng thời.
Nguồn và bộ đổi nguồn AC
- Đầu nối
- USB-C Power Delivery 3.0
- Công suất
- 45 W / 65 W / 100 W
Kết nối không dây và WWAN
- Tùy chọn WLAN
- Realtek Wi-Fi 6E RTL8852CE, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.3, M.2 card
- AMD Wi-Fi 6E RZ616, 802.11ax 2x2 Wi-Fi + Bluetooth 5.3, M.2 card
- No WLAN and Bluetooth
- WWAN
- Tùy theo cấu hình
- Lắp thêm / điều kiện
- Có điều kiện lắp thêm
- Tùy chọn WWAN
- Wireless WAN upgradable to 4G (with antenna ready)
- Quectel EM05-G, 4G LTE CAT4, M.2 card, with embedded eSIM functionality
- Fibocom L860-GL-16, 4G LTE CAT16, M.2 card, with embedded eSIM functionality
- No support
- Ghi chú
- Only configurations explicitly listed as antenna-ready are documented as WWAN-upgradable.
Cổng kết nối và docking
- Cổng kết nối
- 1x USB 3.2 Gen 1
- 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On)
- 2x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4)
- 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz
- 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)
- 1x Ethernet (RJ-45)
- 1x microSD card reader
- 1x Nano-SIM card slot (WWAN support models)
- 1x Smart card reader
- Hỗ trợ docking
- Various docking solutions supported via USB-C.
Kích thước và khối lượng
- All models
- 360.2 × 237 × 19.93 mm
- All models
- 1.77 kg / Khối lượng khởi điểm
Tài liệu bảo trì chính thức và các quy trình chính
- ThinkPad L14 Gen 4 and ThinkPad L15 Gen 4 Hardware Maintenance ManualMở trang bên ngoài trong thẻ mớiPhạm vi áp dụng: Combined Hardware Maintenance Manual for ThinkPad L14 Gen 4 Machine Types 21H1, 21H2, 21H5, and 21H6 and ThinkPad L15 Gen 4 Machine Types 21H3, 21H4, 21H7, and 21H8; covers Intel and AMD models
Quy trình chính
- Bàn phím
- p.75–77
- Nắp đáy
- p.78–80
- SSD M.2
- p.80–81
- Bộ nhớ
- p.86
- Pin tích hợp
- p.92–94
- Cụm màn hình
- p.110–113
Thông tin mã linh kiện
Hiển thị mã linh kiện và quan hệ của chúng với sản phẩm hoặc model này khi đã được xác minh trong nguồn Lenovo chính thức.
Linh kiện chính thức được liệt kê theo Model
Chưa thu thậpKATABAN.FYI chưa thu thập danh sách linh kiện chính thức theo Model cho sản phẩm này. Điều này không có nghĩa là không tồn tại linh kiện tương thích.
Model / MTM
1193 mụcCác mã trong tài liệu Model / MTM chính thức xác lập quan hệ nhận diện với sản phẩm. Chúng không xác lập thông số CPU, bộ nhớ, lưu trữ hoặc cấu hình cụ thể khác.
- Model / MTM được xác minh trong nguồn chính thức
- 1193 mục
- Dữ liệu cấu hình cụ thể
- 1 mục
Nhập mã để tìm trong dữ liệu Lenovo Models chính thức của sản phẩm này.
Model / MTM đã ghi nhận thông số cụ thể
Đã ghi nhận thông số cụ thểĐây là các cấu hình được bán và được liệt kê trong Lenovo Models. Đây không phải cấu hình As-Built được xác định theo số sê-ri. Mỗi giá trị chỉ phản ánh nội dung được ghi trực tiếp trong dòng Model / MTM tương ứng.
| Model / MTM | Machine Type | Khu vực / Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ | Bộ xử lý | Đồ họa | Bộ nhớ | Lưu trữ | Màn hình | Màn hình cảm ứng | WLAN / Bluetooth | WWAN | OS | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21H7000DJP | 21H7 | JAPAN / Japan | AMD Ryzen 3 PRO 7330U (4C / 8T, 2.3 / 4.3GHz, 2MB L2 / 8MB L3) | Integrated AMD Radeon Graphics | 2x 4GB SO-DIMM DDR4-3200 | 256GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare, 45% NTSC | None | AMD Wi-Fi 6E RZ616, 802.11ax 2x2 + BT5.3 | Non-WWAN | Windows 11 DG Windows 10 Pro 64, Japanese | Lenovo Models |
Nguồn xác minh
Có 3 nguồn tham khảo. Trong 12 thông tin sản phẩm, 12 thông tin đã được xác minh với độ tin cậy cao.Trang này bao gồm thông tin nền tảng PSREF và các mã được liệt kê trong tài liệu Model / MTM chính thức. Chưa thu thập thông số của từng MTM hoặc quan hệ linh kiện. Với tài liệu bảo trì chính thức, mức độ có quy trình cho các linh kiện chính được kiểm tra theo từng sản phẩm.